Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo SBD
CTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu
Sao Bac Dau Technologies Corporation
8.700
▼ −400 (▼ −4,40%)

Cân đối kế toán SBD

Năm tài chính khác năm dương lịch. SBD dùng năm tài chính từ 1-4 đến 31-3 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 2 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Cân đối kế toán SBD theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn651,4440,0633,0615,0613,0541,5438,6290,6236,6276,3172,7222,0204,4202,5106,746,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền83,535,942,057,058,058,417,617,129,56,519,711,717,717,76,82,9
      1. Tiền61,315,733,355,344,943,917,412,629,46,59,710,913,217,76,82,9
      2. Các khoản tương đương tiền22,220,28,61,613,114,50,14,50,20,010,00,84,50,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,50,013,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,013,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn274,7253,7394,8452,2502,6322,5324,7229,4185,6250,6131,0166,9147,1122,853,827,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng190,1159,5324,2354,2414,2252,2224,3214,0178,9248,2122,1150,8140,8116,643,923,4
      2. Trả trước cho người bán21,534,923,012,911,411,165,216,87,73,45,612,15,35,78,53,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác77,472,374,086,979,561,737,60,40,20,33,34,11,00,51,30,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,1-13,1-26,3-2,5-2,5-2,5-2,5-1,8-1,3-1,30,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho286,9149,4195,989,950,9158,160,034,45,47,816,634,031,848,839,412,6
      1. Hàng tồn kho286,9149,4196,089,951,0162,061,936,37,39,717,434,032,048,839,412,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-3,9-1,9-1,9-1,9-1,9-0,80,0-0,20,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,20,50,23,01,42,536,39,716,111,45,49,37,713,26,83,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,40,20,90,81,234,25,67,00,60,33,92,83,20,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,10,10,00,90,61,32,10,42,26,01,12,31,21,60,30,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,03,76,84,74,03,13,78,46,43,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn105,8164,5121,9133,991,170,676,055,357,059,656,241,441,442,031,529,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn16,530,425,70,80,10,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng25,519,219,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác10,211,36,50,80,10,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-19,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định70,9114,174,463,562,656,763,452,455,252,249,812,127,025,219,328,6
      1. Tài sản cố định hữu hình34,559,142,052,854,956,563,443,045,331,428,312,115,413,47,428,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính28,045,224,310,37,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình8,49,78,10,40,10,20,19,59,920,921,50,011,611,812,00,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,41,76,230,73,10,80,20,00,05,44,728,611,69,80,10,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,41,76,230,73,10,80,20,00,05,44,728,611,69,80,10,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,78,57,76,20,00,00,00,00,00,00,00,41,63,011,50,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh9,610,510,55,90,00,00,00,00,00,00,00,01,23,010,20,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,21,21,20,30,00,00,00,00,00,00,00,40,40,00,10,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,2-3,1-3,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,39,87,932,725,313,111,92,91,81,91,70,31,24,10,60,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn8,39,87,932,425,112,911,72,21,21,31,00,11,03,50,60,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,30,20,20,20,20,50,50,60,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,50,10,20,20,20,20,60,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN757,2604,5754,9748,9704,1612,1514,6345,9293,7335,9229,0263,4245,8244,5138,275,2
  A. Nợ phải trả600,4448,0600,1606,7565,5497,5410,3247,9202,0236,5130,8169,9185,0187,187,954,9
    I. Nợ ngắn hạn560,2396,7574,0602,6561,3496,3403,4246,9198,9235,7130,8169,9185,0182,981,245,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn290,9228,0292,2315,4262,3189,0113,771,481,873,254,664,497,171,847,827,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn140,379,5137,1215,8214,3254,7185,4142,181,8132,055,082,160,578,013,18,6
      4. Người mua trả tiền trước103,938,852,736,022,225,871,29,223,46,57,013,320,018,515,36,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,64,86,08,423,66,18,77,42,316,95,72,11,410,32,41,1
      6. Phải trả người lao động3,52,99,64,87,45,05,04,30,23,41,40,31,31,71,30,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,715,318,56,113,56,211,05,23,61,74,12,53,31,20,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,27,911,56,15,15,44,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác13,018,146,510,012,84,13,37,45,82,13,05,21,41,31,31,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn40,251,326,14,14,11,36,91,03,10,80,00,00,04,26,79,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,10,20,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn40,251,225,44,04,00,05,61,03,10,80,00,00,04,26,79,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,20,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu156,9156,5154,8142,2138,7114,6104,398,091,699,398,193,560,857,450,320,3
    I. Vốn chủ sở hữu156,9156,5154,8142,2138,7114,6104,398,091,699,398,193,560,857,450,320,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu139,2139,2139,299,090,084,982,980,080,080,080,080,043,237,637,618,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,08,08,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-1,50,0-4,0-4,00,00,0-0,0-0,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-1,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,03,40,90,90,10,30,30,30,30,30,30,40,30,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,01,41,20,81,11,31,10,50,10,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối17,316,614,725,735,021,313,813,88,312,611,27,64,57,34,21,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước14,19,94,614,16,12,1-0,4—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này3,36,710,111,629,019,214,2—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,40,70,914,012,79,07,56,55,80,05,54,34,73,70,10,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN757,2604,5754,9748,9704,1612,1514,6345,9293,7335,9229,0263,4245,8244,5138,275,2

