Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SGB
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương
SAI GON BANK FOR INDUSTRY AND TRADE
12.900
▼ −100 (▼ −0,77%)

Kết quả kinh doanh SGB

Thu nhập lãi thuần và lợi nhuận SGB theo quý

Thu nhập lãi thuần tỉ đồng
Q3/2023: 206Q4/2023: 222Q1/2024: 184Q2/2024: 225Q3/2024: 243Q4/2024: 52Q1/2025: 218Q2/2025: 233Q3/2025: 198Q4/2025: 66Q1/2026: 210Q2/2026: 160243Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 52Q4/2023: 67Q1/2024: 63Q2/2024: 70Q3/2024: 39Q4/2024: -93Q1/2025: 82Q2/2025: 59Q3/2025: 69Q4/2025: -88Q1/2026: 73Q2/2026: -3482-93Q3/2023Q2/2026
QuýThu nhập lãi thuần (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026160-34
Q1/202621073
Q4/202566-88
Q3/202519869
Q2/202523359
Q1/202521882
Q4/202452-93
Q3/202424339
Q2/202422570
Q1/202418463
Q4/202322267
Q3/202320652

Thu nhập lãi thuần và lợi nhuận SGB theo năm

Thu nhập lãi thuần tỉ đồng
Năm 2020: 591Năm 2021: 589Năm 2022: 875Năm 2023: 892Năm 2024: 704Năm 2025: 715892Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 97Năm 2021: 123Năm 2022: 190Năm 2023: 267Năm 2024: 79Năm 2025: 122267Năm 2020Năm 2025
NămThu nhập lãi thuần (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025715122
Năm 202470479
Năm 2023892267
Năm 2022875190
Năm 2021589123
Năm 202059197

Báo cáo tài chính gốc SGB theo kỳ

184 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020———

184 tệp báo cáo SGB trên HNX từ năm 2020, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SGB

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SGB.

Kết quả kinh doanh SGB theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Thu nhập lãi thuần714,9704,3891,9875,3589,2590,7732,3660,6656,6632,5622,8675,8685,9966,6841,9
  Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự2.211,92.175,12.529,11.886,61.534,21.573,11.639,71.522,31.503,21.370,51.313,41.392,31.641,02.168,32.440,7
  Chi phí lãi và các chi phí tương tự-1.497,1-1.470,9-1.637,2-1.011,3-945,0-982,5-907,4-861,8-846,6-738,0-690,5-716,5-955,2-1.201,7-1.598,7
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ37,633,539,038,227,837,644,043,037,933,830,934,437,131,025,7
  Thu nhập từ hoạt động dịch vụ69,265,166,266,853,859,765,564,658,753,651,154,456,349,549,0
  Chi phí hoạt động dịch vụ-31,6-31,6-27,2-28,6-15,0-22,2-21,5-21,7-20,8-19,8-20,220,019,118,523,3
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối19,419,233,647,840,031,611,624,818,318,621,822,27,96,514,9
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác205,1143,9199,890,6119,387,675,4115,240,649,520,756,727,337,634,3
  Thu nhập từ hoạt động khác222,4157,4210,8100,9133,996,092,8132,374,669,038,782,950,057,149,4
  Chi phí hoạt động khác-17,3-13,5-10,9-10,2-14,6-8,4-17,4-17,1-34,1-19,5-18,0-26,1-22,7-19,4-15,0
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần6,6—7,23,5106,91,41,41,61,50,61,74,66,810,06,4
Chi phí hoạt động-683,6-630,4-570,4-568,0-573,5-468,7-486,3-449,1-402,2-424,9-377,4-319,2-380,6-383,1-319,7
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng299,9270,5601,1487,5309,6280,1378,4396,1352,7310,1323,0474,7384,3668,6603,7
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-149,3-171,1-268,9-250,4-155,5-159,0-197,2-343,6-281,7-135,9-268,3-244,1-156,2-275,4-200,5
Tổng lợi nhuận trước thuế150,799,3332,2237,0154,1121,1181,252,571,0174,254,7230,6228,1393,2403,2
Chi phí thuế TNDN-29,1-20,2-65,5-47,0-31,4-24,1-36,6-10,9-16,4-34,8-11,6-49,7-55,3-96,0-99,2
  Chi phí thuế thu nhập hiện hành-29,1-20,2-65,5-47,0-31,4-24,1-36,6-10,9-16,4-34,8-11,6-49,7-55,3-96,0-99,2
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp121,579,2266,8190,0122,797,0144,641,654,6139,443,1180,9172,8297,2303,9
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi121,579,2266,8190,0122,797,0144,641,654,6139,443,1180,9172,8297,2303,9
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh————0,0-0,00,00,00,0-0,02,60,10,0-0,00,1
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư————0,00,00,00,00,00,00,0————
  Chi phí thuế TNDN giữ lại————0,00,00,00,00,00,00,0————
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi————0,00,00,00,00,00,00,0————

