Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 598 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ART, BMV, BRR, CDO, CPA · Xem bảng →
Kết quả kinh doanh SD8
Doanh thu và lợi nhuận SD8 theo quý
Doanh thu tỉ đồng
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
| Quý | Doanh thu (tỉ) | Lợi nhuận sau thuế (tỉ) |
|---|---|---|
| Q1/2014 | 11 | -2 |
| Q4/2013 | — | — |
| Q1/2013 | 11 | -6 |
| Q4/2012 | 7 | -11 |
| Q3/2012 | 34 | -9 |
| Q2/2012 | 78 | -16 |
| Q1/2012 | 74 | 0 |
| Q4/2011 | 86 | -1 |
| Q3/2011 | 61 | 1 |
| Q2/2011 | 107 | 0 |
| Q1/2011 | 89 | 0 |
| Q4/2010 | 93 | 1 |
Doanh thu và lợi nhuận SD8 theo năm
Doanh thu tỉ đồng
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
| Năm | Doanh thu (tỉ) | Lợi nhuận sau thuế (tỉ) |
|---|---|---|
| Năm 2013 | 66 | -19 |
| Năm 2012 | 192 | -36 |
| Năm 2011 | 343 | 1 |
| Năm 2010 | 320 | 2 |
| Năm 2009 | 140 | -8 |
| Năm 2008 | 137 | 6 |
Kết quả kinh doanh SD8 theo năm
tỉ đồng7 kỳ, Năm 2007 → Năm 2013. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 65,7 | 192,4 | 343,0 | 321,2 | 140,2 | 136,9 | 189,0 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 0,2 | 0,0 | 0,1 | 0,9 | 0,5 | 0,0 | 1,3 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 65,5 | 192,4 | 342,9 | 320,3 | 139,7 | 136,9 | 187,7 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 72,0 | 197,3 | 297,7 | 298,7 | 120,2 | 105,5 | 167,6 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | -6,5 | -4,9 | 45,2 | 21,6 | 19,5 | 31,3 | 20,1 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,8 | 0,6 | 0,4 | 2,9 |
| 7. Chi phí tài chính | 14,3 | 18,1 | 23,1 | 12,1 | 12,2 | 11,6 | 9,9 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 14,3 | 17,8 | 23,0 | 11,8 | 12,7 | 11,0 | 9,9 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 9. Chi phí bán hàng | 0,0 | 0,1 | 0,5 | 0,8 | 0,9 | 1,4 | 0,9 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4,5 | 15,0 | 21,6 | 21,6 | 15,1 | 13,9 | 13,7 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -25,3 | -38,1 | 0,0 | -12,1 | -8,1 | 5,0 | -1,5 |
| 12. Thu nhập khác | 32,3 | 9,0 | 1,0 | 24,3 | 1,3 | 3,1 | 3,4 |
| 13. Chi phí khác | 25,6 | 6,6 | 0,1 | 9,5 | 1,1 | 1,1 | 1,1 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 6,7 | 2,4 | 0,9 | 14,8 | 0,1 | 2,0 | 2,2 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -18,6 | -35,7 | 0,9 | 2,7 | -7,9 | 6,9 | 0,7 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,3 | 0,0 | 0,9 | 0,1 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,3 | 0,0 | 0,9 | 0,1 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -18,6 | -35,7 | 0,7 | 2,5 | -7,9 | 6,0 | 0,6 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 0,0 | -1,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,0 | 0,0 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -18,6 | -34,3 | 0,3 | 2,0 | -8,4 | 6,0 | 0,6 |
Kết quả kinh doanh SD8 theo quý
tỉ đồng19 kỳ, Quý 4/2008 → Quý 1/2014. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 1/2014 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 10,9 | 11,0 | 6,9 | 33,6 | 78,4 | 73,5 | 86,1 | 61,2 | 107,2 | 88,6 | 92,6 | 82,5 | 92,3 | 54,1 | 57,2 | 23,4 | 44,1 | 15,5 | 40,1 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,5 | 0,0 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 10,9 | 11,0 | 6,9 | 33,6 | 78,4 | 73,5 | 86,1 | 61,2 | 107,1 | 88,6 | 92,6 | 82,5 | 91,4 | 54,1 | 57,2 | 23,4 | 44,1 | 15,0 | 40,1 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 12,9 | 10,9 | 11,0 | 38,2 | 83,9 | 64,2 | 75,5 | 47,7 | 96,4 | 78,1 | 94,4 | 71,0 | 86,7 | 46,7 | 53,4 | 18,9 | 36,0 | 11,9 | 33,1 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | -2,0 | 0,1 | -4,2 | -4,6 | -5,5 | 9,3 | 10,6 | 13,5 | 10,6 | 10,5 | -1,8 | 11,6 | 4,8 | 7,3 | 3,8 | 4,6 | 8,0 | 3,1 | 7,0 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,4 | 0,2 | 0,2 | -0,2 | 0,5 | 0,2 | 0,1 | 0,0 |
