Số liệu tới phiên27-10-2026
Logo SAS
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
Southern Airports Services Joint Stock Company
36.400
▼ −700 (▼ −1,89%)

Khối ngoại mua bán SAS — trang 30

Mua bán ròng của khối ngoại với SAS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

8-5-2026: -011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: -129-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: -027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: -019-8-2026: 020-8-2026: 121-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 01-18-5-202627-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SAS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
28-4-202325.90000■ 00,00,0■ 0,064.901.254
27-4-202326.00000■ 00,00,0■ 0,064.901.254
26-4-202325.90000■ 00,00,0■ 0,064.901.254
25-4-202326.10000■ 00,00,0■ 0,064.901.254
24-4-202326.70000■ 00,00,0■ 0,064.901.254
21-4-202326.9007000▲ +7000,00,0▲ +0,064.901.254
20-4-202327.10000■ 00,00,0■ 0,064.901.954
19-4-202326.70000■ 00,00,0■ 0,064.901.954
18-4-202327.00000■ 00,00,0■ 0,064.901.954
17-4-202327.20000■ 00,00,0■ 0,064.901.954
14-4-202326.50000■ 00,00,0■ 0,064.901.954
13-4-202326.90000■ 00,00,0■ 0,064.901.954
12-4-202327.0003000▲ +3000,00,0▲ +0,064.901.954
11-4-202327.00000■ 00,00,0■ 0,064.902.254
10-4-202326.9001.7000▲ +1.7000,00,0▲ +0,064.902.254
7-4-202326.60000■ 00,00,0■ 0,064.903.954
6-4-202326.50000■ 00,00,0■ 0,064.903.954
5-4-202326.70000■ 00,00,0■ 0,064.903.954
4-4-202326.90000■ 00,00,0■ 0,064.903.954
3-4-202326.90000■ 00,00,0■ 0,064.903.954
31-3-202327.00000■ 00,00,0■ 0,064.903.954
30-3-202327.10000■ 00,00,0■ 0,064.903.954
29-3-202327.3007000▲ +7000,00,0▲ +0,064.903.954
28-3-202327.50000■ 00,00,0■ 0,064.904.654
27-3-202326.40000■ 00,00,0■ 0,064.904.654
24-3-202327.4005000▲ +5000,00,0▲ +0,064.904.654
23-3-202327.50000■ 00,00,0■ 0,064.905.154
22-3-202327.10000■ 00,00,0■ 0,064.905.154
21-3-202327.80000■ 00,00,0■ 0,064.905.154
20-3-202327.80000■ 00,00,0■ 0,064.905.154

Trang 30/97 · 20-3-2023 – 28-4-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-4-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SAS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SAS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SAS (CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất) theo từng phiên.

Phiên 27-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 23 tỉ đồng cổ phiếu SAS (mua 9 tỉ đồng, bán 32 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 64.968.648 cổ phiếu.