Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SFI
CTCP Đại lý Vận tải SAFI
Sea & Air Freight International
26.800
▲ +1.700 (▲ +6,77%)

Kết quả kinh doanh SFI

Doanh thu và lợi nhuận SFI theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 232Q4/2023: 270Q1/2024: 232Q2/2024: 252Q3/2024: 285Q4/2024: 319Q1/2025: 244Q2/2025: 282Q3/2025: 285Q4/2025: 295Q1/2026: 280Q2/2026: 348348Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 31Q4/2023: 19Q1/2024: 17Q2/2024: 22Q3/2024: 14Q4/2024: 26Q1/2025: 18Q2/2025: 26Q3/2025: 22Q4/2025: 26Q1/2026: 20Q2/2026: 2931Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202634829
Q1/202628020
Q4/202529526
Q3/202528522
Q2/202528226
Q1/202524418
Q4/202431926
Q3/202428514
Q2/202425222
Q1/202423217
Q4/202327019
Q3/202323231

Doanh thu và lợi nhuận SFI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.203Năm 2021: 1.852Năm 2022: 1.724Năm 2023: 1.018Năm 2024: 1.088Năm 2025: 1.1061.852Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 82Năm 2021: 175Năm 2022: 214Năm 2023: 103Năm 2024: 78Năm 2025: 92214Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.10692
Năm 20241.08878
Năm 20231.018103
Năm 20221.724214
Năm 20211.852175
Năm 20201.20382

Báo cáo tài chính gốc SFI theo kỳ

254 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019—
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010—
2009—
2008—
2007—
2006————