Cân đối kế toán SBD theo quý

tỉ đồng

31 kỳ, Quý 4/2006 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 1/2022Quý 1/2021Quý 1/2020Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008Quý 4/2007Quý 4/2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn602,6609,4613,6651,4357,9388,0440,0443,5407,7502,3633,0634,6569,8670,7621,7604,7609,0459,8615,0613,0541,5438,6290,6236,6276,3172,7222,0204,4202,5106,746,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền84,139,039,083,514,411,235,930,730,725,042,012,75,56,97,937,931,259,157,058,058,417,617,129,56,519,711,717,717,76,82,9
      1. Tiền12,111,011,061,312,49,215,721,523,77,033,312,75,56,97,937,931,258,955,344,943,917,412,629,46,59,710,913,217,76,82,9
      2. Các khoản tương đương tiền72,028,028,022,22,02,020,29,27,018,08,60,00,00,00,00,00,00,21,613,114,50,14,50,20,010,00,84,50,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,70,50,50,56,60,00,00,00,00,21,10,00,013,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,70,50,50,56,60,00,00,00,00,21,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn283,1347,5356,5274,7176,0218,5253,7218,1187,3284,7394,8373,4347,8466,9474,3491,5443,0304,6452,2502,6322,5324,7229,4185,6250,6131,0166,9147,1122,853,827,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng169,0296,2295,9190,159,2158,8159,5135,9115,4220,8324,2318,7276,5416,7363,0375,6389,1204,9354,2414,2252,2224,3214,0178,9248,2122,1150,8140,8116,643,923,4
      2. Trả trước cho người bán62,08,08,021,542,25,634,932,325,619,523,010,918,65,341,342,526,022,712,911,411,165,216,87,73,45,612,15,35,78,53,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,80,90,91,71,00,81,30,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác66,357,466,277,488,468,972,368,378,676,774,069,471,563,768,474,929,678,186,979,561,737,60,40,20,33,34,11,00,51,30,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,2-14,2-14,1-14,1-13,8-14,9-13,1-18,5-32,3-32,3-26,3-26,4-19,7-19,70,0-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-1,8-1,3-1,30,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho232,0222,7217,8286,9166,0157,3149,4191,8186,0185,5195,9246,2214,9196,5137,771,2130,892,689,950,9158,160,034,45,47,816,634,031,848,839,412,6
      1. Hàng tồn kho234,1224,8217,8286,9166,0157,3149,4191,8186,0185,5196,0246,2214,9196,5137,771,3131,492,689,951,0162,061,936,37,39,717,434,032,048,839,412,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,1-2,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,6-0,0-0,0-0,0-3,9-1,9-1,9-1,9-1,9-0,80,0-0,20,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,40,20,36,21,50,40,52,53,10,50,22,21,60,51,63,04,03,53,01,42,536,39,716,111,45,49,37,713,26,83,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,10,20,30,30,40,60,50,40,20,20,20,10,71,42,81,20,90,81,234,25,67,00,60,33,92,83,20,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,30,00,06,11,20,00,11,92,60,00,01,90,70,30,10,50,00,80,90,61,32,10,42,26,01,12,31,21,60,30,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,70,00,81,21,21,61,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,76,84,74,03,13,78,46,43,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn97,4111,299,1105,8132,4145,0164,5163,0149,6143,2121,9117,6116,5118,3141,3117,2137,4196,4133,991,170,676,055,357,059,656,241,441,442,031,529,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn16,116,516,516,528,829,030,428,525,