Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:43:03
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo SGB
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương
SAI GON BANK FOR INDUSTRY AND TRADE
13.100
▲ +100 (▲ +0,77%)
trong phiên · 09:43:03

Cân đối kế toán SGB

Cân đối kế toán SGB theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý173,3188,1163,2243,2205,2170,8174,4156,1212,9200,4190,9187,7170,4192,9179,5
  II. Tiền gửi tại NHNN1.403,0715,83.759,5885,6530,4560,3784,8844,6857,0473,9477,4563,3594,6679,5321,1
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác7.797,35.086,64.294,95.059,15.613,05.739,54.968,62.376,23.031,71.882,91.370,7132,4319,4521,61.099,6
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác7.447,34.426,63.884,94.209,15.093,05.339,54.470,02.276,23.006,71.882,91.370,7132,4319,4521,61.099,6
    2. Cho vay các TCTD khác350,0660,0410,0850,0520,0400,0500,0100,025,00,00,0——0,0—
  VII. Cho vay khách hàng21.736,621.623,919.788,818.527,916.340,215.330,814.442,313.559,613.988,512.430,911.520,211.139,310.568,510.751,510.945,5
    1. Cho vay khách hàng21.972,821.834,519.967,418.714,216.502,115.447,514.557,013.671,114.105,412.533,611.612,011.232,210.670,010.860,911.182,7
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-236,2-210,7-178,6-186,3-162,0-116,8-114,7-111,5-116,9-102,8-91,8-92,9-101,5-109,5-237,3
  VIII. Chứng khoán đầu tư2.278,13.573,31.227,61.285,8330,5522,4819,61.813,31.615,22.389,82.528,12.128,41.553,61.185,71.397,3
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2.336,53.645,71.283,91.708,6657,4752,21.050,92.064,31.946,12.675,92.772,71.510,51.123,5726,61.197,3
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-58,3-72,4-56,3-422,8-327,0-229,8-231,2-251,0-330,8-286,1-244,6-52,7———
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn28,528,924,225,125,798,799,3122,8123,4123,8117,3118,1118,3118,3118,3
    4. Đầu tư dài hạn khác53,453,453,453,953,9125,7125,7125,7125,7125,7118,3118,1118,3118,3118,3
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-24,9-24,4-29,2-28,8-28,2-26,9-26,3-2,9-2,3-1,8-0,9————
  X. Tài sản cố định1.039,91.083,71.098,61.146,41.161,81.153,91.192,21.133,31.081,7959,4947,8952,3851,9880,9807,5
    1. Tài sản cố định hữu hình614,1655,7671,4717,7734,9731,3766,0735,4708,5602,9587,9595,7513,4535,0474,8
      - Nguyên giá542,0536,5529,8526,1520,00,00,00,00,00,00,0405,9384,7346,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-116,3-108,5-102,6-97,4-93,10,00,00,00,00,00,0-49,3-46,2—0,0
    3. Tài sản cố định vô hình425,8428,0427,2428,7426,9422,5426,2397,9373,2356,5360,0356,6338,5346,0332,7
      - Nguyên giá542,0536,5529,8526,1520,00,00,00,00,00,00,0405,9384,7346,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-116,3-108,5-102,6-97,4-93,10,00,00,00,00,00,0-49,3-46,2—0,0
  XII. Tài sản có khác920,4959,31.143,8523,9374,9359,8330,8367,7408,9586,8593,3566,9491,9506,8481,1
    1. Các khoản phải thu233,0155,3216,1174,0124,8110,770,7186,9146,2221,8227,1239,3279,0223,5240,6
    2. Các khoản lãi, phí phải thu235,2356,6480,0355,0258,8193,7206,8157,2158,9201,2198,8202,0175,9250,7232,8
    4. Tài sản có khác466,8462,0462,29,45,855,453,323,7103,9163,7167,3125,637,032,65,7
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-14,6-14,6-14,5-14,5-14,50,00,00,00,00,00,0———0,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN35.377,033.260,431.500,627.698,024.609,023.942,822.812,820.373,621.319,419.047,917.748,715.823,314.684,714.852,515.365,1