254 tệp báo cáo SFI trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SFI

117 văn bản
25-8-2026Giải trình BCTC sau kiểm toán 6 tháng đầu năm 2026HOSE · 2 tệp25-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước30-7-2026Giải trình BCTC HN và Riêng quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-4-2026Giải trình BCTC HN và Riêng quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp11-3-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp30-1-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp31-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp22-9-2025Đính chính BCTC Hợp nhất giữa niên độ năm 2025HOSE25-8-2025Giải trình BCTC sau kiểm toán 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp31-7-2025Giải trình BCTC HN và Riêng quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE14-2-2025Giải trình BCTC năm 2024 sau kiểm toánHOSE24-1-2025Giải trình BCTC HN quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình BCTC HN và riêng quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2024Giải trình BCTC HN và riêng quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-3-2024Giải trình BCTC năm 2023 kiểm toánHOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm 2022HOSE4-8-2023Đính chính BCTC Hợp nhất Q2/2023HOSE4-8-2023Đính chính BCTC Riêng Q2/2023HOSE31-7-2023Giải trình BCTC HN và riêng quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2023Giải trình BCTC HN và riêng quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-3-2023Đính chính BCTC hợp nhất và BCTC riêng quý 04/2022HOSE13-3-2023Giải trình BCTC hợp nhất và BCTC riêng năm 2022HOSE19-1-2023Giải trình BCTC HN và riêng quý 4/2022 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-10-2022Giải trình BCTC HN và riêng quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE29-7-2022Giải trình BCTC HN và riêng quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE4-3-2022Giải trình BCTC HN và riêng sau kiểm toán năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE29-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE30-8-2021Giải trình BCTC HN và riêng soát xét bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE30-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 kiểm toán so với năm 2019HOSE29-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE
Xem thêm 77 văn bản cũ hơn (tới 8-2-2007)
29-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE28-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE28-8-2020Giải trình BCTC Cty mẹ 6 tháng đầu năm 2020 sau soát xétHOSE31-3-2020Giải trình về BCTC hợp nhất năm 2019 sau kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2020Giải trình BCTC Cty mẹ năm 2019HOSE30-1-2020Giải trình BCTC HN và riêng quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE30-10-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE29-8-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC riêng bán niên năm 2019 sau kiểm toánHOSE2-5-2019Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-3-2019Giải trình BCTC HN và Cty mẹ sau kiểm toánHOSE9-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE27-8-2018Giải trình BCTC HN bán niên năm 2018HOSE30-7-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2018 so với quý 2/2017HOSE27-4-2018Giải trình BCTC quý 1/2018HOSE31-1-2018Giải trình chênh lệch KQKD hợp nhất quý 4 năm 2017 so với quý 4 năm 2016HOSE10-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE5-1-2018Gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2018HOSE30-10-2017Giải trình BCTC HN quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2017Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2017 so với quý 1 năm 2016HOSE25-1-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE20-1-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho SFIHOSE16-1-2017Đề nghị gia hạn thời gian công bố BCTC Quý, BCTC soát xét bán niên, BCTC kiểm toán năm 2017HOSE1-11-2016Giải trình BCTC HN và Cty mẹ quý 3.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2016Giải trình BCTC HN và Cty mẹ quý 2.2016HOSE4-5-2016Giải trình BCTC hợp nhất quý 1/2016HOSE4-5-2016Giải trình BCTC công ty mẹ quý 1/2016HOSE16-2-2016Gia hạn công bố thông tin (CBTT) Báo cáo tài chính (BCTC) quýHOSE4-2-2016Xin gia hạn thời gian công bố Báo cáo tài chínhHOSE2-2-2016Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC HN và Cty Mẹ Q4-2015HOSE12-11-2015Giải trình BCTC HN quý 3.2015HOSE13-8-2015Giải trình BCTC Hợp nhất quý 2 năm 2015HOSE11-8-2015Giải trình BCTC quý 2.2015HOSE14-5-2015Giải trình số liệu BCTC HN và công ty mẹ quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-2-2015Giải trình BCTC Q4-2014 HNHOSE12-2-2015Giải trình BCTC Q4-2014 Cty MẹHOSE7-11-2014Giải trình BCTC quý 3.2014 Cty mẹ và HNHOSE15-8-2014Giải trình BCTC quý 2.2014HOSE8-5-2014Giải trình KQKD quý 1 năm 2014 công ty mẹHOSE17-2-2014Giải trình BCTC hợp nhất Q4/2013HOSE4-11-2013Giải trình kết quả kinh doanh Công ty mẹ và hợp nhất Q3/2013HOSE14-8-2013Giải trình chênh lệch BCTC Q2/2013HOSE22-7-2013Giải trình BCTC Q2/2013HOSE18-4-2013Giải trình BCTC Q1/2013HOSE26-6-2012Công bố Công ty kiểm toán BCTC năm 2012 và Người đại diện Pháp luậtHOSE16-5-2012Giải trình lý do không có báo cáo giao dịch liên quan trong BCTC KT năm 2011HOSE10-5-2012Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q1/2012 hợp nhấtHOSE25-4-2012Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q1-2012 Cty MẹHOSE7-2-2012Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q4/2011 so với Q4/2010 hợp nhấtHOSE7-2-2012Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q4/2011 so với Q4/2010 công ty mẹ (sau điều chỉnh)HOSE7-2-2012Giải trình điều chỉnh báo cáo tài chính Q4/2011 công ty mẹHOSE30-1-2012Giải trình biến động LNST Q4-11 so Q4-10 (Cty mẹ)HOSE6-1-2012Công văn phản hồi việc gia hạn báo cáo tài chính Công ty mẹ Q4/2011HOSE26-10-2011Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q3-2011 so với Q3-2010 công ty mẹHOSE3-8-2011Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q2-2011 so với Q2-2010 hợp nhấtHOSE26-7-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC Công ty mẹ Q2-2011 so với Q2-2010HOSE4-5-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế hợp nhất Q1-2011 so với Q1-2010HOSE27-4-2011Giải trình chênh lệch 10% lợi nhuận sau thuế Q1/2011 so với Q1/2010 công ty mẹHOSE15-2-2011Giải trình chênh lệch 10% lợi nhuận sau thuế của BCTC HN Q4/2010 so với Q4/2009HOSE14-2-2011Giải trình chênh lệch 10% LNST Q4-2010 so với Q4-2009HOSE2-11-2010Giải trình chênh lệch báo cáo tài chính Q3/2010HOSE8-5-2009Điều chỉnh Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhấtHOSE29-4-2009Giải trình BCTC Q1/2009HOSE3-2-2009Giải trình biến động BCTC Q4 so với Q3-2008HOSE28-10-2008Giải trình biến động kinh doanh quý 3 năm 2008HOSE6-5-2008Giải trình biến động Báo cáo tài chính hợp nhất quý 01/2008HOSE20-2-2008Giải trình biến động KQKD quí 4/2007HOSE15-2-2008Giải trình biến động giá cổ phiếuHOSE5-11-2007BCTC tóm tắt và KQKD của các công ty liên doanhHOSE24-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE7-8-2007Giải trình về Báo cáo tài chính quý 2HOSE25-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE2-5-2007Báo cáo tài chính Quý I/2007HOSE17-4-2007Báo cáo tài chính kiểm toán 2006HOSE9-4-2007Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất năm 2006HOSE8-2-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SFI.

