Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo SDT
CTCP Sông Đà 10
Song Da No 10 JSC
3.600
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SDT — trang 112

Mua bán ròng của khối ngoại với SDT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
18-6-201314.30000■ 00,00,0■ 0,09.355.900
17-6-201314.6001007.400▼ −7.3000,00,1▼ −0,19.355.900
14-6-201314.80008.900▼ −8.9000,00,1▼ −0,19.356.000
13-6-201314.60010024.980▼ −24.8800,00,4▼ −0,49.356.000
12-6-201313.90000■ 00,00,0■ 0,09.356.100
11-6-201313.70000■ 00,00,0■ 0,09.356.100
10-6-201313.70013.3000▲ +13.3000,20,0▲ +0,29.356.100
7-6-201313.8001000▲ +1000,00,0▲ +0,09.369.400
6-6-201313.70000■ 00,00,0■ 0,09.369.480
5-6-201313.70000■ 00,00,0■ 0,09.369.480
4-6-201313.60023.3000▲ +23.3000,30,0▲ +0,39.369.480
3-6-201314.000020▼ −200,00,0▼ −0,09.392.780
31-5-201314.0002000▲ +2000,00,0▲ +0,09.392.780
30-5-201313.8002000▲ +2000,00,0▲ +0,09.392.980
29-5-201313.60000■ 00,00,0■ 0,09.393.180
28-5-201313.6003.2000▲ +3.2000,00,0▲ +0,09.391.080
27-5-201313.4001.7000▲ +1.7000,00,0▲ +0,09.394.280
24-5-201313.3008.0000▲ +8.0000,10,0▲ +0,19.395.980
23-5-201313.20002.100▼ −2.1000,00,0▼ −0,09.403.980
22-5-201313.20000■ 00,00,0■ 0,09.403.980
21-5-201313.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,09.403.980
20-5-201313.00000■ 00,00,0■ 0,09.404.080
17-5-201313.00000■ 00,00,0■ 0,09.404.080
16-5-201313.3001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,09.404.080
15-5-201313.40000■ 00,00,0■ 0,09.405.080
14-5-201312.90038.1000▲ +38.1000,50,0▲ +0,59.405.080
13-5-201313.00000■ 00,00,0■ 0,09.443.180
10-5-201312.9001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,09.443.180
9-5-201313.00000■ 00,00,0■ 0,09.444.180
8-5-201312.9001000▲ +1000,00,0▲ +0,09.444.180

Trang 112/165 · 8-5-2013 – 18-6-2013 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDT, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDT (CTCP Sông Đà 10) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu SDT (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -260.681 cổ phiếu.