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác4.181,94.228,03.050,92.822,32.343,01.654,03.219,61.956,22.772,81.033,8945,891,620,1469,11.686,7
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác4.181,14.227,03.049,82.821,02.340,91.651,52.965,91.952,42.764,91.028,2894,518,820,1469,11.645,0
    2. Vay các TCTD khác0,81,01,21,32,22,5253,73,87,95,651,372,8——41,7
  III. Tiền gửi khách hàng26.326,624.413,123.556,820.499,418.105,518.223,615.667,814.678,414.849,514.168,913.141,811.843,210.803,010.451,78.929,2
  VII. Các khoản nợ khác674,4529,4823,8477,3451,4443,9364,3304,1279,8330,3270,3273,6252,7253,3322,7
    1. Các khoản lãi, phí phải trả494,8361,1593,1331,0301,0342,5248,6212,2200,0202,0167,7127,5139,8136,1193,3
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác179,5168,3230,7146,3150,4101,4115,791,979,8128,4102,6146,1110,1114,7126,9
  VIII. Vốn chủ sở hữu4.194,14.089,84.069,13.899,03.709,03.621,33.561,23.434,93.417,23.514,83.390,93.485,83.500,63.539,53.304,9
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng3.388,73.388,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,72.960,7
      - Vốn điều lệ3.388,03.388,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,02.960,0
      - Thặng dư vốn cổ phần0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,7
    2. Quỹ của TCTD426,5410,7370,6342,1323,7309,2287,5281,2273,1252,20,0218,5241,4161,5223,6
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế378,9290,5617,8476,2304,6231,4193,072,963,5182,064,5186,6178,5297,2120,6
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU35.377,033.260,431.500,627.698,024.609,023.942,822.812,820.373,621.319,419.047,917.748,715.823,314.684,714.852,515.365,1
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác—0,7—1,127,36,60,70,00,00,03,1————
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,00,00,00,00,00,00,0———
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————0,0-1,40,00,00,00,0————
  V. Chứng khoán kinh doanh—————0,00,00,00,00,00,035,016,215,415,3
    1. Chứng khoán kinh doanh—————0,00,00,00,00,00,035,035,035,035,0
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—————0,00,00,00,00,00,0—-18,8-19,6-19,7
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán—————0,00,00,00,00,00,0670,6430,1459,1200,0
    1. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,0————
    2. Góp vốn liên doanh—————0,00,00,00,00,00,0————
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—————0,00,00,00,00,00,0————
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,0———0,0
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,00,00,00,00,00,0———0,0
  XI. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,0———0,0
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại—————0,00,00,00,00,00,0———2,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————0,00,00,00,00,00,0———0,0
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN—————0,00,00,00,00,00,0129,1——768,8
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—————0,00,00,00,00,00,0————
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro—————0,00,00,00,00,00,0—108,4138,9152,8
  VI. Phát hành giấy tờ có giá—————0,00,00,00,00,00,0———200,0
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả—————0,00,00,00,00,00,0————
    4. Dự phòng rủi ro khác—————0,00,00,00,00,00,0—2,82,52,6
      - Vốn đầu tư XDCB—————0,00,00,00,00,00,0————
      - Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,00,0————
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,0————
      - Vốn khác—————0,00,00,00,00,00,0————
