SBS: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — đã đăng báo cáo lên sàn ngày 21-10-2026 · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu SBS — trang 3
Biểu đồ giá SBS
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá SBS theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 6.100 | 4.200 | 6.400 | 3.800 | ▼ −31,1% | 198 |
| 2025 | 4.700 | 6.100 | 7.900 | 3.300 | ▲ +29,8% | 249 |
| 2024 | 7.400 | 4.700 | 8.300 | 4.200 | ▼ −36,5% | 250 |
| 2023 | 5.500 | 7.400 | 10.100 | 4.700 | ▲ +34,5% | 249 |
| 2022 | 18.500 | 5.000 | 19.100 | 2.400 | ▼ −73,0% | 249 |
| 2021 | 5.200 | 18.300 | 23.200 | 4.600 | ▲ +251,9% | 250 |
| 2020 | 1.200 | 5.200 | 5.700 | 900 | ▲ +333,3% | 252 |
| 2019 | 1.700 | 1.000 | 2.200 | 900 | ▼ −41,2% | 250 |
| 2018 | 2.500 | 1.700 | 4.000 | 1.500 | ▼ −32,0% | 250 |
| 2017 | 1.100 | 2.300 | 3.200 | 900 | ▲ +109,1% | 250 |
| 2016 | 1.900 | 1.100 | 2.400 | 900 | ▼ −42,1% | 251 |
| 2015 | 3.900 | 2.000 | 4.200 | 1.600 | ▼ −48,7% | 248 |
| 2014 | 1.200 | 3.900 | 5.600 | 1.200 | ▲ +225,0% | 173 |
| 2013 | 1.400 | 900 | 3.400 | 900 | ▼ −35,7% | 53 |
| 2012 | 3.000 | 1.300 | 7.400 | 800 | ▼ −56,7% | 250 |
| 2011 | 33.300 | 3.100 | 33.400 | 3.100 | ▼ −90,7% | 248 |
| 2010 | 42.000 | 35.000 | 44.000 | 22.200 | ▼ −16,7% | 128 |
Giá SBS từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27-7-2026 | 4.500 | 4.500 | 4.600 | 4.300 | 4.300 | ▼ −4,44% | 438.100 | 1,9 |
| 24-7-2026 | 4.500 | 4.600 | 4.600 | 4.400 | 4.500 | ■ 0,00% | 370.500 | 1,7 |
| 23-7-2026 | 4.500 | 4.500 | 4.600 | 4.400 | 4.600 | ▲ +2,22% | 874.000 | 3,9 |
| 22-7-2026 | 4.500 | 4.500 | 4.600 | 4.400 | 4.500 | ■ 0,00% | 463.900 | 2,1 |
| 21-7-2026 | 4.600 | 4.500 | 4.600 | 4.500 | 4.600 | ■ 0,00% | 456.300 | 2,1 |
| 20-7-2026 | 4.700 | 4.700 | 4.700 | 4.500 | 4.500 | ▼ −4,26% | 446.400 | 2,0 |
| 17-7-2026 | 4.600 | 4.600 | 4.800 | 4.600 | 4.700 | ▲ +2,17% | 485.200 | 2,3 |
| 16-7-2026 | 4.700 | 4.700 | 4.700 | 4.500 | 4.600 | ▼ −2,13% | 677.600 | 3,1 |
| 15-7-2026 | 4.700 | 4.700 | 4.800 | 4.600 | 4.600 | ▼ −2,13% | 303.700 | 1,4 |
| 14-7-2026 | 4.800 | 4.700 | 4.800 | 4.600 | 4.800 | ■ 0,00% | 612.200 | 2,9 |
| 13-7-2026 | 4.900 | 4.800 | 4.900 | 4.600 | 4.700 | ▼ −4,08% | 1.028.900 | 4,9 |
| 10-7-2026 | 5.000 | 5.000 | 5.100 | 4.800 | 4.800 | ▼ −4,00% | 509.200 | 2,5 |
| 9-7-2026 | 5.200 | 5.200 | 5.200 | 4.900 | 5.000 | ▼ −3,85% | 960.300 | 4,8 |
| 8-7-2026 | 5.200 | 5.300 | 5.300 | 5.000 | 5.200 | ■ 0,00% | 1.077.900 | 5,6 |
| 7-7-2026 | 5.300 | 5.200 | 5.300 | 5.000 | 5.300 | ■ 0,00% | 705.800 | 3,6 |
| 6-7-2026 | 5.200 | 5.200 | 5.500 | 5.000 | 5.200 | ■ 0,00% | 2.936.400 | 15,6 |
| 3-7-2026 | 5.300 | 5.200 | 5.300 | 5.100 | 5.300 | ■ 0,00% | 1.572.700 | 8,2 |
| 2-7-2026 | 4.900 | 5.200 | 5.400 | 5.000 | 5.200 | ▲ +6,12% | 2.437.600 | 12,8 |
| 1-7-2026 | 4.700 | 4.800 | 5.200 | 4.700 | 5.200 | ▲ +10,64% | 2.109.400 | 10,3 |
| 30-6-2026 | 4.600 | 4.600 | 4.800 | 4.600 | 4.800 | ▲ +4,35% | 960.700 | 4,5 |
| 29-6-2026 | 4.500 | 4.600 | 4.700 | 4.600 | 4.600 | ▲ +2,22% | 938.000 | 4,3 |
| 26-6-2026 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.500 | 4.600 | ■ 0,00% | 154.100 | 0,7 |
| 25-6-2026 | 4.500 | 4.600 | 4.700 | 4.500 | 4.500 | ■ 0,00% | 299.000 | 1,4 |
| 24-6-2026 | 4.600 | 4.600 | 4.600 | 4.500 | 4.600 | ■ 0,00% | 136.700 | 0,6 |
| 23-6-2026 | 4.600 | 4.500 | 4.700 | 4.500 | 4.600 | ■ 0,00% | 350.400 | 1,6 |
| 22-6-2026 | 4.600 | 4.700 | 4.700 | 4.500 | 4.500 | ▼ −2,17% | 124.800 | 0,6 |
| 19-6-2026 | 4.600 | 4.600 | 4.700 | 4.500 | 4.700 | ▲ +2,17% | 284.800 | 1,3 |
| 18-6-2026 | 4.700 | 4.700 | 4.700 | 4.600 | 4.700 | ■ 0,00% | 287.000 | 1,3 |
| 17-6-2026 | 4.700 | 4.700 | 4.800 | 4.600 | 4.700 | ■ 0,00% | 595.800 | 2,8 |
| 16-6-2026 | 4.600 | 4.700 | 4.800 | 4.600 | 4.800 | ▲ +4,35% | 588.300 | 2,8 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 3/127 · 16-6-2026 – 27-7-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 5-7-2010
Dữ liệu khác của SBS
Phân tích kỹ thuật SBSBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh SBSDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán SBSTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ SBSDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn SBSDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức SBSCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên SBSBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ SBSNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại SBSMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại SBSTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố SBSCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp SBSNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu SBS (CTCP Chứng khoán SBS) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 5-7-2010 tới nay, tổng cộng 3.798 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 4.200 đồng, tăng 2,44%, khối lượng 1.160.100 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 373.295 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, SBS tăng mạnh nhất vào năm 2020 (333,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (90,7%).
