Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SCI
CTCP SCI E&C
SCI E&C Joint stock company
7.700
▼ −100 (▼ −1,28%)

Kết quả kinh doanh SCI

Doanh thu và lợi nhuận SCI theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 155Q4/2023: 711Q1/2024: 255Q2/2024: 281Q3/2024: 237Q4/2024: 235Q1/2025: 213Q2/2025: 276Q3/2025: 201Q4/2025: 156Q1/2026: 126Q2/2026: 179711Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 6Q4/2023: 3Q1/2024: 3Q2/2024: 2Q3/2024: 0Q4/2024: -5Q1/2025: -20Q2/2025: 8Q3/2025: 8Q4/2025: 5Q1/2026: 1Q2/2026: 18-20Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261791
Q1/20261261
Q4/20251565
Q3/20252018
Q2/20252768
Q1/2025213-20
Q4/2024235-5
Q3/20242370
Q2/20242812
Q1/20242553
Q4/20237113
Q3/20231556

Doanh thu và lợi nhuận SCI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.545Năm 2021: 6.296Năm 2022: 2.258Năm 2023: 1.480Năm 2024: 1.008Năm 2025: 8466.296Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 184Năm 2021: 135Năm 2022: 30Năm 2023: 21Năm 2024: 0Năm 2025: 1184Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20258461
Năm 20241.0080
Năm 20231.48021
Năm 20222.25830
Năm 20216.296135
Năm 20201.545184

Báo cáo tài chính gốc SCI theo kỳ

164 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

164 tệp báo cáo SCI trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SCI

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SCI.

Kết quả kinh doanh SCI theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh846,31.008,01.480,22.258,06.296,11.544,81.316,31.014,3873,9357,7292,3219,0184,4182,896,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,50,20,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)846,31.008,01.480,22.258,06.296,11.544,81.316,31.014,3873,9357,7292,3219,0183,9182,696,0
4. Giá vốn hàng bán771,11.008,41.460,52.206,26.037,01.153,81.197,5941,0804,1315,1250,1185,3158,8156,379,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)75,2-0,519,851,8259,0390,9118,973,369,742,642,233,725,126,316,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,111,08,418,792,033,913,24,52,65,54,20,10,10,30,3
7. Chi phí tài chính33,533,427,642,186,9102,642,223,323,013,411,06,66,25,44,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay25,829,121,033,159,043,634,323,122,913,210,76,66,24,93,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,50,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp56,356,413,228,799,391,535,728,830,030,516,713,39,911,66,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,5-79,3-12,6-0,2167,2230,754,225,719,44,218,713,79,09,06,1
12. Thu nhập khác2,787,039,038,51,40,30,40,80,11,20,20,10,60,50,1
13. Chi phí khác1,10,10,10,40,21,42,10,20,30,50,82,60,50,50,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,686,838,938,11,1-1,1-1,80,6-0,20,7-0,6-2,50,10,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,17,526,337,8168,4229,752,526,319,24,918,111,29,19,06,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,07,54,29,231,347,210,65,33,90,94,13,02,41,61,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,01,0-1,41,8-1,3-0,10,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,07,55,27,833,146,010,55,33,90,94,13,02,41,61,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,10,021,130,1135,2183,742,021,015,34,014,18,16,77,44,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,10,021,130,1135,2183,742,021,015,34,014,18,16,77,44,7

