Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SGB
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương
SAI GON BANK FOR INDUSTRY AND TRADE
13.000
▲ +100 (▲ +0,78%)

Room ngoại SGB: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SGB theo thời gian

344 ngày
-0,90%2,41%5,71%9,02%12,32%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 30%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 49.649 cổ phiếu SGB, tương đương 0,01% vốn, trên trần sở hữu 30%. Room còn lại 108.196.270 cổ phiếu (29,99% vốn), khoảng 1.407 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 11,41% (15-12-2025), thấp nhất 0,01% (5-8-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SGB theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,01%0,01%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,01%0,01%▲ +0,00 điểm %100
3 tháng3-7-20260,01%0,01%▲ +0,00 điểm %99
1 năm2-10-202511,39%0,01%▼ −11,38 điểm %-38.549.921
3 năm8-3-20220,01%0,01%▼ −0,00 điểm %4.702

Sở hữu nước ngoài SGB cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,01%■ 0,00 điểm %49.64930%108.196.270
9-20260,01%▲ +0,00 điểm %49.64930%108.196.270
8-20260,01%▼ −0,00 điểm %49.54930%108.196.370
7-20260,01%■ 0,00 điểm %49.55030%108.196.369
6-20260,01%▼ −0,00 điểm %49.55030%108.196.369
5-20260,01%■ 0,00 điểm %49.75030%108.196.169
4-20260,01%▼ −0,00 điểm %49.75030%108.196.169
3-20260,01%▼ −9,95 điểm %49.75130%108.196.168
2-20269,96%▲ +0,00 điểm %35.953.97630%72.291.943
1-20269,96%▲ +0,00 điểm %35.953.96630%72.291.953
12-20259,96%▼ −1,43 điểm %33.759.70130%67.880.041
11-202511,39%▼ −0,00 điểm %38.598.57130%63.041.171
10-202511,39%■ 0,00 điểm %38.599.57030%63.040.172
9-202511,39%▲ +0,00 điểm %38.599.57030%63.040.172
8-202511,39%▲ +0,00 điểm %38.598.47030%63.041.272
7-202511,39%▼ −0,01 điểm %38.598.27030%63.041.472
6-202511,40%■ 0,00 điểm %38.618.55730%63.021.185
5-202511,40%▲ +11,38 điểm %38.618.55730%63.021.185
3-20220,01%▼ −0,00 điểm %44.94730%92.355.053
2-20220,02%—49.94730%92.350.053

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202649.64900,01%108.196.270
1-10-202649.64900,01%108.196.270
30-9-202649.64900,01%108.196.270
29-9-202649.64900,01%108.196.270
28-9-202649.64900,01%108.196.270
25-9-202649.64900,01%108.196.270
24-9-202649.64900,01%108.196.270
23-9-202649.64900,01%108.196.270
22-9-202649.64900,01%108.196.270
21-9-202649.64900,01%108.196.270
18-9-202649.64900,01%108.196.270
17-9-202649.64900,01%108.196.270
16-9-202649.64900,01%108.196.270
15-9-202649.64900,01%108.196.270
14-9-202649.64900,01%108.196.270
11-9-202649.64900,01%108.196.270
10-9-202649.64900,01%108.196.270
9-9-202649.64900,01%108.196.270
8-9-202649.649+1000,01%108.196.270
7-9-202649.54900,01%108.196.370
4-9-202649.54900,01%108.196.370
3-9-202649.54900,01%108.196.370
28-8-202649.54900,01%108.196.370
27-8-202649.54900,01%108.196.370
26-8-202649.54900,01%108.196.370
25-8-202649.54900,01%108.196.370
24-8-202649.54900,01%108.196.370
21-8-202649.54900,01%108.196.370
20-8-202649.54900,01%108.196.370
19-8-202649.549—0,01%108.196.370

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SGB