Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:13:38
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 377 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo SD4
CTCP Sông Đà 4
Song Da 4 JSC
2.900
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:13:38

Kết quả kinh doanh SD4

Doanh thu và lợi nhuận SD4 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 118Q4/2023: 66Q1/2024: 41Q2/2024: 26Q3/2024: 42Q4/2024: 57Q1/2025: 21Q2/2025: 34Q3/2025: 32Q4/2025: 30Q1/2026: 70Q2/2026: 67118Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -14Q4/2023: -93Q1/2024: -14Q2/2024: -17Q3/2024: -1Q4/2024: -10Q1/2025: -4Q2/2025: -0Q3/2025: -4Q4/2025: 3Q1/2026: 1Q2/2026: -53-93Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202667-5
Q1/2026701
Q4/2025303
Q3/202532-4
Q2/202534-0
Q1/202521-4
Q4/202457-10
Q3/202442-1
Q2/202426-17
Q1/202441-14
Q4/202366-93
Q3/2023118-14

Doanh thu và lợi nhuận SD4 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 841Năm 2021: 531Năm 2022: 410Năm 2023: 306Năm 2024: 166Năm 2025: 117841Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: 2Năm 2022: -10Năm 2023: -136Năm 2024: -43Năm 2025: -52-136Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025117-5
Năm 2024166-43
Năm 2023306-136
Năm 2022410-10
Năm 20215312
Năm 20208410

Báo cáo tài chính gốc SD4 theo kỳ

94 tệp

94 tệp báo cáo SD4 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SD4

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SD4.

Kết quả kinh doanh SD4 theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh117,0165,9306,2409,6531,2841,4939,4794,3868,6818,2859,8789,4514,4367,0308,1320,3359,6337,268,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,41,45,01,00,90,02,875,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)117,0165,9306,2409,6531,2841,4939,3794,3868,6818,2859,4788,0509,4365,9307,2320,3356,8262,168,8
4. Giá vốn hàng bán83,8158,3399,2361,4447,0743,0811,9673,6727,8684,0742,8674,0417,9295,4219,6249,4302,3195,959,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)33,27,6-93,148,284,198,4127,4120,7140,7134,2116,6114,091,570,587,671,054,566,28,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,21,715,220,30,60,50,80,30,50,40,50,40,10,12,02,42,97,00,7
7. Chi phí tài chính24,427,729,742,836,556,255,753,348,146,535,137,229,735,952,132,226,753,45,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay16,423,329,740,135,053,452,750,347,741,631,536,129,135,652,132,227,052,75,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,819,524,732,643,143,863,055,159,956,849,546,540,630,426,323,421,717,92,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,2-37,8-132,3-6,85,2-1,19,612,633,231,432,530,721,34,411,117,89,01,91,0
12. Thu nhập khác0,63,62,24,71,94,90,87,10,51,20,70,21,51,00,21,155,58,116,9
13. Chi phí khác6,28,55,56,44,43,32,82,31,11,83,24,68,70,10,41,445,41,716,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5,5-5,0-3,3-1,7-2,51,7-2,04,7-0,6-0,6-2,5-4,4-7,10,9-0,1-0,310,16,40,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-5,4-42,8-135,5-8,52,70,57,517,432,630,830,026,414,15,211,017,619,18,31,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,01,70,70,31,02,44,15,85,05,03,20,02,14,74,71,80,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,01,70,70,31,02,44,15,85,05,03,20,02,14,74,71,80,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-5,4-42,8-135,5-10,22,00,26,515,028,525,025,021,311,05,28,912,914,46,51,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-5,4-42,8-135,5-10,22,00,26,515,028,525,025,021,311,05,28,912,914,46,51,1

