Số liệu tới phiên29-10-2026
Logo SFI
CTCP Đại lý Vận tải SAFI
Sea & Air Freight International
25.950
▲ +1.450 (▲ +5,92%)

Khối ngoại mua bán SFI — trang 24

Mua bán ròng của khối ngoại với SFI

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: -013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: -018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: -030-7-2026: 031-7-2026: -03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: -026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 00-012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SFI từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
17-1-202431.85000■ 00,00,0■ 0,09.389.313
16-1-202431.60000■ 00,00,0■ 0,09.389.313
15-1-202431.600200500▼ −3000,00,0▼ −0,09.389.313
12-1-202431.6007000▲ +7000,00,0▲ +0,09.389.513
11-1-202431.8002.6000▲ +2.6000,10,0▲ +0,19.390.213
10-1-202431.8503.3000▲ +3.3000,10,0▲ +0,19.392.813
9-1-202431.20000■ 00,00,0■ 0,09.396.113
8-1-202431.50000■ 00,00,0■ 0,09.396.113
5-1-202431.70000■ 00,00,0■ 0,09.395.555
4-1-202431.70000■ 00,00,0■ 0,09.395.555
3-1-202431.7000558▼ −5580,00,0▼ −0,09.395.555
2-1-202431.8509000▲ +9000,00,0▲ +0,09.395.555
29-12-202331.6505000▲ +5000,00,0▲ +0,09.396.455
28-12-202331.50000■ 00,00,0■ 0,09.396.955
27-12-202331.70000■ 00,00,0■ 0,09.396.955
26-12-202331.40000■ 00,00,0■ 0,09.396.955
25-12-202331.40000■ 00,00,0■ 0,09.396.955
22-12-202331.40000■ 00,00,0■ 0,09.396.955
21-12-202331.10000■ 00,00,0■ 0,09.396.955
20-12-202331.10000■ 00,00,0■ 0,09.396.955
19-12-202331.25000■ 00,00,0■ 0,09.396.955
18-12-202331.10000■ 00,00,0■ 0,09.396.955
15-12-202331.8004000▲ +4000,00,0▲ +0,09.396.955
14-12-202331.70000■ 00,00,0■ 0,09.397.355
13-12-202330.90000■ 00,00,0■ 0,09.397.355
12-12-202330.9002000▲ +2000,00,0▲ +0,09.388.355
11-12-202331.65000■ 00,00,0■ 0,09.388.555
8-12-202331.55009.000▼ −9.0000,00,3▼ −0,39.388.555
7-12-202331.45000■ 00,00,0■ 0,09.388.555
6-12-202331.45000■ 00,00,0■ 0,09.388.555

Trang 24/165 · 6-12-2023 – 17-1-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-12-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SFI, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của SFI

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SFI (CTCP Đại lý Vận tải SAFI) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu SFI (mua 2 tỉ đồng, bán 3 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 12.547.176 cổ phiếu.