Kết quả kinh doanh SFI theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.106,41.087,81.017,51.724,41.851,61.203,2846,0869,1716,3560,9562,8603,7458,5331,3210,4182,7124,4121,398,489,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.106,41.087,81.017,51.724,41.851,61.203,2846,0869,1716,3560,9562,8603,7458,5331,3210,4182,7124,4121,398,489,0
4. Giá vốn hàng bán925,8932,6841,31.483,11.618,11.031,4709,3666,3543,5392,1370,1406,7326,3184,8136,3128,275,170,058,656,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)180,6155,2176,2241,2233,5171,8136,7202,8172,8168,8192,6197,0132,1146,574,154,549,351,239,832,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,730,951,6134,176,516,99,711,92,526,16,911,113,127,216,013,46,115,92,12,2
7. Chi phí tài chính1,14,44,86,20,9-5,18,22,91,31,24,42,94,42,17,33,71,26,91,80,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,91,90,20,00,00,03,71,30,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,65,72,6-3,30,20,7-0,3-4,0-0,8-11,65,423,412,610,016,117,121,713,813,05,5
9. Chi phí bán hàng77,671,175,075,276,077,769,768,158,450,250,255,12,60,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,421,723,723,119,319,314,271,670,466,792,6109,9103,2129,163,744,336,633,123,219,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)112,794,6126,9267,6214,097,653,968,044,465,057,663,747,652,535,237,039,240,929,920,2
12. Thu nhập khác0,50,80,90,12,20,90,30,29,22,60,71,10,91,01,22,20,90,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,40,10,10,00,01,80,10,50,60,90,10,10,20,80,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,50,80,9-0,32,10,90,30,27,42,60,20,5-0,00,91,01,90,10,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)113,295,4127,9267,3216,198,454,268,251,867,657,764,247,653,536,238,939,440,929,920,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành21,417,024,752,941,016,19,314,010,811,811,89,112,39,15,05,84,23,43,33,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)21,417,024,752,941,016,19,314,010,811,811,89,112,39,15,05,84,23,43,33,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)91,878,4103,1214,4175,082,344,954,240,955,846,055,135,344,431,233,135,237,526,616,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,07,22,42,00,20,32,22,01,65,57,45,26,51,32,01,72,73,12,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)91,878,495,9212,1173,182,144,551,939,054,240,547,830,137,929,931,233,534,823,513,9

