Số liệu tới phiên2-11-2026
Trong phiên 11:03:57
Logo SD9
CTCP Sông Đà 9
Song Da No 9 JSC
10.100
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 11:03:57

Khối ngoại mua bán SD9 — trang 62

Mua bán ròng của khối ngoại với SD9

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

14-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: -07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: -026-8-2026: -027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: -07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: -07-10-2026: -08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: -026-10-2026: -027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 00-014-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD9 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
5-7-20196.70000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
4-7-20196.50000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
3-7-20196.70000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
2-7-20196.70000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
1-7-20196.70000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
28-6-20196.50000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
27-6-20196.60000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
26-6-20196.60000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
25-6-20196.60000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
24-6-20196.60000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
21-6-20196.60000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
20-6-20196.60000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
19-6-20196.60000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
18-6-20196.60000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
17-6-20196.60000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
14-6-20196.50000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
13-6-20196.50000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
12-6-20196.60000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
11-6-20196.60000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
10-6-20196.60000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
7-6-20196.60000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
6-6-20196.70000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
5-6-20196.70000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
4-6-20196.80000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
3-6-20196.60000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
31-5-20196.70000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
30-5-20196.50000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
29-5-20196.50000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
28-5-20196.40000■ 00,00,0■ 0,014.404.540
27-5-20196.50000■ 00,00,0■ 0,014.404.540

Trang 62/166 · 27-5-2019 – 5-7-2019 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD9, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SD9

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD9 (CTCP Sông Đà 9) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 6 tỉ đồng cổ phiếu SD9 (mua 0 tỉ đồng, bán 6 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -369.109 cổ phiếu.