Kết quả kinh doanh SCI theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 2/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh178,5126,0156,2201,3275,9212,9235,4236,6280,8255,0711,2154,6312,4302,0587,0700,1575,4440,5514,73.295,71.715,9770,7893,0216,1255,1180,7167,0221,8532,2395,3422,0199,9217,9174,6444,4143,1194,292,2135,6113,275,833,474,759,249,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)178,5126,0156,2201,3275,9212,9235,4236,6280,8255,0711,2154,6312,4302,0587,0700,1575,4440,5514,73.295,71.715,9770,7893,0216,0255,1180,7167,0221,8532,2395,3422,0199,9217,9174,6444,4143,1194,292,2135,6113,275,833,474,759,249,4
4. Giá vốn hàng bán174,0101,2128,7177,2250,1215,1216,8263,2267,0261,4722,0176,3296,1266,1558,9702,7567,2399,2482,83.251,31.644,0662,0715,9167,2164,8106,4143,4219,5475,5359,9391,0183,6208,0158,3421,5125,6176,880,2122,1101,067,324,767,844,442,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,524,827,524,025,8-2,218,7-26,613,8-6,3-10,8-21,716,335,928,2-2,68,241,331,944,471,9108,8177,148,890,374,323,62,356,735,431,016,39,916,222,817,517,511,913,512,28,58,76,814,87,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,61,92,74,26,93,34,12,91,41,84,32,21,51,45,44,48,23,219,936,426,19,615,513,14,60,72,07,03,40,72,01,30,60,61,10,20,70,60,80,44,40,03,50,70,0
7. Chi phí tài chính9,89,46,35,811,110,38,610,68,25,25,26,89,07,67,28,614,59,630,117,825,113,349,16,04,741,712,67,715,36,66,66,65,65,06,24,67,94,54,23,13,62,53,42,71,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,37,74,95,27,38,49,09,46,64,13,84,85,17,46,78,39,09,09,816,419,612,512,511,511,19,09,27,710,86,66,50,65,65,06,24,67,94,44,23,13,42,52,82,71,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,5-5,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,616,417,413,513,511,915,914,014,212,4-70,451,112,919,533,8-10,610,817,215,235,933,113,730,919,120,420,012,10,112,810,19,67,83,47,69,77,46,66,212,66,36,45,25,74,23,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-19,30,96,59,08,1-21,1-1,8-48,3-7,2-22,158,7-77,4-4,110,1-7,43,8-9,017,714,022,139,891,4112,636,869,813,30,91,632,019,416,93,11,54,28,15,73,61,8-2,53,13,01,01,28,62,1
12. Thu nhập khác20,40,00,11,50,01,02,748,99,326,0-55,985,58,01,412,60,025,70,20,90,50,00,00,00,00,10,30,30,30,10,00,00,50,70,00,10,00,00,00,40,30,40,20,00,00,0
13. Chi phí khác0,10,0-1,52,60,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,30,00,10,0-0,40,60,00,01,30,00,00,00,60,31,30,2-0,00,60,10,00,10,00,20,00,30,00,20,00,60,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)20,3-0,01,6-1,20,01,02,748,99,326,0-55,985,48,01,312,30,025,60,21,3-0,1-0,0-0,0-1,3-0,00,10,3-0,3-0,0-1,2-0,20,0-0,10,7-0,0-0,0-0,0-0,1-0,00,10,30,20,1-0,6-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,00,98,17,88,1-20,10,90,62,13,92,88,04,011,54,93,916,617,915,322,039,891,4111,336,869,913,50,61,530,819,216,93,02,24,18,15,73,51,8-2,53,43,11,10,68,62,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,30,23,00,00,00,06,10,10,50,80,31,71,21,01,01,02,44,50,84,48,318,122,57,514,13,00,20,36,23,83,40,60,50,81,61,10,70,4-0,50,70,50,20,31,90,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,0-0,20,5-0,51,6-0,0-0,00,2-0,1-0,3-0,2-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,30,23,00,00,00,06,10,10,50,80,31,71,22,01,00,82,84,12,44,48,218,322,47,314,02,70,20,36,23,83,40,60,50,81,61,10,70,4-0,50,70,50,20,31,90,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,70,75,17,88,1-20,1-5,20,51,63,12,56,32,89,53,93,113,713,812,817,531,673,188,929,555,910,90,41,224,615,413,52,41,83,36,44,52,81,4-2,02,72,60,90,36,71,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,70,75,17,88,1-20,1-5,20,51,63,12,56,32,89,53,93,113,713,812,817,531,673,188,929,555,910,90,41,224,615,413,52,41,83,36,44,52,81,4-2,02,72,60,90,36,71,7

Báo cáo khác của SCI

Dữ liệu khác của SCI

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP SCI E&C (mã SCI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 846 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, tăng 4.465,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 179 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.