Số liệu tới phiên27-10-2026
Logo SDA
CTCP SIMCO Sông Đà
SIMCO Song Da Joint Stock Company
1.900
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SDA — trang 149

Mua bán ròng của khối ngoại với SDA

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

24-4-2026: 028-4-2026: 029-4-2026: 04-5-2026: 05-5-2026: 06-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 0024-4-202627-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDA từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
29-12-200821.60000■ 00,00,0■ 0,04.395.860
26-12-200822.00000■ 00,00,0■ 0,04.395.860
25-12-200821.90000■ 00,00,0■ 0,04.395.860
24-12-200822.40000■ 00,00,0■ 0,04.395.860
23-12-200822.50000■ 00,00,0■ 0,04.395.860
22-12-200824.00000■ 00,00,0■ 0,04.395.860
19-12-200823.60000■ 00,00,0■ 0,04.395.860
18-12-200823.60000■ 00,00,0■ 0,04.395.860
17-12-200823.80000■ 00,00,0■ 0,03.381.650
16-12-200823.10000■ 00,00,0■ 0,03.382.300
15-12-200824.90000■ 00,00,0■ 0,03.381.650
12-12-200823.30000■ 00,00,0■ 0,03.382.300
11-12-200822.30000■ 00,00,0■ 0,03.382.300
10-12-200821.50000■ 00,00,0■ 0,03.382.300
9-12-200822.50000■ 00,00,0■ 0,03.382.300
8-12-200822.30000■ 00,00,0■ 0,03.382.300
5-12-200823.80000■ 00,00,0■ 0,03.381.650
4-12-200824.90000■ 00,00,0■ 0,03.381.650
3-12-200824.40000■ 00,00,0■ 0,03.382.300
2-12-200824.00000■ 00,00,0■ 0,03.381.650
1-12-200825.3002000▲ +2000,00,0▲ +0,03.381.650
28-11-200825.00000■ 00,00,0■ 0,03.382.500
27-11-200823.50000■ 00,00,0■ 0,03.381.850
26-11-200824.40000■ 00,00,0■ 0,03.381.850
25-11-200825.50000■ 00,00,0■ 0,03.381.850
24-11-200824.20000■ 00,00,0■ 0,03.382.500
21-11-200825.00000■ 00,00,0■ 0,03.381.850
20-11-200824.80000■ 00,00,0■ 0,03.381.850
19-11-200826.00000■ 00,00,0■ 0,03.381.850
18-11-200827.10000■ 00,00,0■ 0,03.381.850

Trang 149/165 · 18-11-2008 – 29-12-2008 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDA, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDA

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDA (CTCP SIMCO Sông Đà) theo từng phiên.

Phiên 27-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SDA (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -11.604 cổ phiếu.