Số liệu tới phiên2-11-2026
Trong phiên 14:11:40
Logo SD6
CTCP Sông Đà 6
Song Da 6 Joint Stock Company
1.700
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 14:11:40

Khối ngoại mua bán SD6 — trang 107

Mua bán ròng của khối ngoại với SD6

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

14-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 0-014-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD6 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
17-1-201412.90000■ 00,00,0■ 0,08.484.482
16-1-201413.00000■ 00,00,0■ 0,08.484.482
15-1-201413.2001.8000▲ +1.8000,00,0▲ +0,08.484.482
14-1-201413.6003.4000▲ +3.4000,00,0▲ +0,08.486.282
13-1-201413.5005.0000▲ +5.0000,10,0▲ +0,18.488.382
10-1-201413.20000■ 00,00,0■ 0,08.493.382
9-1-201412.80000■ 00,00,0■ 0,08.493.382
8-1-201412.80001.300▼ −1.3000,00,0▼ −0,08.493.382
7-1-201412.80000■ 00,00,0■ 0,08.493.382
6-1-201412.90015.3000▲ +15.3000,20,0▲ +0,28.493.382
3-1-201412.400140▲ +140,00,0▲ +0,08.508.682
2-1-201412.50000■ 00,00,0■ 0,08.508.696
31-12-201312.30000■ 00,00,0■ 0,08.508.696
30-12-201312.1007.0000▲ +7.0000,10,0▲ +0,18.508.696
27-12-201312.90000■ 00,00,0■ 0,08.515.696
26-12-201313.20000■ 00,00,0■ 0,08.515.696
25-12-201314.60010.0000▲ +10.0000,10,0▲ +0,18.515.696
24-12-201314.80000■ 00,00,0■ 0,08.525.596
23-12-201314.80045.0000▲ +45.0000,70,0▲ +0,78.525.596
20-12-201314.6001000▲ +1000,00,0▲ +0,08.570.596
19-12-201315.0000100▼ −1000,00,0▼ −0,08.569.296
18-12-201314.90000■ 00,00,0■ 0,08.569.296
17-12-201315.10000■ 00,00,0■ 0,08.569.296
16-12-201315.20001.400▼ −1.4000,00,0▼ −0,08.558.296
13-12-201314.1001000▲ +1000,00,0▲ +0,08.557.296
12-12-201313.40000■ 00,00,0■ 0,08.556.396
11-12-201313.300011.000▼ −11.0000,00,1▼ −0,18.551.896
10-12-201313.4001001.000▼ −9000,00,0▼ −0,08.551.896
9-12-201313.70001.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,08.551.996
6-12-201313.2003.2004.500▼ −1.3000,00,1▼ −0,08.551.996

Trang 107/165 · 6-12-2013 – 17-1-2014 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD6, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD6

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD6 (CTCP Sông Đà 6) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD6 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -97.159 cổ phiếu.