Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SD7
CTCP Sông Đà 7
Songda 7 JSC
1.700
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SD7

Doanh thu và lợi nhuận SD7 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2017: 93Q1/2018: 9Q2/2018: 27Q3/2018: 0Q4/2018: 2793Q4/2017Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2017: 4Q1/2018: -2Q2/2018: 0Q3/2018: -2Q4/2018: 44-2Q4/2017Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q4/2019——
Q4/2018274
Q3/20180-2
Q2/2018270
Q1/20189-2
Q4/2017934

Doanh thu và lợi nhuận SD7 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 3Năm 2021: 1Năm 2022: 3Năm 2023: 5Năm 2024: 24Năm 2025: 3434Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -1Năm 2021: -1Năm 2022: 15Năm 2023: -3Năm 2024: -2Năm 2025: 115-3Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025341
Năm 202424-2
Năm 20235-3
Năm 2022315
Năm 20211-1
Năm 20203-1

Báo cáo tài chính gốc SD7 theo kỳ

63 tệp

63 tệp báo cáo SD7 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh SD7 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh33,527,39,53,04,62,663,572,7204,6192,7866,8757,0742,6801,91.158,41.634,9859,0858,2312,4439,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,03,64,30,33,60,00,08,515,15,425,75,22,30,50,71,12,42,84,60,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)33,523,75,22,71,12,663,564,1189,5187,2841,0751,8740,4801,41.157,71.633,7856,5855,4307,8439,2
4. Giá vốn hàng bán28,324,17,41,31,81,247,140,1167,7173,4712,6631,6626,1674,9952,31.438,2747,6778,1251,9397,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,2-0,4-2,21,4-0,71,416,524,021,813,9128,5120,2114,2126,5205,3195,5109,077,355,841,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,21,66,13,33,51,04,10,00,00,12,74,65,31,916,411,79,39,61,22,9
7. Chi phí tài chính-0,1-4,3-0,4-16,8-1,00,212,124,513,6110,883,864,455,282,887,145,410,617,514,920,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,20,02,711,516,772,161,752,578,487,910,514,913,012,520,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-11,1-5,30,00,00,00,00,00,30,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,70,40,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,46,76,86,34,94,97,68,710,6113,851,845,245,587,5115,4101,048,133,624,819,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,2-1,1-2,615,2-1,1-2,70,9-9,2-2,4-210,7-15,510,018,8-42,018,660,459,636,017,44,3
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,61,30,911,04,61,39,34,020,931,936,518,09,811,23,24,9
13. Chi phí khác0,20,30,30,00,70,00,10,819,81,98,24,420,917,727,27,28,73,22,14,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,2-0,3-0,0-0,11,20,810,2-15,2-0,71,1-0,40,014,29,210,81,18,01,10,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,9-1,4-2,915,2-1,1-1,51,71,0-17,6-211,3-14,59,618,8-27,927,971,160,744,018,54,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,11,11,21,1-1,79,42,90,60,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,2-3,40,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,11,11,21,10,45,92,90,60,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,8-1,6-2,915,2-1,1-1,51,71,0-17,6-211,3-14,68,517,6-29,027,465,257,843,418,54,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,45,48,6-10,29,414,111,96,40,00,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,8-1,6-2,915,2-1,1-1,51,71,0-17,6-211,3-13,23,19,0-18,818,051,145,937,018,54,1