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,0245,7————
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,00,0————
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,0————
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,0————

Cân đối kế toán SGB theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý198,8234,8173,3209,4197,0179,9188,1213,7180,1218,7163,2189,8180,9213,5243,2208,2210,9211,7205,2204,7193,5209,1170,8195,6210,4188,7174,4224,3182,5216,3156,1255,7220,9258,1212,9234,3203,3231,2200,4190,9187,7170,4192,9179,5
  II. Tiền gửi tại NHNN715,7768,51.403,0909,81.263,61.238,7715,81.892,6438,1674,83.759,53.700,9818,3487,8885,6465,2512,8471,7530,4470,9490,2500,4560,3402,5652,6468,1784,8525,7369,1449,2844,61.151,9534,31.161,9857,0937,5896,3350,5473,9477,4563,3594,6679,5321,1
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác8.319,98.437,37.797,39.208,49.048,07.616,65.086,66.163,36.607,35.088,44.294,92.163,73.987,74.355,55.059,14.242,04.350,84.427,35.613,04.947,74.921,84.768,05.739,55.581,13.124,43.101,14.968,64.206,93.829,62.809,32.376,22.900,93.203,32.642,23.031,72.013,41.713,12.081,81.882,91.370,7132,4319,4521,61.099,6
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác7.364,97.662,37.447,39.208,48.848,07.031,64.426,65.883,35.982,35.088,43.884,91.968,73.697,74.065,54.209,13.652,03.940,83.824,35.093,04.947,74.921,84.718,05.339,55.052,03.005,62.942,54.470,04.008,23.656,12.609,32.276,22.600,93.203,32.542,23.006,72.013,41.713,12.081,81.882,91.370,7132,4319,4521,61.099,6
    2. Cho vay các TCTD khác955,0775,0350,0—200,0585,0660,0280,0625,0—410,0195,0290,0290,0850,0590,0410,0603,0520,00,0—50,0400,0530,0120,0160,0500,0200,0175,0200,0100,0300,00,0100,025,00,00,00,00,00,0——0,0—
  VII. Cho vay khách hàng21.976,121.877,621.736,620.295,620.050,420.683,721.623,920.212,620.121,219.556,619.788,819.316,918.970,918.292,918.527,918.152,717.919,116.494,316.340,214.936,015.165,814.809,915.330,813.972,514.038,014.100,914.442,314.399,514.074,813.504,213.559,613.675,713.723,913.610,113.988,513.297,412.996,012.689,612.430,911.520,211.139,310.568,510.751,510.945,5
    1. Cho vay khách hàng22.204,922.105,921.972,820.505,420.261,020.900,421.834,520.407,020.319,619.739,619.967,419.516,119.166,618.480,818.714,218.335,818.101,516.662,316.502,115.055,815.282,614.926,715.447,514.092,214.151,314.215,514.557,014.511,614.181,413.615,813.671,113.829,413.851,913.727,014.105,413.408,613.105,312.792,412.533,611.612,011.232,210.670,010.860,911.182,7
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-228,8-228,3-236,2-209,8-210,6-216,7-210,7-194,4-198,4-183,0-178,6-199,3-195,7-188,0-186,3-183,1-182,3-168,0-162,0-119,8-116,7-116,8-116,8-119,7-113,3-114,7-114,7-112,1-106,6-111,5-111,5-153,7-128,1-116,9-116,9-111,1-109,3-102,8-102,8-91,8-92,9-101,5-109,5-237,3
  VIII. Chứng khoán đầu tư2.497,72.257,32.278,12.048,02.456,91.711,73.573,31.006,82.707,44.022,61.227,62.470,11.194,11.247,11.285,8612,1193,5242,0330,5398,6433,1513,0522,4868,5840,8801,9819,61.055,11.177,31.986,41.813,31.628,71.441,01.604,21.615,22.078,32.189,82.288,62.389,82.528,12.128,41.553,61.185,71.397,3
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2.578,42.308,12.336,52.108,72.521,51.840,63.645,71.073,92.764,64.078,31.283,92.697,51.529,31.697,01.708,61.046,9632,5638,5657,4657,4688,8738,9752,21.015,61.006,91.026,21.050,91.185,61.305,31.731,72.064,31.791,51.805,31.928,91.946,12.403,22.504,02.574,72.675,92.772,71.510,51.123,5726,61.197,3
