Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Lưu chuyển tiền tệ SD8
Lưu chuyển tiền tệ SD8 theo năm
tỉ đồng7 kỳ, Năm 2007 → Năm 2013. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác | 46,1 | 238,9 | 348,1 | 279,2 | 187,3 | 113,8 | 145,0 |
| 2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ | -23,2 | -196,7 | -247,4 | -227,8 | -157,3 | -35,2 | -32,0 |
| 3. Tiền chi trả cho người lao động | -15,3 | -34,8 | -43,0 | -37,3 | -32,1 | -22,8 | -22,4 |
| 4. Tiền chi trả lãi vay | -0,8 | -14,0 | -24,2 | -11,7 | -10,9 | -9,5 | -7,5 |
| 5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp | 0,0 | -0,0 | -0,1 | -0,1 | -0,5 | -0,1 | -0,4 |
| 6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 0,6 | 2,6 | 7,3 | 6,2 | 5,8 | 4,4 | 113,8 |
| 8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -4,0 | -8,2 | -14,2 | -11,6 | -8,6 | -6,9 | -105,8 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | 3,4 | -12,3 | 26,6 | -3,2 | -16,3 | 43,7 | 90,6 |
| 1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 0,0 | -0,5 | -10,7 | -29,3 | -18,7 | -0,1 | -0,1 |
| 2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 26,0 | 8,6 | 1,1 | 16,7 | 1,0 | 0,5 | 2,2 |
| 3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,4 | -0,5 | -1,0 | 0,0 |
| 4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,3 | -2,2 | -2,7 |
| 6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 5,4 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 0,0 | 0,4 | 0,1 | 0,1 | 0,5 | 0,1 | 0,1 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | 26,0 | 8,7 | -9,5 | -12,4 | -12,5 | -2,6 | -0,5 |
| 1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 15,2 |
| 2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được | 1,9 | 38,2 | 160,8 | 110,8 | 127,8 | 17,5 | 11,2 |
| 4. Tiền chi trả nợ gốc vay | -31,1 | -34,5 | -179,1 | -95,8 | -98,1 | -70,2 | -115,4 |
| 5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | 0,0 | -0,0 | 0,0 | -0,2 | -2,2 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | -29,2 | 3,7 | -18,3 | 14,9 | 27,5 | -52,7 | -88,9 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 0,3 | 0,1 | -1,2 | -0,7 | -1,3 | -11,7 | 1,3 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 0,9 | 0,8 | 1,9 | 2,6 | 3,9 | 15,6 | 14,3 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 1,2 | 0,9 | 0,8 | 1,9 | 2,6 | 3,9 | 15,6 |
Lưu chuyển tiền tệ SD8 theo quý
tỉ đồng15 kỳ, Quý 3/2009 → Quý 1/2014. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 1/2014 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 3/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác | 6,2 | 20,0 | 67,8 | 36,6 | 70,6 | 63,9 | 135,0 | 54,7 | 105,0 | 53,4 | 69,5 | 60,9 | 109,7 | 29,6 | 24,5 |
| 2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ | -3,4 | -16,9 | -56,0 | -40,7 | -45,5 | -54,6 | -91,1 | -47,6 | -68,0 | -40,7 | -58,2 | -49,9 | -72,7 | -21,5 | -20,0 |
| 3. Tiền chi trả cho người lao động | -2,4 | -4,4 | -3,8 | -4,4 | -13,1 | -13,4 | -19,3 | -4,3 | -11,0 | -8,5 | -12,4 | -11,0 | -11,0 | -9,2 | -8,6 |
| 4. Tiền chi trả lãi vay | 0,0 | 0,0 | -2,2 | -3,4 | -5,6 | -2,9 | -12,1 | -1,7 | -8,6 | -1,7 | -2,4 | -1,7 | -2,8 | -1,3 | -1,2 |
| 5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,1 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 2,2 | 1,1 | -3,4 | 4,1 | -11,9 | 13,8 | -21,1 | 23,7 | 2,1 | 2,6 | -0,2 | 9,5 | 6,8 | 0,9 | -0,2 |
| 8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -2,1 | -1,4 | 2,1 | -3,2 | -0,0 | -7,1 | 27,2 | -28,3 | -7,2 | -5,9 | 4,1 | -8,1 | -11,1 | -0,6 | 2,3 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | 0,6 | -1,6 | 4,5 | -11,0 | -5,5 | -0,3 | 18,7 | -3,5 | 12,2 | -0,8 | 0,4 | -0,4 | 18,9 | -2,0 | -3,3 |
| 1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,3 | -0,1 | -9,7 | 6,8 | -7,7 | 0,0 | -5,3 | -8,6 | -1,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 0,0 | 1,3 | -1,8 | 9,0 | 0,0 | 1,5 | 0,0 | 0,2 | 0,9 | 0,1 | 0,0 | 0,3 | 0,0 | 0,4 | 0,4 |
| 3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,4 | -0,4 | 0,0 |
| 4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -2,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,4 |
| 7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 0,0 | 0,0 | 0,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | -0,1 | 0,2 | 0,2 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | 0,0 | 1,3 | -1,3 | 9,0 | -0,3 | 1,3 | -9,7 | 7,0 | -6,9 | 0,1 | -7,7 | -8,3 | -0,7 | 0,1 | 0,1 |
| 1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,3 | 0,3 | 1,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được | 0,0 | 0,4 | -1,3 | 5,5 | 20,7 | 13,3 | 97,6 | 18,2 | 36,9 | 8,2 | 29,3 | 30,6 | 15,2 | 13,2 | 13,0 |
| 4. Tiền chi trả nợ gốc vay | 0,0 | -0,1 | -1,8 | -3,7 | -18,2 | -10,7 | -107,7 | -21,3 | -41,2 | -8,9 | -22,9 | -26,3 | -30,9 | -10,4 | -9,1 |
| 5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,4 | -0,1 | -0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 0,0 | 0,3 | -3,1 | 1,8 | 2,5 | 2,5 | -9,7 | -3,2 | -5,0 | -0,3 | 7,6 | 4,3 | -15,7 | 2,8 | 3,9 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 0,6 | 0,0 | 0,1 | -0,2 | -3,3 | 3,6 | -0,7 | 0,3 | 0,3 | -1,0 | 0,3 | -4,3 | 2,4 | 0,9 | 0,7 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 1,2 | 0,9 | 0,8 | 1,0 | 4,3 | 0,8 | 1,5 | 1,2 | 0,9 | 1,9 | 1,6 | 5,9 | 5,2 | 3,9 | 4,6 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 1,8 | 0,9 | 0,9 | 0,8 | 1,0 | 4,3 | 0,8 | 1,5 | 1,2 | 0,9 | 1,9 | 1,6 | 5,9 | 5,2 | 5,2 |
Báo cáo khác của SD8
Dữ liệu khác của SD8
Giá lịch sử SD8Giá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật SD8Biểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh SD8Doanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán SD8Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuCổ đông lớn SD8Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức SD8Cổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămGiao dịch nội bộ SD8Người nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại SD8Mua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại SD8Tỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố SD8Công bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp SD8Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Sông Đà 8 (mã SD8), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SD8.
