Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo SBD
CTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu
Sao Bac Dau Technologies Corporation
8.700
▼ −400 (▼ −4,40%)

Lưu chuyển tiền tệ SBD

Năm tài chính khác năm dương lịch. SBD dùng năm tài chính từ 1-4 đến 31-3 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 2 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Lưu chuyển tiền tệ SBD theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  1. Lợi nhuận trước thuế6,67,115,229,721,5
  2. Điều chỉnh cho các khoản90,156,147,841,931,6
    - Khấu hao TSCĐ30,732,630,928,021,1
    - Các khoản dự phòng20,7-1,00,0-3,92,1
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-1,70,5-0,3-0,10,5
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-0,65,3-2,82,2-2,9
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay20,723,820,015,810,9
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận20,4-5,10,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động96,763,163,071,653,1
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-55,5145,1-19,5-174,1-0,9
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-146,446,6-54,6123,1-66,6
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)140,7-143,055,9-48,927,6
    - Tăng giảm chi phí trả trước1,8-1,6-7,4-11,9-1,7
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,0-13,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-20,8-23,7-20,0-15,8-10,9
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-5,2-1,6-3,5-1,8-5,2
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh0,00,0-1,0-0,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh11,384,8-0,2-57,9-4,6
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-3,7-35,3-48,6-27,3-17,7
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác3,911,76,17,80,6
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-6,2-6,6-0,30,0-17,5
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác1,7-1,70,10,017,5
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,0-6,20,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,91,01,10,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia2,7-1,43,12,21,1
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-0,7-32,3-44,7-17,3-16,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu-4,04,01,29,51,6
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,0-2,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được628,8535,1758,7623,2496,8
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-570,3-586,5-698,7-546,0-427,2
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-21,4-14,4-6,80,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-0,03,3-10,5-12,0-7,7
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính33,1-58,443,874,761,5
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ43,7-5,9-1,0-0,540,8
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ35,942,058,058,417,6
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-0,2-0,1-0,00,10,1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ83,535,957,058,058,4

Lưu chuyển tiền tệ SBD theo quý

tỉ đồng

14 kỳ, Quý 1/2019 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2019
  1. Lợi nhuận trước thuế-1,610,0-0,421,9-15,80,93,022,1-15,9-2,213,417,2-16,2-2,7
  2. Điều chỉnh cho các khoản11,612,428,511,79,740,3-7,94,913,545,6-7,016,818,514,4
    - Khấu hao TSCĐ6,55,97,06,77,79,27,39,17,48,85,47,58,38,5
    - Các khoản dự phòng0,01,214,5-1,60,07,8-4,9-9,00,012,9-7,06,70,00,1
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,0-0,40,00,00,0-1,70,00,00,00,5-0,40,40,0-0,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-2,64,7-3,9-0,8-0,44,4-1,61,9-2,97,8-4,7-21,214,10,4
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay8,36,95,04,75,06,05,85,26,66,29,29,210,45,4
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận-0,6-5,85,82,7-2,714,6-14,6-2,42,49,5-9,514,4-14,40,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động10,022,528,133,5-6,141,2-4,927,0-2,343,46,434,02,311,7
    - Tăng, giảm các khoản phải thu136,5-75,0-31,5-78,749,94,9-2,1-34,2106,474,9-17,2201,0-101,7100,2
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-9,359,7-98,2-22,7-8,7-16,854,4-17,8-0,610,550,3-68,919,2-2,8
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-91,3-101,9111,233,736,0-40,2-93,165,3-44,9-70,4-27,8-117,1100,5-138,7
    - Tăng giảm chi phí trả trước-0,00,10,60,40,40,4-0,5-1,80,00,7-0,40,60,50,5
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,0
    - Tiền lãi vay phải trả-8,3-6,3-5,8-4,0-5,0-6,1-5,9-5,0-6,6-6,1-9,2-30,010,4-5,4
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-5,3-2,20,7-0,7-2,7-2,5-0,1-1,10,0-0,5-4,0-3,00,7-1,1
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,31,30,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh32,4-103,15,0-38,563,8-19,0-52,232,451,952,7-1,915,333,3-22,5
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-0,0-2,3-0,2-0,50,0-3,04,0-5,21,8-36,02,2-8,90,0-0,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác10,10,0-0,00,00,03,90,36,80,04,616,10,00,00,2
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác0,00,5-0,3-0,20,0-5,70,00,00,0-6,60,00,00,0-0,5
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác0,04,50,50,00,70,50,00,06,1-7,87,70,10,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,02,10,10,60,00,2-0,20,20,01,0-0,10,10,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,1-2,41,60,00,90,20,10,11,0-2,52,60,70,00,4
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư10,12,41,7-0,11,6-3,94,21,98,9-47,328,5-8,00,0-1,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,00,0-4,04,00,00,00,00,026,7-13,40,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được314,6291,5233,7172,885,6136,7178,8170,990,594,9208,1419,8-141,9217,9
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-305,9-231,2-186,5-107,4-147,8-128,6-127,9-199,1-141,9-117,6-199,6-439,1120,6-178,7
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-6,1-3,8-3,8-7,80,0-9,7-1,7-6,2-3,7-2,8-2,5-7,50,0-0,8
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,00,00,00,0-0,00,00,00,03,3-3,3-0,00,0-12,8
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính2,656,443,457,6-62,3-5,753,2-34,3-55,1-22,22,7-0,1-34,625,6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ45,1-44,250,119,03,1-28,65,3-0,15,7-16,929,27,2-1,32,1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ39,083,533,414,411,235,930,730,725,042,012,75,56,957,0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0-0,20,00,00,0-0,2—0,00,0-0,10,00,00,0-0,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ84,139,083,533,414,414,935,930,730,725,042,012,75,559,1

Báo cáo khác của SBD

Dữ liệu khác của SBD

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu (mã SBD), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SBD.