Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo SDT
CTCP Sông Đà 10
Song Da No 10 JSC
3.700
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SDT

Doanh thu và lợi nhuận SDT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 146Q4/2023: 329Q1/2024: 140Q2/2024: 233Q3/2024: 307Q4/2024: 342Q1/2025: 138Q2/2025: 195Q3/2025: 210Q4/2025: 231Q1/2026: 122Q2/2026: 280342Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1Q4/2023: 7Q1/2024: 1Q2/2024: -39Q3/2024: 9Q4/2024: 24Q1/2025: -1Q2/2025: 3Q3/2025: 11Q4/2025: 49Q1/2026: 2Q2/2026: 649-39Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20262806
Q1/20261222
Q4/202523149
Q3/202521011
Q2/20251953
Q1/2025138-1
Q4/202434224
Q3/20243079
Q2/2024233-39
Q1/20241401
Q4/20233297
Q3/20231461

Doanh thu và lợi nhuận SDT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 960Năm 2021: 1.075Năm 2022: 445Năm 2023: 703Năm 2024: 1.022Năm 2025: 7751.075Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 4Năm 2021: -14Năm 2022: -16Năm 2023: -5Năm 2024: -4Năm 2025: 6262-16Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202577562
Năm 20241.022-4
Năm 2023703-5
Năm 2022445-16
Năm 20211.075-14
Năm 20209604

Báo cáo tài chính gốc SDT theo kỳ

279 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

279 tệp báo cáo SDT trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SDT

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SDT.

Kết quả kinh doanh SDT theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh775,51.022,9705,3445,01.080,8967,2996,01.532,11.502,51.448,61.621,81.269,41.360,61.487,9553,3972,3848,4630,0526,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,82,60,15,57,55,125,96,511,824,46,83,714,30,10,10,10,66,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)775,51.022,1702,7444,81.075,3959,7990,91.506,21.496,01.436,81.597,31.262,51.356,91.473,7553,2972,1848,2629,4520,1
4. Giá vốn hàng bán698,1886,2582,3310,3927,0774,0819,11.300,21.307,51.171,11.284,2986,21.055,21.134,4230,9759,1695,7499,0424,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)77,4135,9120,3134,5148,4185,8171,9206,0188,5265,7313,2276,3301,7339,2322,3213,0152,6130,496,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,73,93,53,94,67,06,615,66,05,08,88,12,13,02,820,19,22,612,5
7. Chi phí tài chính37,450,671,788,294,1105,6107,5121,093,887,497,282,885,6113,8110,058,015,837,718,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay36,948,769,987,991,9105,6105,8121,7119,798,993,181,774,686,996,551,214,515,40,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,1-1,1-0,0-0,50,30,81,71,92,42,51,22,90,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp60,789,953,745,853,671,266,184,865,190,2111,5102,093,1101,487,459,946,234,729,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-19,0-0,7-1,64,35,316,13,815,835,293,3114,1101,4127,0129,3130,3116,4102,860,760,1
12. Thu nhập khác104,72,83,84,71,71,93,67,711,43,40,90,79,73,72,55,717,71,01,6
13. Chi phí khác18,12,8-1,011,312,84,53,75,16,42,64,84,525,15,42,34,30,70,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)86,6-0,04,8-6,6-11,1-2,6-0,12,65,00,8-3,9-3,8-15,5-1,70,21,417,00,91,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)67,6-0,73,2-2,3-5,813,63,718,340,194,1110,297,6111,5127,7130,5117,8119,861,661,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,13,58,28,47,012,24,88,211,321,424,825,524,419,718,815,514,67,72,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,05,01,5-2,2-2,82,22,23,24,20,03,40,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,13,58,213,48,510,02,010,313,524,729,025,627,819,718,815,514,67,72,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)62,5-4,2-5,0-15,6-14,33,61,78,026,669,581,172,083,6107,9111,6102,2105,253,959,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-3,7-4,1-3,90,1-2,3-4,3-6,0-6,8-8,7-12,6-11,1-5,39,212,416,913,58,15,34,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)66,2-0,2-1,1-15,8-12,07,97,714,835,382,092,277,374,495,694,788,797,148,654,6