Kết quả kinh doanh SD4 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh66,570,030,431,534,320,757,241,626,241,066,1118,083,838,250,569,2111,6178,3141,5123,6140,6120,5219,0244,7228,1197,9278,8256,4200,8175,3197,9193,1225,4173,7241,0280,4183,0257,0164,5269,0154,3244,2264,7189,7191,2259,2183,5186,6176,7234,0107,292,293,5123,6135,453,743,8157,934,170,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,01,20,00,00,14,80,20,00,00,30,70,00,00,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)66,570,030,431,534,320,757,241,626,241,066,1118,083,838,250,569,2111,6178,3141,5123,6140,6120,5219,0244,7228,1197,9278,8256,4200,8175,3197,9193,1225,4173,7241,0280,4183,0257,0164,5269,0154,3243,9264,7189,7191,2258,0183,5186,6176,6229,1107,192,293,5123,3134,753,743,8157,834,170,8
4. Giá vốn hàng bán59,459,017,218,931,915,853,436,130,238,5146,9113,297,440,759,456,887,8157,4112,6108,9116,4101,2183,3217,0203,1163,8249,3220,1171,2142,2170,3163,5194,3138,8206,4240,0150,5222,5132,7233,1125,2213,7233,8165,9159,5220,6160,1157,9152,2197,387,974,970,9104,9118,929,032,1116,017,057,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,210,913,212,72,45,03,85,4-4,12,5-80,74,8-13,6-2,5-8,812,323,820,928,914,724,219,335,727,625,034,129,436,329,633,127,729,631,234,934,640,332,534,531,835,929,130,230,923,831,737,423,528,724,531,919,217,222,518,415,924,711,741,817,013,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,00,20,010,00,00,01,70,00,00,00,00,015,220,30,00,00,00,00,00,10,10,00,10,10,20,40,10,10,10,10,10,10,20,10,10,10,70,10,70,10,10,10,20,00,20,00,10,00,00,00,00,0-0,50,00,50,10,10,00,0
7. Chi phí tài chính4,73,52,811,15,64,98,32,88,97,24,98,09,27,68,311,111,012,312,510,811,19,513,414,815,214,413,914,512,813,314,012,813,513,712,811,511,09,99,611,512,56,110,510,78,310,59,19,28,37,66,87,27,58,17,416,43,917,611,114,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay11,8-4,40,012,83,94,98,32,88,97,24,98,08,97,68,311,18,512,30,00,08,710,713,213,813,713,313,513,312,713,313,012,312,613,212,511,511,010,69,69,712,57,710,59,28,39,89,88,68,37,66,87,27,58,17,416,43,917,611,114,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,25,35,34,45,24,05,14,44,65,37,46,16,25,07,27,69,18,826,33,511,08,410,412,412,316,414,516,013,615,511,914,113,613,713,717,114,616,814,115,310,615,111,16,716,119,37,710,78,915,47,88,78,79,67,46,56,17,65,46,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,62,25,3-2,81,6-3,9-9,7-0,0-17,6-10,0-93,0-9,3-29,00,1-4,0-6,43,7-0,2-9,90,42,21,511,80,5-2,33,51,56,03,34,41,92,74,17,78,311,86,98,58,39,86,29,29,46,77,37,76,78,97,38,94,71,46,30,31,02,41,716,70,6-7,2
12. Thu nhập khác-0,20,00,0-0,00,6-0,00,91,50,70,80,20,50,70,93,30,10,01,31,60,10,00,10,70,23,80,00,70,10,04,10,22,80,00,20,0-0,00,30,70,40,10,00,50,20,00,00,30,00,00,20,80,00,60,00,90,10,00,00,60,50,0
13. Chi phí khác1,11,42,81,02,30,10,82,00,54,90,43,21,20,71,40,93,50,51,40,61,11,41,30,30,30,30,32,00,10,70,01,40,10,10,10,60,21,10,50,10,10,91,70,50,30,61,32,10,61,91,00,15,70,00,00,00,00,00,80,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,2-1,4-2,8-1,0-1,7-0,10,1-0,60,1-4,1-0,2-2,7-0,50,21,8-0,7-3,50,80,2-0,5-1,1-1,3-0,6-0,13,5-0,30,4-1,9-0,13,40,21,4-0,10,1-0,1-0,70,1-0,4-0,1-0,0-0,1-0,4-1,4-0,4-0,3-0,3-1,3-2,1-0,4-1,1-1,00,5-5,70,90,0-0,00,00,6-0,3-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-4,80,82,5-3,8-0,1-4,1-9,6-0,6-17,4-14,1-93,2-12,0-29,50,3-2,2-7,10,20,6-9,7-0,11,10,211,30,41,23,21,94,03,27,82,14,14,07,78,211,17,08,18,19,76,18,88,06,37,17,45,46,86,97,83,71,90,61,11,02,41,717,30,3-7,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,6-0,20,23,20,00,10,1-1,60,00,30,10,00,20,1-0,30,01,20,51,10,00,70,80,70,81,41,20,60,82,01,11,40,61,41,11,50,21,61,52,50,00,10,10,00,3-0,00,42,80,0-0,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,6-0,20,23,20,00,10,1-1,60,00,30,10,00,20,1-0,30,01,20,51,10,00,70,80,70,81,41,20,60,82,01,11,40,61,41,11,50,21,61,52,50,00,10,10,00,3-0,00,42,80,0-0,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-4,80,82,5-3,8-0,1-4,1-9,6-0,6-17,4-14,1-93,2-13,6-29,30,1-5,4-7,10,10,5-8,1-0,10,80,011,30,21,03,41,92,82,76,62,13,43,37,07,59,75,87,57,37,75,07,47,44,86,06,05,25,25,45,33,71,70,51,10,82,41,314,50,3-7,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-4,80,82,5-3,8-0,1-4,1-9,6-0,6-17,4-14,1-93,2-13,6-29,30,1-5,4-7,10,10,5-8,1-0,10,80,011,30,21,03,41,92,82,76,62,13,43,37,07,59,75,87,57,37,75,07,47,44,86,06,05,25,25,45,33,71,70,51,10,82,41,314,50,3-7,1

Báo cáo khác của SD4

Dữ liệu khác của SD4

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sông Đà 4 (mã SD4): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 117 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -5 tỉ đồng, tăng 87,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 67 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -5 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.