Kết quả kinh doanh SD7 theo quý

tỉ đồng

49 kỳ, Quý 4/2006 → Quý 4/2018. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008Quý 4/2007Quý 3/2007Quý 2/2007Quý 1/2007Quý 4/2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh28,30,028,515,895,591,711,65,8108,034,065,295,9217,3216,3244,2189,6265,4137,1163,2192,2345,4176,2147,893,8102,4180,3257,5261,7322,9289,3251,7294,6407,5454,5374,9398,0234,4225,7205,2193,6242,0244,8203,5168,3144,072,857,138,593,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,00,01,26,42,412,60,00,14,60,8-0,10,15,07,310,92,81,01,62,00,61,01,30,00,00,10,00,00,40,60,00,10,00,00,00,01,11,70,00,60,10,50,71,60,12,01,51,00,20,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)27,30,027,39,593,079,111,65,8103,333,265,395,8212,3209,0233,3186,9264,4135,5161,2191,6344,4174,9147,893,8102,3180,3257,5261,3322,3289,2251,6294,6407,5454,5374,9396,9232,8225,7204,5193,5241,5244,1201,9168,2142,071,356,138,393,0
4. Giá vốn hàng bán18,30,07,38,986,065,49,28,396,525,248,478,4183,4184,0199,6147,3233,099,3134,0166,2312,7144,6120,369,181,2158,1225,0210,5263,9233,5203,7252,5353,9391,4335,9357,0197,3199,2178,6172,6222,3221,6179,2147,6122,957,442,029,684,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,00,020,00,67,113,72,4-2,66,98,016,917,428,925,133,839,531,436,227,225,531,730,427,524,721,122,232,450,858,455,747,942,053,663,138,939,835,526,626,020,919,222,522,720,619,113,914,18,78,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,50,91,21,01,11,31,01,61,21,50,10,11,40,30,20,115,11,00,98,20,52,03,23,0-1,74,87,42,22,02,00,50,20,40,10,1
7. Chi phí tài chính10,70,117,91,14,08,23,0-2,7115,814,144,815,616,723,323,119,520,720,011,612,011,812,020,512,011,724,124,023,123,017,133,213,716,314,15,59,37,02,5-3,24,33,85,411,18,62,44,14,04,3-4,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,81,14,02,22,33,13,28,021,815,615,517,919,419,318,020,010,412,212,212,016,312,011,120,923,323,123,917,133,113,614,714,05,29,59,42,5-1,34,30,05,40,00,00,04,14,04,30,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,6-3,9-2,1-2,0-2,3-3,3-3,5-2,8-2,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,11,10,00,00,00,0-3,00,61,11,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,20,30,10,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,51,41,71,61,82,14,52,112,910,718,05,511,012,414,412,813,110,39,38,412,611,111,210,521,919,123,423,130,229,225,927,436,527,820,016,711,913,711,910,610,26,97,49,010,25,35,83,56,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4,2-1,50,5-2,21,23,4-5,1-1,9-121,7-19,4-49,8-5,7-0,8-12,9-6,64,6-4,14,57,56,38,38,8-2,93,6-12,4-20,9-13,64,95,19,32,83,01,229,413,915,816,814,016,712,112,612,56,35,07,04,64,81,06,1
12. Thu nhập khác8,60,00,00,24,01,20,10,00,50,10,80,512,518,60,00,00,10,31,91,810,31,09,20,410,718,40,32,62,60,52,630,713,81,60,62,03,84,71,30,10,73,71,75,20,80,01,90,56,3
13. Chi phí khác0,20,30,00,01,61,20,10,00,41,06,70,710,018,91,20,10,30,71,81,710,70,39,50,41,314,40,41,71,90,60,224,64,10,60,52,03,34,31,10,00,61,61,00,00,00,01,60,45,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,4-0,3-0,00,22,40,0-0,00,00,1-0,9-5,9-0,22,5-0,2-1,1-0,1-0,2-0,30,10,1-0,40,8-0,30,09,44,0-0,10,90,7-0,12,46,29,61,00,00,10,50,30,20,10,12,10,65,20,80,00,20,11,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,3-1,80,4-1,93,63,4-5,1-1,9-121,6-20,4-55,7-5,91,8-13,1-7,74,6-4,34,17,56,57,99,5-3,23,6-3,0-16,9-13,75,75,89,35,29,210,930,514,015,817,314,316,912,212,714,56,910,27,84,65,01,07,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0-0,20,30,00,30,40,30,50,30,20,20,40,30,20,30,30,20,00,04,71,32,50,91,60,21,10,00,30,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,50,3-2,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0-0,20,30,00,30,40,30,50,30,20,20,40,30,20,30,30,20,00,03,21,60,20,91,60,21,10,00,30,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,3-1,80,4-1,93,63,4-5,1-1,9-121,6-20,4-55,8-5,91,8-13,1-7,54,3-4,33,87,16,17,39,2-3,53,4-3,4-17,2-13,95,45,59,15,29,27,728,913,714,915,714,215,812,112,514,56,910,27,84,65,01,07,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,1-2,7-1,0-0,2-2,4-1,02,20,21,31,82,22,62,61,71,6-3,3-3,3-6,12,62,82,82,32,23,73,03,63,85,52,32,12,02,31,71,60,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,3-1,80,4-1,93,63,4-5,1-1,9-121,6-17,2-53,1-4,91,9-10,8-6,52,1-4,52,55,33,94,76,7-5,21,8-0,0-13,9-7,72,92,76,32,87,04,025,910,111,110,211,813,810,110,212,95,310,27,84,65,01,07,2

Báo cáo khác của SD7

Dữ liệu khác của SD7

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sông Đà 7 (mã SD7): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 34 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, tăng 148,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q4/2018): doanh thu 27 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.