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-80,7-50,8-58,3-60,7-64,6-128,9-72,4-67,2-57,2-55,7-56,3-227,5-335,3-449,9-422,8-434,8-439,0-396,5-327,0-258,9-255,7-225,9-229,8-147,1-166,1-224,3-231,2-130,5-128,0-245,3-251,0-362,9-364,3-324,7-330,8-324,8-314,2-286,1-286,1-244,6-52,7———
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn28,528,528,528,928,928,928,924,224,224,224,224,624,625,125,125,725,725,725,7107,0107,098,798,799,399,399,399,3122,8122,8122,8122,8123,4123,4123,4123,4123,8123,8123,8123,8117,3118,1118,3118,3118,3
    4. Đầu tư dài hạn khác53,453,453,453,453,453,453,453,453,453,453,453,453,453,953,953,953,953,953,9133,9133,9125,7125,7125,7125,7125,7125,7125,7125,7125,7125,7125,7125,7125,7125,7125,7125,7125,7125,7118,3118,1118,3118,3118,3
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-24,9-24,9-24,9-24,4-24,4-24,4-24,4-29,2-29,2-29,2-29,2-28,8-28,8-28,8-28,8-28,2-28,2-28,2-28,2-26,9-26,9-26,9-26,9-26,3-26,3-26,3-26,3-2,9-2,9-2,9-2,9-2,3-2,3-2,3-2,3-1,8-1,8-1,8-1,8-0,9————
  X. Tài sản cố định1.016,91.023,41.039,91.057,51.073,51.076,81.083,71.103,81.091,71.089,61.098,61.108,81.119,71.131,91.146,41.135,01.138,31.148,31.161,81.170,11.184,51.188,11.153,91.157,51.168,61.179,41.192,21.110,61.115,51.121,31.133,31.122,61.132,41.070,21.081,71.021,0948,0956,2959,4947,8952,3851,9880,9807,5
    1. Tài sản cố định hữu hình594,4598,9614,1629,6643,6648,6655,7673,7660,9657,1671,4680,9690,7703,5717,7706,6709,1722,3734,9742,9756,3759,4731,3734,0744,2754,1766,0713,1719,3724,2735,4734,3743,7697,7708,5659,2588,6599,8602,9587,9595,7513,4535,0474,8
      - Nguyên giá542,9542,9542,0542,0542,0538,4536,5537,2536,8536,8529,8529,2528,9527,0526,1524,5524,2520,0520,00,0519,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0405,9384,7346,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-120,5-118,4-116,3-114,2-112,1-110,2-108,5-107,1-106,0-104,3-102,6-101,2-99,9-98,6-97,4-96,2-95,0-94,0-93,10,0-91,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-49,3-46,2—0,0
    3. Tài sản cố định vô hình422,4424,5425,8427,9430,0428,2428,0430,1430,8432,5427,2427,9429,0428,4428,7428,4429,2426,0426,9427,2428,2428,7422,5423,5424,4425,3426,2397,5396,2397,1397,9388,4388,7372,4373,2361,8359,4356,4356,5360,0356,6338,5346,0332,7
      - Nguyên giá542,9542,9542,0542,0542,0538,4536,5537,2536,8536,8529,8529,2528,9527,0526,1524,5524,2520,0520,00,0519,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0405,9384,7346,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-120,5-118,4-116,3-114,2-112,1-110,2-108,5-107,1-106,0-104,3-102,6-101,2-99,9-98,6-97,4-96,2-95,0-94,0-93,10,0-91,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-49,3-46,2—0,0
  XII. Tài sản có khác916,2877,5920,41.112,61.022,5970,0959,31.149,51.242,61.188,61.143,8706,7552,5496,9523,9466,4452,5406,3374,9417,4366,8373,9359,8422,2432,3368,9330,7432,5419,9392,8367,7386,8345,5448,8408,9562,7603,0566,6586,8593,3566,9491,9506,8481,1
    1. Các khoản phải thu221,5183,6233,0179,7154,2143,9155,3174,9272,6224,4216,1190,6129,0127,0174,0166,7150,9124,1124,8113,8113,6141,6110,789,9102,681,470,7159,2151,9156,2186,9184,3182,5173,9146,2173,5235,7234,7221,8227,1239,3279,0223,5240,6
    2. Các khoản lãi, phí phải thu243,3239,9235,2484,6419,5377,6356,6522,0522,1516,5480,0520,3427,4376,0355,0306,7308,6291,0258,8295,3244,2222,5193,7279,2276,1234,3206,8219,1212,9183,0157,2156,5116,9155,8158,9248,6219,3186,7201,2198,8202,0175,9250,7232,8
    4. Tài sản có khác466,1468,6466,8462,9463,4463,1462,0467,2462,5462,2462,210,210,68,49,47,57,55,85,88,39,19,855,453,253,653,153,254,255,253,723,745,946,1119,2103,9140,5148,0145,2163,7167,3125,637,032,65,7
