Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo SDT
CTCP Sông Đà 10
Song Da No 10 JSC
3.600
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SDT — trang 123

Mua bán ròng của khối ngoại với SDT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
21-2-201211.0001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,09.064.220
20-2-201211.00000■ 00,00,0■ 0,09.064.220
17-2-201210.300056.300▼ −56.3000,00,6▼ −0,69.014.220
16-2-201210.000050.000▼ −50.0000,00,5▼ −0,59.014.220
15-2-20129.40000■ 00,00,0■ 0,09.014.220
14-2-20129.300050.000▼ −50.0000,00,5▼ −0,59.014.220
13-2-20129.40000■ 00,00,0■ 0,09.014.220
10-2-20129.8001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,09.015.220
9-2-201210.40000■ 00,00,0■ 0,09.015.220
8-2-201210.70000■ 00,00,0■ 0,09.015.220
7-2-201210.00000■ 00,00,0■ 0,09.015.220
6-2-201210.30000■ 00,00,0■ 0,09.015.220
3-2-201210.8001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,0900.622
2-2-201211.60000■ 00,00,0■ 0,08.864.820
1-2-201211.0005000▲ +5000,00,0▲ +0,08.986.220
31-1-201211.00000■ 00,00,0■ 0,08.956.720
30-1-201210.600030.000▼ −30.0000,00,3▼ −0,38.865.320
20-1-201210.10000■ 00,00,0■ 0,08.919.620
19-1-20129.700030.000▼ −30.0000,00,3▼ −0,38.898.320
18-1-20129.20000■ 00,00,0■ 0,08.805.320
17-1-20129.100037.100▼ −37.1000,00,3▼ −0,38.846.120
16-1-20129.1001.40021.300▼ −19.9000,00,2▼ −0,28.785.120
13-1-20129.000028.900▼ −28.9000,00,3▼ −0,38.768.220
12-1-20128.800023.300▼ −23.3000,00,2▼ −0,28.751.120
11-1-20128.8003.00061.000▼ −58.0000,00,5▼ −0,58.741.120
10-1-20128.800018.300▼ −18.3000,00,2▼ −0,28.729.120
9-1-20128.40010017.100▼ −17.0000,00,1▼ −0,18.729.120
6-1-20128.00010010.000▼ −9.9000,00,1▼ −0,18.729.220
5-1-20128.30010015.000▼ −14.9000,00,1▼ −0,18.729.320
4-1-20128.80000■ 00,00,0■ 0,08.729.420

Trang 123/165 · 4-1-2012 – 21-2-2012 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDT, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDT (CTCP Sông Đà 10) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu SDT (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -260.681 cổ phiếu.