Số liệu tới phiên27-10-2026
Logo SDA
CTCP SIMCO Sông Đà
SIMCO Song Da Joint Stock Company
1.900
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SDA — trang 156

Mua bán ròng của khối ngoại với SDA

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

24-4-2026: 028-4-2026: 029-4-2026: 04-5-2026: 05-5-2026: 06-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 0024-4-202627-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDA từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
28-2-2008107.00001.100▼ −1.1000,00,1▼ −0,13.372.950
27-2-2008106.0001.0001.000■ 00,10,1▼ −0,03.371.850
26-2-2008106.00000■ 00,00,0■ 0,03.371.850
25-2-2008117.30000■ 00,00,0■ 0,03.371.850
22-2-2008113.00000■ 00,00,0■ 0,03.371.850
21-2-2008112.90000■ 00,00,0■ 0,03.371.850
20-2-2008121.50000■ 00,00,0■ 0,03.371.850
19-2-2008132.0000600▼ −6000,00,1▼ −0,13.371.850
18-2-2008133.00000■ 00,00,0■ 0,03.371.250
15-2-2008140.00000■ 00,00,0■ 0,03.371.250
14-2-2008142.00000■ 00,00,0■ 0,03.371.250
13-2-2008141.00000■ 00,00,0■ 0,03.371.250
12-2-2008147.00000■ 00,00,0■ 0,03.371.250
1-2-2008154.00000■ 00,00,0■ 0,03.371.250
31-1-2008152.00000■ 00,00,0■ 0,03.371.250
30-1-2008154.40000■ 00,00,0■ 0,03.371.250
29-1-2008140.0002000▲ +2000,00,0▲ +0,03.371.250
28-1-2008137.00000■ 00,00,0■ 0,03.371.450
25-1-2008137.00000■ 00,00,0■ 0,03.371.450
24-1-2008135.50000■ 00,00,0■ 0,03.371.450
23-1-2008139.10001.400▼ −1.4000,00,2▼ −0,23.371.450
22-1-2008140.60000■ 00,00,0■ 0,03.370.050
21-1-2008144.80000■ 00,00,0■ 0,03.370.050
18-1-2008147.00000■ 00,00,0■ 0,03.370.050
17-1-2008141.0003000▲ +3000,00,0▲ +0,03.370.050
16-1-2008139.10000■ 00,00,0■ 0,03.370.350
15-1-2008127.00001.700▼ −1.7000,00,2▼ −0,23.370.350
14-1-2008137.20000■ 00,00,0■ 0,03.368.650
11-1-2008148.00000■ 00,00,0■ 0,03.368.650
10-1-2008149.00000■ 00,00,0■ 0,03.368.650

Trang 156/165 · 10-1-2008 – 28-2-2008 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDA, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDA

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDA (CTCP SIMCO Sông Đà) theo từng phiên.

Phiên 27-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SDA (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -11.604 cổ phiếu.