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-14,6-14,6-14,6-14,6-14,6-14,6-14,6-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,50,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN35.669,935.505,035.377,034.870,235.140,733.506,333.260,431.766,432.412,731.863,531.500,629.681,426.848,626.284,927.698,025.307,724.803,623.433,824.609,022.678,422.870,222.461,123.942,822.700,320.569,420.308,322.812,722.077,421.291,420.602,520.373,621.245,620.724,720.918,821.319,420.268,419.673,319.288,419.047,917.748,715.823,314.684,714.852,515.365,1
NGUỒN VỐN35.669,935.505,0——————————————————————————————————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN0,67,0—0,00,00,0—————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0129,1——768,8
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác5.656,55.265,54.181,94.001,14.719,34.234,84.228,03.608,74.061,53.557,23.050,92.037,8497,6548,62.822,32.592,62.240,71.260,42.343,0466,2551,4508,31.654,0786,1524,1794,23.219,63.441,32.899,82.017,61.956,22.768,12.729,62.035,22.772,81.950,21.328,81.254,81.033,8945,891,620,1469,11.686,7
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác5.655,75.264,74.181,14.000,24.718,34.233,84.227,03.607,74.060,33.556,03.049,82.036,7496,3547,32.821,02.591,22.239,21.258,32.340,9464,1549,0505,81.651,5783,6521,4689,42.965,93.187,32.779,71.897,81.952,42.761,02.722,42.027,22.764,91.942,31.320,61.249,21.028,2894,518,820,1469,11.645,0
    2. Vay các TCTD khác0,80,80,80,81,01,01,01,01,21,21,21,21,31,31,31,31,52,22,22,22,42,52,52,52,7104,9253,7254,0120,1119,83,87,17,27,97,97,98,15,65,651,372,8——41,7
  III. Tiền gửi khách hàng25.205,225.348,726.326,625.943,425.595,224.539,624.413,123.441,223.513,923.512,523.556,822.878,321.775,921.244,620.499,418.338,718.326,018.007,618.105,518.004,218.166,617.888,318.223,617.743,615.981,915.544,015.667,814.701,614.588,814.827,914.678,414.703,414.223,315.094,114.849,514.461,314.422,514.160,014.168,913.141,811.843,210.803,010.451,78.929,2
  VII. Các khoản nợ khác574,5616,4674,4639,3592,2559,4529,4532,7629,7658,6823,8704,8565,5539,3477,3460,8376,8356,3451,4427,8421,1386,4443,9498,2400,2331,9364,1318,8313,2254,9304,1281,6287,3259,5279,8310,2431,4241,7330,3270,3273,6252,7253,3322,7
    1. Các khoản lãi, phí phải trả473,7501,5494,8457,6412,7363,0361,1342,8433,1531,0593,1559,5432,0424,3331,0312,8264,4268,5301,0323,6306,4305,6342,5354,6302,2273,2248,6232,4226,0200,8212,2185,6189,1194,3200,0184,7202,4194,7202,0167,7127,5139,8136,1193,3
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác100,8114,9179,5181,7179,5196,4168,3189,8196,5127,5230,7145,3133,5115,0146,3148,0112,487,8150,4104,2114,780,9101,4143,698,058,7115,586,487,254,191,996,098,265,279,8125,5229,047,0128,4102,6146,1110,1114,7126,9
  VIII. Vốn chủ sở hữu4.233,14.267,44.194,14.286,44.234,04.172,44.089,84.183,94.207,64.135,24.069,14.060,54.001,83.952,43.899,03.915,63.859,23.809,53.709,03.780,23.731,13.675,43.621,33.672,53.663,23.613,53.561,23.615,73.489,63.502,13.434,93.492,63.484,53.530,03.417,23.546,73.490,63.631,93.514,83.390,93.485,83.500,63.539,53.304,9
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng3.608,93.608,93.388,73.388,73.388,73.388,73.388,73.388,73.388,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,72.960,7
      - Vốn điều lệ3.608,23.608,23.388,03.388,03.388,03.388,03.388,03.388,03.388,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,03.080,02.960,0
      - Thặng dư vốn cổ phần0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,00,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,7
