Số liệu tới phiên28-10-2026
Logo SDA
CTCP SIMCO Sông Đà
SIMCO Song Da Joint Stock Company
1.900
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SDA — trang 142

Mua bán ròng của khối ngoại với SDA

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

28-4-2026: 029-4-2026: 04-5-2026: 05-5-2026: 06-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 0028-4-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDA từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
3-11-200948.40000■ 00,00,0■ 0,04.351.085
2-11-200951.90000■ 00,00,0■ 0,04.351.060
30-10-200956.00000■ 00,00,0■ 0,04.351.060
29-10-200952.50000■ 00,00,0■ 0,04.351.060
28-10-200957.00000■ 00,00,0■ 0,04.351.060
27-10-200954.00000■ 00,00,0■ 0,0—
26-10-200956.3001000▲ +1000,00,0▲ +0,04.351.060
23-10-200959.70000■ 00,00,0■ 0,04.351.160
22-10-200963.70000■ 00,00,0■ 0,04.351.160
21-10-200968.00000■ 00,00,0■ 0,04.351.160
20-10-200970.50000■ 00,00,0■ 0,04.351.160
19-10-200972.00001.500▼ −1.5000,00,1▼ −0,14.351.160
16-10-200970.5004.1000▲ +4.1000,30,0▲ +0,34.349.660
15-10-200973.50000■ 00,00,0■ 0,04.353.760
14-10-200972.30002.900▼ −2.9000,00,2▼ −0,24.353.760
13-10-200967.60000■ 00,00,0■ 0,04.350.860
12-10-200963.20000■ 00,00,0■ 0,0—
9-10-200959.10000■ 00,00,0■ 0,04.350.860
8-10-200958.00000■ 00,00,0■ 0,04.350.860
7-10-200956.3001.5000▲ +1.5000,10,0▲ +0,14.350.860
6-10-200952.700010.100▼ −10.1000,00,5▼ −0,54.338.985
5-10-200949.3002.0000▲ +2.0000,10,0▲ +0,14.342.260
2-10-200950.50003.300▼ −3.3000,00,1▼ −0,14.344.260
1-10-200947.80000■ 00,00,0■ 0,04.340.985
30-9-200945.30000■ 00,00,0■ 0,04.340.960
29-9-200942.50000■ 00,00,0■ 0,04.340.960
28-9-200942.70000■ 00,00,0■ 0,04.334.185
25-9-200940.90015.0002.000▲ +13.0000,60,1▲ +0,54.334.185
24-9-200937.8001004.800▼ −4.7000,00,2▼ −0,24.349.185
23-9-200938.80015.0000▲ +15.0000,60,0▲ +0,64.349.285

Trang 142/165 · 23-9-2009 – 3-11-2009 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDA, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDA

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDA (CTCP SIMCO Sông Đà) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SDA (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -11.604 cổ phiếu.