Kết quả kinh doanh SDT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh279,8122,4230,7209,5195,2137,7341,7307,5233,7140,1331,3145,9151,776,4102,191,8139,2111,8231,4284,7320,9243,8333,4283,1220,9129,9252,0257,1219,3267,6354,2367,2386,6423,1496,9299,1480,1226,4523,8311,3371,1242,4530,6377,8420,3293,1424,0297,3305,8242,2402,5356,8373,5249,6495,2369,7386,4231,8555,3390,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,80,02,60,00,00,00,10,00,00,05,5-0,00,00,07,50,00,00,05,10,00,00,011,80,014,10,02,80,90,22,710,90,00,00,90,00,30,123,94,21,21,50,00,80,20,72,00,110,14,00,00,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)279,7122,4230,7209,5195,2137,7341,7307,5232,9140,1328,7145,9151,776,4102,091,8139,2111,8225,9284,7320,9243,8325,9283,1220,9129,9246,9257,1219,3267,6342,3367,2372,5423,1494,2298,2479,9223,8513,0311,3371,1241,4530,6377,5420,2269,1419,9296,1304,3242,2401,7356,7372,8247,6495,1359,6382,3231,8555,2390,8
4. Giá vốn hàng bán251,0103,8235,5177,5166,1118,7285,1273,1208,2118,0292,6111,6116,561,777,554,097,181,7205,1246,7272,7202,4269,1233,5167,1104,3187,2232,1173,7226,0305,2306,5319,3368,1433,2279,0416,6185,1420,3246,6299,2202,3418,7310,3343,0210,6349,0227,3237,6172,3326,5265,9307,1177,4387,8289,4284,0173,1437,5318,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)28,718,6-4,832,129,119,056,634,424,722,136,134,335,214,724,537,942,130,120,738,048,241,456,849,653,825,659,724,945,641,637,260,753,255,060,919,163,338,692,764,771,939,1111,867,277,258,570,968,866,770,075,290,865,770,2107,270,298,358,8117,771,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,70,40,50,20,80,20,20,20,20,30,40,61,50,90,51,31,11,00,81,31,31,22,41,51,61,63,3-0,13,40,013,61,30,60,11,21,22,21,61,01,41,21,30,62,73,21,13,31,72,50,71,80,40,40,60,60,40,81,10,81,3
7. Chi phí tài chính7,56,9-91,49,210,310,412,213,914,79,812,616,919,018,418,122,627,320,221,622,723,326,525,527,528,324,324,522,629,830,633,030,229,628,225,312,925,924,611,125,427,623,243,823,827,223,124,125,117,216,522,733,522,125,332,523,232,123,933,226,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay7,56,9-91,99,210,310,411,813,414,09,512,016,518,218,317,922,527,220,221,622,222,525,725,527,528,324,324,522,529,629,229,930,229,632,430,724,629,824,526,124,724,923,123,823,323,522,525,624,914,816,418,615,819,817,521,616,425,123,928,026,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,30,0-0,70,0-0,40,00,00,0-0,10,00,10,0-0,80,00,00,00,20,01,20,00,70,01,50,00,20,01,30,00,60,00,80,41,00,21,90,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp29,38,718,316,415,810,616,513,148,310,718,212,612,610,211,913,411,49,112,513,012,615,623,419,312,915,622,714,215,114,021,320,221,022,416,512,325,310,927,121,226,715,351,324,115,919,640,922,816,621,618,730,920,420,531,120,533,216,834,618,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,63,468,76,63,8-1,928,17,6-38,01,95,75,45,1-13,0-5,03,24,51,7-12,63,613,70,510,14,314,5-12,815,1-11,93,7-3,0-3,511,63,24,520,4-5,013,44,755,519,619,11,918,522,037,917,010,722,535,532,536,826,724,225,045,227,334,819,452,528,7
