Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 902 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: SJG, SSH, TLP, VCP, VGI · Xem bảng →
Logo SD7
CTCP Sông Đà 7
Songda 7 JSC
1.700
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SD7 — trang 50

Mua bán ròng của khối ngoại với SD7

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: -017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD7 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
4-12-20203.00000■ 00,00,0■ 0,05.059.830
3-12-20203.00000■ 00,00,0■ 0,05.059.830
2-12-20203.00000■ 00,00,0■ 0,05.059.830
1-12-20202.90000■ 00,00,0■ 0,05.059.830
30-11-20202.90000■ 00,00,0■ 0,05.059.830
27-11-20202.90000■ 00,00,0■ 0,05.059.830
26-11-20202.90000■ 00,00,0■ 0,05.059.830
25-11-20202.60000■ 00,00,0■ 0,05.059.830
24-11-20203.00000■ 00,00,0■ 0,05.059.830
23-11-20203.00000■ 00,00,0■ 0,05.059.830
20-11-20203.00000■ 00,00,0■ 0,05.059.830
19-11-20203.00000■ 00,00,0■ 0,05.059.830
18-11-20203.00000■ 00,00,0■ 0,05.059.830
17-11-20203.00000■ 00,00,0■ 0,05.059.830
16-11-20203.00000■ 00,00,0■ 0,05.059.830
13-11-20203.00000■ 00,00,0■ 0,05.059.830
12-11-20203.00000■ 00,00,0■ 0,05.059.830
11-11-20203.00000■ 00,00,0■ 0,05.059.830
10-11-20203.00000■ 00,00,0■ 0,05.059.830
9-11-20203.00000■ 00,00,0■ 0,050.598.250
6-11-20203.00000■ 00,00,0■ 0,050.598.250
5-11-20203.00000■ 00,00,0■ 0,050.598.250
4-11-20203.00000■ 00,00,0■ 0,050.598.250
3-11-20203.00000■ 00,00,0■ 0,050.598.250
2-11-20203.00000■ 00,00,0■ 0,050.598.250
30-10-20203.00000■ 00,00,0■ 0,050.548.250
29-10-20203.00000■ 00,00,0■ 0,05.054.825
28-10-20203.00005.000▼ −5.0000,00,0▼ −0,05.054.825
27-10-20203.10000■ 00,00,0■ 0,05.054.825
26-10-20203.20000■ 00,00,0■ 0,05.054.825

Trang 50/165 · 26-10-2020 – 4-12-2020 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 27-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD7, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SD7

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD7 (CTCP Sông Đà 7) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SD7 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -42.283 cổ phiếu.