Số liệu tới phiên26-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 598 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ART, BMV, BRR, CDO, CPA · Xem bảng →
Logo SD8
CTCP Sông Đà 8
Song Da 8 JSC
1.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SD8

Doanh thu và lợi nhuận SD8 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2010: 93Q1/2011: 89Q2/2011: 107Q3/2011: 61Q4/2011: 86Q1/2012: 74Q2/2012: 78Q3/2012: 34Q4/2012: 7Q1/2013: 11Q1/2014: 11107Q4/2010Q1/2014
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2010: 1Q1/2011: 0Q2/2011: 0Q3/2011: 1Q4/2011: -1Q1/2012: 0Q2/2012: -16Q3/2012: -9Q4/2012: -11Q1/2013: -6Q1/2014: -21-16Q4/2010Q1/2014
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q1/201411-2
Q4/2013——
Q1/201311-6
Q4/20127-11
Q3/201234-9
Q2/201278-16
Q1/2012740
Q4/201186-1
Q3/2011611
Q2/20111070
Q1/2011890
Q4/2010931

Doanh thu và lợi nhuận SD8 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2008: 137Năm 2009: 140Năm 2010: 320Năm 2011: 343Năm 2012: 192Năm 2013: 66343Năm 2008Năm 2013
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2008: 6Năm 2009: -8Năm 2010: 2Năm 2011: 1Năm 2012: -36Năm 2013: -196-36Năm 2008Năm 2013
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 201366-19
Năm 2012192-36
Năm 20113431
Năm 20103202
Năm 2009140-8
Năm 20081376

Kết quả kinh doanh SD8 theo năm

tỉ đồng

7 kỳ, Năm 2007 → Năm 2013. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh65,7192,4343,0321,2140,2136,9189,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,20,00,10,90,50,01,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)65,5192,4342,9320,3139,7136,9187,7
4. Giá vốn hàng bán72,0197,3297,7298,7120,2105,5167,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-6,5-4,945,221,619,531,320,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,10,80,60,42,9
7. Chi phí tài chính14,318,123,112,112,211,69,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay14,317,823,011,812,711,09,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,10,50,80,91,40,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,515,021,621,615,113,913,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-25,3-38,10,0-12,1-8,15,0-1,5
12. Thu nhập khác32,39,01,024,31,33,13,4
13. Chi phí khác25,66,60,19,51,11,11,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,72,40,914,80,12,02,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-18,6-35,70,92,7-7,96,90,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,20,30,00,90,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,20,30,00,90,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-18,6-35,70,72,5-7,96,00,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,0-1,40,40,50,50,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-18,6-34,30,32,0-8,46,00,6

Kết quả kinh doanh SD8 theo quý

tỉ đồng

19 kỳ, Quý 4/2008 → Quý 1/2014. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2014Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,911,06,933,678,473,586,161,2107,288,692,682,592,354,157,223,444,115,540,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,90,00,00,00,00,50,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10,911,06,933,678,473,586,161,2107,188,692,682,591,454,157,223,444,115,040,1
4. Giá vốn hàng bán12,910,911,038,283,964,275,547,796,478,194,471,086,746,753,418,936,011,933,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-2,00,1-4,2-4,6-5,59,310,613,510,610,5-1,811,64,87,33,84,68,03,17,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,40,20,2-0,20,50,20,10,0
7. Chi phí tài chính1,86,13,84,15,54,85,56,86,34,54,33,10,73,95,61,03,12,5-0,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,86,13,74,15,14,85,56,86,24,54,23,10,63,912,71,20,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,20,20,10,00,20,20,20,10,20,20,20,30,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,91,43,62,14,54,86,25,34,55,75,97,73,84,25,03,44,62,05,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4,6-7,4-11,5-10,8-15,5-0,4-1,21,2-0,30,3-12,10,90,2-0,8-7,30,40,3-1,51,7
12. Thu nhập khác3,42,30,07,60,01,40,00,10,80,122,50,30,01,10,00,00,11,20,5
13. Chi phí khác0,41,10,05,80,10,70,00,10,00,09,20,20,00,10,00,10,01,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,01,20,01,8-0,10,70,00,00,80,113,40,10,01,00,0-0,10,10,20,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,6-6,2-11,5-9,0-15,60,3-1,21,20,50,41,21,00,20,2-7,30,30,4-1,32,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,10,00,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,10,00,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,6-6,2-11,5-9,0-15,60,3-1,21,20,30,41,11,00,20,2-7,30,30,4-1,31,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,1-0,3-0,0-0,5-1,00,00,00,10,20,10,20,00,10,10,10,10,10,20,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,7-5,9-11,5-8,6-14,60,3-1,31,10,20,31,01,00,10,1-7,30,20,3-1,51,8

Báo cáo khác của SD8

Dữ liệu khác của SD8

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sông Đà 8 (mã SD8): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2013: doanh thu 66 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -19 tỉ đồng, tăng 47,9% so với năm 2012.

Quý gần nhất (Q1/2014): doanh thu 11 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.