Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo SDT
CTCP Sông Đà 10
Song Da No 10 JSC
3.600
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SDT — trang 118

Mua bán ròng của khối ngoại với SDT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
24-9-201210.4005000▲ +5000,00,0▲ +0,09.742.520
21-9-201210.60000■ 00,00,0■ 0,09.743.020
20-9-201210.30000■ 00,00,0■ 0,09.743.020
19-9-201210.30000■ 00,00,0■ 0,09.743.020
18-9-201210.30000■ 00,00,0■ 0,09.729.120
17-9-201210.90000■ 00,00,0■ 0,09.709.120
14-9-201210.60000■ 00,00,0■ 0,09.709.040
13-9-201210.500013.900▼ −13.9000,00,1▼ −0,19.709.040
12-9-201210.200020.000▼ −20.0000,00,2▼ −0,29.689.040
11-9-201210.100080▼ −800,00,0▼ −0,09.689.040
10-9-201210.20000■ 00,00,0■ 0,09.689.040
7-9-201210.70040020.000▼ −19.6000,00,2▼ −0,29.689.040
6-9-201210.60000■ 00,00,0■ 0,09.689.440
5-9-201211.00000■ 00,00,0■ 0,09.689.440
4-9-201211.1002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,09.689.440
31-8-201210.90000■ 00,00,0■ 0,09.691.440
30-8-201211.00000■ 00,00,0■ 0,09.691.440
29-8-201211.0004.0000▲ +4.0000,00,0▲ +0,09.676.440
28-8-201210.90000■ 00,00,0■ 0,09.680.440
27-8-201210.30012.0000▲ +12.0000,10,0▲ +0,19.680.440
24-8-201211.0008.00015.000▼ −7.0000,10,2▼ −0,19.692.440
23-8-201210.60000■ 00,00,0■ 0,09.700.440
22-8-201211.00000■ 00,00,0■ 0,09.690.440
21-8-201211.70000■ 00,00,0■ 0,09.665.440
20-8-201212.2001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,09.665.440
17-8-201212.200010.000▼ −10.0000,00,1▼ −0,19.666.440
16-8-201211.80000■ 00,00,0■ 0,09.646.440
15-8-201211.80000■ 00,00,0■ 0,09.646.440
14-8-201211.80000■ 00,00,0■ 0,09.646.440
13-8-201211.600020.000▼ −20.0000,00,2▼ −0,29.613.440

Trang 118/165 · 13-8-2012 – 24-9-2012 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDT, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDT (CTCP Sông Đà 10) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu SDT (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -260.681 cổ phiếu.