Kết quả kinh doanh SGB theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017
Thu nhập lãi thuần160,3209,965,9197,7233,4217,952,4242,6225,4183,9221,6206,4240,6223,4211,7214,2237,2212,2135,9145,1164,7143,5144,5134,6159,1152,5205,4210,3156,9159,7178,9154,4168,8158,5172,0174,7159,5
  Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự580,7578,0586,4538,1556,9530,5534,9558,0547,9534,4690,8614,3627,4596,6530,2485,0451,7419,8396,0369,6392,6375,9389,9398,5392,6392,1448,6435,4381,7374,0401,9366,9373,0380,5375,0370,6365,4
  Chi phí lãi và các chi phí tương tự-420,5-368,1-520,5-340,5-323,5-312,6-482,5-315,4-322,5-350,5-469,2-407,9-386,9-373,2-318,4-270,8-214,5-207,6-260,1-224,5-227,9-232,4-245,4-263,9-233,5-239,6-243,2-225,1-224,8-214,3-223,0-212,5-204,2-222,0-203,0-196,0-205,8
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ16,47,48,39,011,19,28,37,89,87,610,38,99,710,08,39,112,08,86,74,88,47,911,210,58,27,712,311,89,810,211,312,510,48,89,810,67,1
  Thu nhập từ hoạt động dịch vụ30,216,917,617,517,516,617,516,217,114,317,715,716,316,616,118,017,814,816,19,714,513,418,015,513,113,218,316,814,815,617,017,915,614,114,715,712,2
  Chi phí hoạt động dịch vụ-13,8-9,5-9,3-8,5-6,4-7,4-9,2-8,4-7,2-6,7-7,4-6,7-6,6-6,6-7,8-8,9-5,8-6,0-9,4-4,9-6,15,5-6,7-5,0-4,9-5,5-6,0-5,0-5,0-5,4-5,7-5,4-5,2-5,3-4,9-5,1-5,1
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối2,53,26,04,74,24,59,51,14,54,09,40,96,117,216,26,39,116,27,414,811,06,88,75,99,57,55,51,13,51,55,78,68,42,24,65,95,4
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác13,165,935,944,016,1109,148,644,322,628,4167,99,79,412,913,07,123,547,029,114,959,116,222,133,325,07,633,629,94,87,045,425,010,434,52,912,717,5
  Thu nhập từ hoạt động khác10,670,041,448,120,5112,552,747,225,731,8171,412,311,915,216,211,524,748,432,418,563,819,221,538,324,411,838,134,79,410,650,328,714,538,86,416,235,4
  Chi phí hoạt động khác2,4-4,1-5,4-4,1-4,4-3,4-4,1-2,9-3,1-3,4-3,6-2,6-2,5-2,2-3,3-4,4-1,2-1,4-3,3-3,6-4,7-3,00,6-5,00,6-4,2-4,5-4,7-4,6-3,6-4,9-3,8-4,1-4,3-3,5-3,6-17,8
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần0,03,32,8—3,8——————3,20,04,0——3,5—106,90,00,00,01,20,00,20,00,01,20,20,00,00,01,60,01,10,40,0
Chi phí hoạt động-168,5-176,9-193,4-161,0-152,9-176,3-180,1-158,9-142,3-149,1-156,8-148,9-133,7-131,0-199,6-155,9-105,2-107,4-213,4-110,8-129,7-119,7-112,0-111,5-112,1-133,4-154,3-111,1-108,8-112,1-125,6-109,2-120,1-94,2-101,8-113,4-68,2
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng23,7112,9-74,494,3115,6164,3-61,2136,9120,174,8252,480,1132,1136,549,681,0180,1176,872,668,8113,554,775,772,889,941,8102,5143,266,466,2115,791,379,4109,888,690,9121,3
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-63,7-24,7-33,0-10,9-39,3-66,2-52,4-90,1-21,9-6,8-168,2-15,4-53,6-31,7-48,7-20,8-103,0-78,0-112,8-11,3-35,34,0-131,9-21,0-12,76,6-142,3-10,8-48,54,3-185,2-80,8-83,76,1-17,7-52,30,0
Tổng lợi nhuận trước thuế-40,088,2-107,383,576,498,2-113,646,898,268,084,164,778,5104,90,960,277,298,8-40,357,678,258,6-56,251,877,248,4-39,7132,417,870,5-69,510,5-4,3115,970,938,6121,3
Chi phí thuế TNDN5,7-14,719,6-14,6-17,8-16,320,7-7,7-28,7-4,6-17,2-12,3-30,6-5,3-0,1-12,1-33,3-1,51,7-5,5-22,6-5,17,8-6,5-20,9-4,5-13,4-5,4-14,2-3,417,7-6,5-18,7-3,3-15,0-27,9-4,0
  Chi phí thuế thu nhập hiện hành5,7-14,719,6-14,6-17,8-16,320,7-7,7-28,7-4,6-17,2-12,3-30,6-5,3-0,1-12,1-33,3-1,51,7-5,5-22,6-5,17,8-6,5-20,9-4,5-13,4-5,4-14,2-3,417,7-6,5-18,7-3,3-15,0-27,9-4,0
  Chi phí thuế TNDN giữ lại0,0—0,0————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp-34,373,5-87,768,858,681,8-92,939,169,563,466,952,447,999,60,848,143,897,3-38,552,155,553,6-48,545,356,343,9-53,1127,03,667,1-51,93,9-23,0112,655,910,6117,4
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi0,0———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi-34,373,5-87,768,858,681,8-92,939,169,563,466,952,447,999,60,848,143,897,3-38,552,155,553,6-48,545,356,343,9-53,1127,03,667,1-51,93,9-23,0112,655,910,6117,4

Báo cáo khác của SGB

Dữ liệu khác của SGB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương (mã SGB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: thu nhập lãi thuần 715 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 122 tỉ đồng, tăng 53,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): thu nhập lãi thuần 160 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -34 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.