Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo SD9
CTCP Sông Đà 9
Song Da No 9 JSC
10.300
▲ +200 (▲ +1,98%)

Khối ngoại mua bán SD9 — trang 91

Mua bán ròng của khối ngoại với SD9

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: -07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: -026-8-2026: -027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: -07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: -07-10-2026: -08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: -026-10-2026: -027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: -00-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SD9 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
11-1-201612.00000■ 00,00,0■ 0,011.783.240
8-1-201612.00000■ 00,00,0■ 0,011.783.240
7-1-201612.0002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,011.783.240
6-1-201612.6002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,011.785.240
5-1-201612.60000■ 00,00,0■ 0,011.787.240
4-1-201612.8004.9000▲ +4.9000,10,0▲ +0,111.787.240
31-12-201513.00000■ 00,00,0■ 0,011.792.140
30-12-201512.6001.4030▲ +1.4030,00,0▲ +0,011.792.140
29-12-201512.50000■ 00,00,0■ 0,011.793.543
28-12-201512.50000■ 00,00,0■ 0,011.793.543
25-12-201512.70000■ 00,00,0■ 0,011.793.543
24-12-201512.70000■ 00,00,0■ 0,011.793.504
23-12-201512.20000■ 00,00,0■ 0,011.710.504
22-12-201512.30000■ 00,00,0■ 0,011.710.504
21-12-201512.400039▼ −390,00,0▼ −0,011.706.504
18-12-201512.500083.000▼ −83.0000,01,0▼ −1,011.706.504
17-12-201512.60000■ 00,00,0■ 0,011.706.504
16-12-201512.60004.000▼ −4.0000,00,0▼ −0,011.706.504
15-12-201512.50000■ 00,00,0■ 0,011.706.504
14-12-201512.30000■ 00,00,0■ 0,011.706.504
11-12-201512.30000■ 00,00,0■ 0,011.706.504
10-12-201512.70000■ 00,00,0■ 0,011.706.504
9-12-201512.70000■ 00,00,0■ 0,011.706.504
8-12-201512.80000■ 00,00,0■ 0,011.706.504
7-12-201512.70000■ 00,00,0■ 0,011.706.504
4-12-201512.70000■ 00,00,0■ 0,011.706.504
3-12-201512.80000■ 00,00,0■ 0,011.706.504
2-12-201512.80000■ 00,00,0■ 0,011.706.504
1-12-201512.70000■ 00,00,0■ 0,011.706.504
30-11-201512.80000■ 00,00,0■ 0,011.706.504

Trang 91/166 · 30-11-2015 – 11-1-2016 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SD9, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SD9

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SD9 (CTCP Sông Đà 9) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 6 tỉ đồng cổ phiếu SD9 (mua 0 tỉ đồng, bán 6 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -369.109 cổ phiếu.