026,425,724,924,524,023,80,10,172,90,80,10,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng25,425,425,425,519,219,219,219,216,119,219,219,219,219,219,20,00,072,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác9,910,310,310,210,110,311,39,48,97,36,55,85,34,94,60,10,00,50,80,10,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-19,2-19,2-19,2-19,2-5,5-5,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định59,169,265,670,986,395,1114,1107,6106,994,374,470,569,267,677,582,195,182,363,562,656,763,452,455,252,249,812,127,025,219,328,6
      1. Tài sản cố định hữu hình16,337,633,334,542,046,359,151,965,459,642,038,948,755,455,863,077,570,752,854,956,563,443,045,331,428,312,115,413,47,428,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính35,423,724,528,034,939,045,246,432,226,624,326,114,89,618,415,415,39,110,37,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình7,47,97,98,49,39,89,79,29,38,18,15,55,72,63,33,82,22,50,40,10,20,19,59,920,921,50,011,611,812,00,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,42,42,42,41,71,71,76,91,75,06,22,97,56,316,54,111,13,230,73,10,80,20,00,05,44,728,611,69,80,10,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,42,42,42,41,71,71,76,91,75,06,22,97,56,316,54,111,13,230,73,10,80,20,00,05,44,728,611,69,80,10,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,79,36,57,76,69,78,510,78,710,07,710,86,710,611,714,67,36,16,20,00,00,00,00,00,00,00,41,63,011,50,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh7,97,57,99,68,69,710,510,710,510,010,510,812,910,69,813,76,65,65,90,00,00,00,00,00,00,00,01,23,010,20,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,92,92,91,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,22,10,90,80,60,30,00,00,00,00,00,00,00,40,40,00,10,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,2-1,2-4,4-3,2-3,2-1,2-3,1-1,2-3,0-1,2-3,9-1,2-7,3-1,2-0,20,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,113,98,28,39,19,59,89,37,37,47,98,58,69,811,916,323,831,832,725,313,111,92,91,81,91,70,31,24,10,60,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn8,28,28,28,39,19,59,89,07,37,47,97,98,69,211,815,723,331,732,425,112,911,72,21,21,31,00,11,03,50,60,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,95,80,00,00,00,00,00,30,00,00,00,50,00,60,10,50,40,20,30,20,20,20,20,50,50,60,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,10,20,20,20,20,60,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN700,0720,7712,7757,2490,4533,0604,5606,6557,3645,5754,9752,1686,3789,0763,1721,9746,4656,2748,9704,1612,1514,6345,9293,7335,9229,0263,4245,8244,5138,275,2
  A. Nợ phải trả536,8555,4554,7600,4352,0378,8448,0455,9427,8499,5600,1610,7562,7661,8641,2592,5601,2531,2606,7565,5497,5410,3247,9202,0236,5130,8169,9185,0187,187,954,9
    I. Nợ ngắn hạn492,2518,8520,3560,2310,2335,7396,7402,7390,8481,6574,0591,1553,0649,1587,3572,3587,6516,1602,6561,3496,3403,4246,9198,9235,7130,8169,9185,0182,981,245,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn351,2358,2355,0290,9186,6252,8228,0182,9216,7282,3292,2292,8311,8327,1383,9362,4313,7354,5315,4262,3189,0113,771,481,873,254,664,497,171,847,827,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn44,487,083,5140,330,131,179,5114,584,1127,3137,1207,7132,3205,2145,5123,5161,695,8215,8214,3254,7185,4142,181,8132,055,082,160,578,013,18,6