    2. Quỹ của TCTD450,8426,5426,5426,5426,5410,7410,7410,7410,7370,6370,6370,6370,6342,1342,1342,1342,1323,7323,7323,7323,7309,2309,2309,2287,5287,5287,5287,5287,5281,2281,2281,2281,2273,1273,1273,1273,1252,2252,20,0218,5241,4161,5223,6
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-0,3-0,3—4,53,80,8—1,25,52,7—4,5-1,7-3,2—17,59,13,2—-2,40,70,50,02,71,88,40,01,42,30,10,05,81,70,10,00,2-0,0-0,30,0245,7————
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế173,6232,2378,9466,6415,0372,3290,5383,4402,7681,2617,8604,6552,2532,7476,2475,3427,2401,8304,6378,1326,0285,0231,4279,9293,2236,9193,0246,1119,1140,072,9124,8120,9176,163,5192,7136,9299,3182,064,5186,6178,5297,2120,6
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU35.669,935.505,035.377,034.870,235.140,733.506,333.260,431.766,432.412,731.863,531.500,629.681,426.848,626.284,927.698,025.307,724.803,623.433,824.609,022.678,422.870,222.461,123.942,822.700,320.569,420.308,322.812,722.077,421.291,420.602,520.373,621.245,620.724,720.918,821.319,420.268,419.673,319.288,419.047,917.748,715.823,314.684,714.852,515.365,1
  VI. Phát hành giấy tờ có giá————0,0——————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———200,0
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác——————0,7——————34,31,10,40,06,527,326,17,50,06,61,03,00,00,70,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,03,1————
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác———————0,0—————0,0——0,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác————————————7,7———0,8——0,0—2,70,00,00,024,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác———————————————————0,0—0,00,0-0,9-1,2-1,4-1,4-1,3-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
  V. Chứng khoán kinh doanh———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,016,215,415,3
    1. Chứng khoán kinh doanh———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,035,035,035,0
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—-18,8-19,6-19,7
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0500,00,0200,00,00,00,00,00,00,00,00,0670,6430,1459,1200,0
    1. Đầu tư vào công ty con———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
    2. Góp vốn liên doanh———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0————
    3. Đầu tư vào công ty liên kết———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
    2. Tài sản cố định thuê tài chính———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,0
    5. Chi phí XDCB dở dang———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,0
  XI. Bất động sản đầu tư———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,0
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———2,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,0
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—108,4138,9152,8
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
    4. Dự phòng rủi ro khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—2,82,52,6
      - Vốn đầu tư XDCB———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
      - Cổ phiếu quỹ———————————————————0,0—0,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
      - Cổ phiếu ưu đãi———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
      - Vốn khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————

Báo cáo khác của SGB

Dữ liệu khác của SGB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương (mã SGB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SGB.