12. Thu nhập khác0,00,0-5,88,70,22,80,12,10,10,63,90,00,10,01,50,0-0,03,20,50,11,00,00,00,01,80,00,72,50,50,0-8,39,74,61,60,69,41,40,12,10,22,30,60,00,20,30,20,20,10,30,22,35,61,60,13,00,70,10,01,00,8
13. Chi phí khác0,10,211,82,40,60,70,80,41,50,1-1,13,00,4-3,31,83,60,45,6-2,47,37,70,32,10,81,40,11,81,20,40,40,60,23,90,42,80,92,30,55,31,00,60,02,20,71,30,60,22,21,80,32,46,30,50,31,40,82,70,11,00,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,2-17,56,3-0,32,1-0,71,7-1,40,55,0-3,0-0,33,3-0,3-3,5-0,4-2,42,9-7,2-6,6-0,2-2,1-0,80,4-0,1-1,11,30,2-0,4-8,99,50,71,3-2,38,6-0,9-0,5-3,3-0,81,70,6-2,1-0,4-0,9-0,4-0,0-2,1-1,5-0,1-0,1-0,71,1-0,31,6-0,1-2,6-0,10,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,53,151,212,93,50,227,49,3-39,42,310,72,44,9-9,7-5,3-0,44,1-0,7-9,6-3,57,10,38,03,514,9-12,813,9-10,73,8-3,3-12,421,13,95,818,13,612,54,252,318,820,82,516,421,637,016,610,720,434,032,536,726,025,324,846,727,332,219,452,628,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,70,92,21,70,70,93,60,0-0,80,93,31,12,80,24,71,31,30,6-8,35,310,50,69,31,71,20,03,3-0,82,00,40,94,90,72,25,11,42,62,311,44,84,01,44,16,29,95,64,94,510,26,06,26,26,16,38,21,56,13,83,55,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,20,00,00,00,00,00,00,01,10,01,10,01,00,01,30,01,70,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,70,92,21,70,70,93,60,0-0,80,93,31,12,80,24,71,31,30,6-8,35,310,50,67,11,71,20,03,3-0,82,00,42,04,91,72,26,01,43,82,313,14,85,61,44,16,29,95,64,94,510,26,06,26,26,16,38,21,56,13,83,55,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,92,349,011,22,8-0,623,89,3-38,61,47,41,32,1-9,9-9,9-1,72,7-1,3-1,3-8,8-3,4-0,30,91,713,8-12,810,6-9,81,9-3,8-14,416,22,23,612,12,18,71,939,214,015,21,012,315,527,111,05,815,923,826,530,619,819,218,538,625,826,015,649,123,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,7-0,9-5,55,00,7-1,2-0,81,0-3,2-1,0-1,1-1,0-1,2-1,7-1,30,93,1-0,30,00,1-1,5-1,0-0,7-2,00,9-2,5-2,2-2,9-0,8-2,1-2,7-1,3-0,9-2,1-2,6-1,1-1,8-3,2-6,6-2,6-3,9-2,1-2,0-2,3-3,3-3,5-9,6-0,21,13,46,01,80,70,11,83,04,32,66,25,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,13,254,56,22,10,624,68,3-35,32,48,62,33,2-8,2-8,6-2,6-0,4-0,9-1,3-8,9-1,90,71,63,712,9-10,312,8-6,92,6-1,7-11,717,53,15,714,73,210,55,145,816,619,13,114,417,730,414,515,416,122,723,124,618,018,418,436,822,821,713,042,918,3

Báo cáo khác của SDT

Dữ liệu khác của SDT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sông Đà 10 (mã SDT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 775 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 62 tỉ đồng, tăng 1.578,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 280 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.