| 7. Chi phí tài chính | 1,8 | 6,1 | 3,8 | 4,1 | 5,5 | 4,8 | 5,5 | 6,8 | 6,3 | 4,5 | 4,3 | 3,1 | 0,7 | 3,9 | 5,6 | 1,0 | 3,1 | 2,5 | -0,5 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 1,8 | 6,1 | 3,7 | 4,1 | 5,1 | 4,8 | 5,5 | 6,8 | 6,2 | 4,5 | 4,2 | 3,1 | 0,6 | 3,9 | 12,7 | 1,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 9. Chi phí bán hàng | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,4 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 0,9 | 1,4 | 3,6 | 2,1 | 4,5 | 4,8 | 6,2 | 5,3 | 4,5 | 5,7 | 5,9 | 7,7 | 3,8 | 4,2 | 5,0 | 3,4 | 4,6 | 2,0 | 5,4 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -4,6 | -7,4 | -11,5 | -10,8 | -15,5 | -0,4 | -1,2 | 1,2 | -0,3 | 0,3 | -12,1 | 0,9 | 0,2 | -0,8 | -7,3 | 0,4 | 0,3 | -1,5 | 1,7 |
| 12. Thu nhập khác | 3,4 | 2,3 | 0,0 | 7,6 | 0,0 | 1,4 | 0,0 | 0,1 | 0,8 | 0,1 | 22,5 | 0,3 | 0,0 | 1,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 1,2 | 0,5 |
| 13. Chi phí khác | 0,4 | 1,1 | 0,0 | 5,8 | 0,1 | 0,7 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 9,2 | 0,2 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 1,0 | 0,2 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 3,0 | 1,2 | 0,0 | 1,8 | -0,1 | 0,7 | 0,0 | 0,0 | 0,8 | 0,1 | 13,4 | 0,1 | 0,0 | 1,0 | 0,0 | -0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,4 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -1,6 | -6,2 | -11,5 | -9,0 | -15,6 | 0,3 | -1,2 | 1,2 | 0,5 | 0,4 | 1,2 | 1,0 | 0,2 | 0,2 | -7,3 | 0,3 | 0,4 | -1,3 | 2,1 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -1,6 | -6,2 | -11,5 | -9,0 | -15,6 | 0,3 | -1,2 | 1,2 | 0,3 | 0,4 | 1,1 | 1,0 | 0,2 | 0,2 | -7,3 | 0,3 | 0,4 | -1,3 | 1,8 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 0,1 | -0,3 | -0,0 | -0,5 | -1,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -1,7 | -5,9 | -11,5 | -8,6 | -14,6 | 0,3 | -1,3 | 1,1 | 0,2 | 0,3 | 1,0 | 1,0 | 0,1 | 0,1 | -7,3 | 0,2 | 0,3 | -1,5 | 1,8 |
Báo cáo khác của SD8
Dữ liệu khác của SD8
Giá lịch sử SD8Giá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật SD8Biểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngCân đối kế toán SD8Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ SD8Dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn SD8Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức SD8Cổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămGiao dịch nội bộ SD8Người nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại SD8Mua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại SD8Tỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố SD8Công bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp SD8Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Báo cáo tài chính của CTCP Sông Đà 8 (mã SD8): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.
Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2013: doanh thu 66 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -19 tỉ đồng, tăng 47,9% so với năm 2012.
Quý gần nhất (Q1/2014): doanh thu 11 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -2 tỉ đồng.
Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.