      4. Người mua trả tiền trước70,440,740,7103,964,822,938,868,243,328,552,748,761,757,619,357,178,940,936,022,225,871,29,223,46,57,013,320,018,515,36,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,69,78,42,60,95,04,82,62,35,46,05,84,17,82,75,74,55,48,423,66,18,77,42,316,95,72,11,410,32,41,1
      6. Phải trả người lao động3,013,413,43,55,17,02,95,00,87,29,60,07,47,41,92,95,60,24,87,45,05,04,30,23,41,40,31,31,71,30,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,51,41,40,73,83,015,34,63,112,518,55,010,810,115,910,74,75,56,113,56,211,05,23,61,74,12,53,31,20,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,04,14,95,25,06,57,98,810,29,811,513,18,79,112,93,76,56,36,15,15,44,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác13,04,313,013,012,15,718,115,230,08,646,517,816,124,85,26,112,27,410,012,84,13,37,45,82,13,05,21,41,31,31,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,01,61,60,00,80,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn44,736,634,440,241,943,151,353,337,017,926,119,69,712,753,920,313,615,14,14,11,36,91,03,10,80,00,00,04,26,79,6
      1. Phải trả người bán dài hạn1,70,00,00,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,711,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,10,20,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn43,030,634,440,240,240,251,250,636,515,025,416,99,79,550,617,35,73,34,04,00,05,61,03,10,80,00,00,04,26,79,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,05,80,00,00,02,90,02,40,02,40,01,80,01,80,00,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,20,30,40,60,71,00,01,53,32,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu163,2165,3158,0156,9138,3154,2156,5150,6129,5145,9154,8141,5123,6127,2121,9129,4145,2125,0142,2138,7114,6104,398,091,699,398,193,560,857,450,320,3
    I. Vốn chủ sở hữu163,2165,3158,0156,9138,3154,2156,5150,6129,5145,9154,8141,5123,6127,2121,9129,4145,2125,0142,2138,7114,6104,398,091,699,398,193,560,857,450,320,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2135,1135,1135,1139,2135,1135,1121,8115,0115,0115,099,099,090,084,982,980,080,080,080,080,043,237,637,618,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,08,08,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,50,0-4,0-4,00,00,0-0,0-0,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-1,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,83,63,43,40,90,90,10,30,30,30,30,30,30,40,30,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,20,81,11,31,10,50,10,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối24,025,619,217,3-1,714,116,614,3-6,79,914,75,5-12,44,67,611,513,09,125,735,021,313,813,88,312,611,27,64,57,34,21,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước25,614,114,114,114,19,99,99,99,94,64,64,64,60,80,00,5-1,612,214,16,12,1-0,4—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-1,611,65,13,3-15,84,16,74,4-16,75,310,10,9-17,03,87,611,014,7-3,011,629,019,214,2—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,10,5-0,30,40,91,00,71,21,10,80,90,80,90,8-0,72,013,513,414,012,79,07,56,55,85,55,54,34,73,70,10,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN700,0720,7712,7757,2490,4533,0604,5606,6557,3645,5754,9752,1686,3789,0763,1721,9746,4656,2748,9704,1612,1514,6345,9293,7335,9229,0263,4245,8244,5138,275,2

Báo cáo khác của SBD

Dữ liệu khác của SBD

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu (mã SBD), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SBD.