Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo SBD
CTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu
Sao Bac Dau Technologies Corporation
8.700
▼ −400 (▼ −4,40%)

Kết quả kinh doanh SBD

Năm tài chính khác năm dương lịch. SBD dùng năm tài chính từ 1-4 đến 31-3 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 2 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Doanh thu và lợi nhuận SBD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 258Q4/2023: 278Q1/2024: 162Q2/2024: 58Q3/2024: 218Q4/2024: 254Q1/2025: 157Q2/2025: 74Q3/2025: 247Q4/2025: 247Q1/2026: 351Q2/2026: 211351Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 17Q4/2023: 8Q1/2024: -3Q2/2024: -16Q3/2024: 21Q4/2024: 1Q1/2025: -2Q2/2025: -16Q3/2025: -0Q4/2025: -0Q1/2026: 27Q2/2026: -227-16Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026211-2
Q1/202635127
Q4/2025247-0
Q3/2025247-0
Q2/202574-16
Q1/2025157-2
Q4/20242541
Q3/202421821
Q2/202458-16
Q1/2024162-3
Q4/20232788
Q3/202325817

Doanh thu và lợi nhuận SBD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2016: 853Năm 2017: 973Năm 2018: 984Năm 2023: 868Năm 2024: 692Năm 2025: 247984Năm 2016Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2016: 17Năm 2017: 27Năm 2018: 14Năm 2023: 43Năm 2024: 3Năm 2025: -043-0Năm 2016Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025247-0
Năm 20246923
Năm 202386843
Năm 201898414
Năm 201797327
Năm 201685317

Báo cáo tài chính gốc SBD theo kỳ

101 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————

101 tệp báo cáo SBD trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SBD

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SBD.

Kết quả kinh doanh SBD theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh246,8692,0868,2984,1973,6853,1727,6543,0352,8379,9341,6283,8325,2392,0216,7102,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,50,40,10,20,30,01,30,40,00,00,00,02,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)246,8692,0868,2983,6973,2853,0727,4542,7352,8378,5341,2283,8325,2391,9216,7100,1
4. Giá vốn hàng bán204,1557,3689,6846,5811,4721,1600,9449,3281,7302,9265,1226,5266,1314,9175,477,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,7134,7178,6137,1161,8131,9126,593,471,075,676,157,359,177,141,322,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,92,52,23,62,42,90,90,70,20,51,41,61,47,90,30,1
7. Chi phí tài chính5,131,116,321,216,312,712,57,612,56,218,013,69,415,64,72,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,023,839,220,015,810,910,37,311,56,110,96,76,69,94,22,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,01,60,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,00,0
9. Chi phí bán hàng13,451,753,535,750,141,447,826,716,915,314,312,414,422,215,67,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,350,270,979,577,564,253,750,643,742,734,826,332,731,315,711,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,35,840,34,220,316,413,49,2-1,911,910,46,54,015,15,52,9
12. Thu nhập khác3,58,613,612,110,57,14,64,218,32,24,015,80,51,24,13,1
13. Chi phí khác3,26,75,81,21,12,10,10,010,30,30,715,70,60,94,02,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,31,97,711,09,45,14,64,28,01,93,20,2-0,10,40,00,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,07,748,015,229,721,518,013,56,213,813,76,73,915,55,63,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,24,24,41,33,04,84,03,01,73,73,11,50,74,31,60,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,80,40,10,00,00,00,20,10,00,30,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,25,04,81,43,04,84,03,21,83,73,41,50,74,31,60,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,22,643,213,826,716,614,010,24,410,010,35,13,211,14,02,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,40,56,72,12,0-0,50,30,70,30,00,3-0,3-0,50,20,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,52,136,511,624,717,113,69,54,110,010,15,53,711,04,02,4

Kết quả kinh doanh SBD theo quý

tỉ đồng

18 kỳ, Quý 1/2019 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 1/2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh211,3351,4246,8246,873,9157,4253,7217,958,0162,4278,0257,687,7244,8164,6159,9283,7186,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)211,3351,4246,8246,873,9157,4253,7217,958,0162,4278,0257,687,7244,8164,6159,9283,7186,9
4. Giá vốn hàng bán180,8296,7204,1204,158,8127,2211,1175,843,3127,1233,2199,974,1182,4140,6138,4232,6152,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,554,742,742,715,230,342,642,214,735,344,957,713,662,424,021,551,134,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,1-2,82,92,90,95,30,3-0,31,01,50,50,20,90,60,70,9-0,40,4
7. Chi phí tài chính8,36,85,15,14,99,57,34,87,311,75,09,810,5-9,16,67,36,95,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,36,65,05,05,06,05,85,26,66,29,29,110,510,46,36,86,25,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,01,30,00,00,0-0,90,01,40,00,10,00,20,00,00,00,0-2,3-1,1
9. Chi phí bán hàng12,918,513,413,412,013,212,813,312,413,217,813,112,110,410,319,56,911,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,4-0,227,327,314,410,120,12,713,813,612,116,911,830,115,73,120,119,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4,128,1-0,3-0,3-15,21,82,622,5-17,8-1,610,518,3-20,031,4-8,0-7,514,5-2,6
12. Thu nhập khác15,83,93,53,50,53,02,32,82,01,52,9-4,310,94,11,44,82,40,6
13. Chi phí khác13,30,43,23,21,12,92,93,20,10,51,6-3,27,00,40,00,13,60,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,53,40,30,3-0,60,1-0,6-0,41,90,91,3-1,13,83,71,44,8-1,2-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,631,5-0,0-0,0-15,81,92,122,1-15,9-0,611,917,2-16,235,1-6,6-2,813,3-2,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,07,20,20,20,02,70,81,80,01,64,0-0,00,00,40,10,10,50,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0-2,80,00,00,00,80,0-0,30,01,10,00,10,00,30,00,00,40,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,04,40,20,20,03,60,81,50,02,84,00,10,00,70,10,10,91,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,627,2-0,2-0,2-15,8-1,71,320,6-15,9-3,47,917,1-16,234,4-6,7-2,812,5-3,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,0-1,20,40,4-0,0-0,30,10,20,10,00,0-0,00,06,60,0-0,3-2,8-0,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,628,4-0,5-0,5-15,8-1,41,220,4-16,0-3,47,817,1-16,227,8-6,7-2,515,3-3,0

Báo cáo khác của SBD

Dữ liệu khác của SBD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu (mã SBD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 247 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -0 tỉ đồng, giảm 106,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 211 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.