Số liệu tới phiên2-11-2026
Logo SDT
CTCP Sông Đà 10
Song Da No 10 JSC
3.600
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SDT — trang 40

Mua bán ròng của khối ngoại với SDT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

14-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 0-014-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SDT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
11-2-20227.90000■ 00,00,0■ 0,0203.668.180
10-2-20227.70000■ 00,00,0■ 0,0203.668.180
9-2-20227.70000■ 00,00,0■ 0,0203.668.180
8-2-20227.90000■ 00,00,0■ 0,0203.668.180
7-2-20227.80000■ 00,00,0■ 0,0203.668.180
28-1-20227.60000■ 00,00,0■ 0,0203.668.180
27-1-20227.60000■ 00,00,0■ 0,0203.665.180
26-1-20227.70000■ 00,00,0■ 0,0203.665.180
25-1-20228.1000300▼ −3000,00,0▼ −0,0203.665.180
24-1-20228.00000■ 00,00,0■ 0,020.366.420
21-1-20228.20000■ 00,00,0■ 0,0203.664.180
20-1-20228.3000100▼ −1000,00,0▼ −0,0203.664.180
19-1-20228.0002000▲ +2000,00,0▲ +0,0203.664.180
18-1-20227.70000■ 00,00,0■ 0,0203.666.180
17-1-20228.40000■ 00,00,0■ 0,0203.666.180
14-1-20228.70000■ 00,00,0■ 0,0203.665.180
13-1-20228.50000■ 00,00,0■ 0,020.366.520
12-1-20229.3000100▼ −1000,00,0▼ −0,020.366.520
11-1-20229.80000■ 00,00,0■ 0,020.366.520
10-1-202210.30000■ 00,00,0■ 0,020.366.520
7-1-20229.6002000▲ +2000,00,0▲ +0,020.366.520
6-1-20228.80000■ 00,00,0■ 0,020.366.720
5-1-20229.00000■ 00,00,0■ 0,020.366.720
4-1-20228.90000■ 00,00,0■ 0,0203.667.180
31-12-20219.00000■ 00,00,0■ 0,020.366.720
30-12-20219.10000■ 00,00,0■ 0,0203.652.180
29-12-20219.20000■ 00,00,0■ 0,0203.652.180
28-12-20219.4001001.500▼ −1.4000,00,0▼ −0,0203.652.180
27-12-20218.90000■ 00,00,0■ 0,020.365.320
24-12-20219.30000■ 00,00,0■ 0,020.365.320

Trang 40/165 · 24-12-2021 – 11-2-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 14-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SDT, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của SDT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SDT (CTCP Sông Đà 10) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu SDT (mua 0 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -260.681 cổ phiếu.