Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SBD
CTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu
Sao Bac Dau Technologies Corporation
7.700
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại SBD: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SBD theo thời gian

344 ngày
0,32%0,49%0,67%0,85%1,03%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 134.656 cổ phiếu SBD, tương đương 0,97% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 6.684.419 cổ phiếu (48,03% vốn), khoảng 51 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,98% (22-5-2025), thấp nhất 0,37% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SBD theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,97%0,97%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,97%0,97%▼ −0,00 điểm %-447
3 tháng3-7-20260,97%0,97%▼ −0,00 điểm %-447
1 năm2-10-20250,97%0,97%▼ −0,00 điểm %-224
3 năm8-3-20220,40%0,97%▲ +0,57 điểm %88.656

Sở hữu nước ngoài SBD cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,97%■ 0,00 điểm %134.65649%6.684.419
9-20260,97%▼ −0,00 điểm %134.65649%6.684.419
8-20260,97%■ 0,00 điểm %135.10349%6.683.972
7-20260,97%■ 0,00 điểm %135.10349%6.683.972
6-20260,97%▲ +0,02 điểm %135.10349%6.683.972
5-20260,95%▼ −0,00 điểm %132.00349%6.687.072
4-20260,95%▼ −0,02 điểm %132.30349%6.686.772
3-20260,97%■ 0,00 điểm %134.58049%6.684.495
2-20260,97%■ 0,00 điểm %134.58049%6.684.495
1-20260,97%■ 0,00 điểm %134.58049%6.684.495
12-20250,97%■ 0,00 điểm %134.58049%6.684.495
11-20250,97%■ 0,00 điểm %134.58049%6.684.495
10-20250,97%▼ −0,00 điểm %134.58049%6.684.495
9-20250,97%▼ −0,01 điểm %134.88049%6.684.195
8-20250,98%■ 0,00 điểm %135.88049%6.683.195
7-20250,98%■ 0,00 điểm %135.88049%6.683.195
6-20250,98%■ 0,00 điểm %135.88049%6.683.195
5-20250,98%▲ +0,58 điểm %135.88049%6.683.195
3-20220,40%▲ +0,03 điểm %46.00049%5.589.000
2-20220,37%—42.20049%5.592.800

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026134.65600,97%6.684.419
1-10-2026134.65600,97%6.684.419
30-9-2026134.65600,97%6.684.419
29-9-2026134.65600,97%6.684.419
28-9-2026134.65600,97%6.684.419
25-9-2026134.65600,97%6.684.419
24-9-2026134.65600,97%6.684.419
23-9-2026134.65600,97%6.684.419
22-9-2026134.65600,97%6.684.419
21-9-2026134.65600,97%6.684.419
18-9-2026134.65600,97%6.684.419
17-9-2026134.65600,97%6.684.419
16-9-2026134.65600,97%6.684.419
15-9-2026134.65600,97%6.684.419
14-9-2026134.65600,97%6.684.419
11-9-2026134.65600,97%6.684.419
10-9-2026134.65600,97%6.684.419
9-9-2026134.65600,97%6.684.419
8-9-2026134.65600,97%6.684.419
7-9-2026134.656−4470,97%6.684.419
4-9-2026135.10300,97%6.683.972
3-9-2026135.10300,97%6.683.972
28-8-2026135.10300,97%6.683.972
27-8-2026135.10300,97%6.683.972
26-8-2026135.10300,97%6.683.972
25-8-2026135.10300,97%6.683.972
24-8-2026135.10300,97%6.683.972
21-8-2026135.10300,97%6.683.972
20-8-2026135.10300,97%6.683.972
19-8-2026135.103—0,97%6.683.972

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SBD