Kết quả kinh doanh SFI theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh348,3279,7295,0285,2281,8244,4318,8284,5252,2232,2269,8232,2210,6304,9526,2359,6406,5490,5722,9334,1417,5386,9427,4305,7250,5236,6258,5227,1208,4166,5230,0264,8203,4178,9193,5175,3186,7167,7149,8148,9135,3132,4151,7138,0137,9138,0156,8177,6128,5153,1128,4123,1115,093,4105,795,971,759,760,255,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)348,3279,7295,0285,2281,8244,4318,8284,5252,2232,2269,8232,2210,6304,9526,2359,6406,5490,5722,9334,1417,5386,9427,4305,7250,5236,6258,5227,1208,4166,5230,0264,8203,4178,9193,5175,3186,7167,7149,8148,9135,3132,4151,7138,0137,9138,0156,8177,6128,5153,1128,4123,1115,093,4105,795,971,759,760,255,8
4. Giá vốn hàng bán295,6239,6249,5238,9230,1207,3277,5241,5218,3195,4220,6186,7174,9259,1452,6303,9354,1426,3632,6294,5360,6339,1379,8261,0208,8198,8213,4197,9175,4135,5176,5209,2151,1134,6149,8131,1138,8127,6111,5101,688,591,3109,295,279,588,0104,6121,883,5107,494,086,881,266,356,756,139,734,038,135,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,740,245,546,251,737,141,343,033,936,849,245,535,745,873,655,752,464,290,339,656,947,847,644,741,737,845,129,133,031,053,555,552,444,343,744,247,940,138,247,346,841,242,542,858,450,052,255,844,945,734,536,333,727,049,039,932,025,722,120,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,89,07,23,07,59,013,32,18,76,85,716,019,010,85,733,454,340,768,71,16,20,68,85,82,10,21,92,56,50,25,90,61,10,3-0,1-0,11,50,210,13,08,80,23,20,32,31,13,53,73,51,818,02,52,11,79,62,75,84,33,84,3
7. Chi phí tài chính3,30,20,60,10,40,00,04,9-0,80,30,40,10,34,12,00,31,52,31,5-0,70,50,01,0-6,0-8,18,18,10,00,10,00,21,20,90,00,20,00,80,0-1,92,50,60,00,00,62,71,01,21,51,50,10,21,11,70,40,30,10,51,01,40,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,40,20,10,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,90,10,20,30,40,10,20,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh5,20,07,70,0-5,10,03,80,02,00,0-0,90,01,30,0-0,50,00,50,0-0,50,8-0,10,00,00,00,30,0-1,20,30,60,00,0-0,20,20,00,30,20,0-0,5-9,22,8-5,52,02,03,80,2-0,20,021,0-0,63,0-8,72,83,02,45,12,72,84,26,64,6
9. Chi phí bán hàng18,320,824,417,616,319,423,116,215,216,524,616,916,217,327,618,112,618,030,615,513,517,428,917,414,317,725,616,911,516,726,815,811,615,223,314,010,412,014,712,07,911,819,613,07,410,420,212,410,811,70,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,75,05,04,93,84,65,25,83,96,95,36,84,67,08,36,04,66,95,43,43,76,34,43,85,15,34,74,02,43,621,018,915,617,821,717,418,417,328,714,915,516,222,515,827,527,728,229,924,329,133,027,322,721,146,234,327,920,720,918,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,523,230,426,633,622,130,018,326,419,923,837,735,028,240,964,888,477,8121,023,345,424,622,135,332,76,97,311,126,010,911,420,025,611,6-1,412,919,910,4-2,423,626,115,45,617,523,211,76,136,711,29,69,913,214,49,517,110,912,312,410,110,8
12. Thu nhập khác0,10,30,10,4-0,10,10,20,20,00,50,20,70,10,00,00,10,10,00,00,01,60,00,20,30,90,00,10,10,00,00,20,00,00,09,10,00,00,07,90,60,00,00,80,4-87,888,10,20,80,10,10,00,40,50,00,20,60,00,00,30,0
13. Chi phí khác0,00,0-0,20,0-0,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,0-0,00,10,10,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,05,20,00,00,01,10,2-87,287,20,10,40,00,00,20,20,50,20,00,10,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,30,30,40,0-0,20,20,2-0,00,50,20,70,1-0,0-0,0-0,30,1-0,00,00,01,6-0,10,1-0,10,8-0,00,10,10,00,00,10,0-0,00,09,1-1,8-0,00,02,70,6-0,00,0-0,30,2-0,60,80,00,40,10,1-0,20,2-0,0-0,20,20,50,00,00,30,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)36,523,530,727,033,621,930,118,426,420,423,938,435,128,240,964,588,577,7121,123,347,024,622,335,233,66,97,511,226,010,911,620,125,611,67,711,119,910,40,324,226,015,45,317,722,712,66,137,111,39,79,713,414,49,317,311,512,312,410,410,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,73,24,95,17,44,04,34,44,33,95,27,66,15,97,79,020,716,022,45,28,05,52,66,16,41,51,61,73,92,22,64,24,72,51,82,64,42,20,14,34,92,71,02,85,13,20,53,63,11,92,03,93,22,12,32,42,22,10,71,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,23,3-3,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,73,24,95,17,44,04,34,44,33,95,27,66,15,97,912,417,216,022,45,28,05,52,66,16,41,51,61,73,92,22,64,24,72,51,82,64,42,20,14,34,92,71,02,85,13,20,53,63,11,92,03,93,22,12,32,42,22,10,71,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)28,820,325,821,826,218,025,814,122,116,618,730,829,022,433,052,171,361,898,618,139,019,119,629,127,25,45,99,522,18,79,015,821,09,15,98,515,58,20,219,921,112,74,314,817,69,35,633,48,27,87,69,611,27,215,09,010,110,39,79,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,13,13,10,60,52,70,40,0-0,82,6-0,91,1-0,80,4-0,30,4-0,2-0,50,80,10,11,20,61,5-0,22,8-1,1-1,10,1-4,62,13,10,9-0,52,03,01,01,82,02,21,31,61,62,31,23,10,91,41,10,10,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,820,325,821,826,218,025,814,122,216,415,727,728,421,930,351,771,362,596,019,037,920,019,329,526,85,66,48,822,08,67,715,319,59,43,19,616,68,14,817,918,011,84,812,814,68,43,831,46,06,56,08,09,06,011,98,18,79,29,58,5

Báo cáo khác của SFI

Dữ liệu khác của SFI

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đại lý Vận tải SAFI (mã SFI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.106 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 92 tỉ đồng, tăng 17,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 348 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 29 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.