Số liệu tới phiên26-10-2026
Logo SGR
Tổng CTCP Địa ốc Sài Gòn
SaiGon Real Estate Group Joint Stock Company
9.910
▼ −190 (▼ −1,88%)

Khối ngoại mua bán SGR — trang 24

Mua bán ròng của khối ngoại với SGR

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

7-5-2026: -08-5-2026: -011-5-2026: -012-5-2026: -013-5-2026: -014-5-2026: -115-5-2026: -018-5-2026: -019-5-2026: -020-5-2026: 021-5-2026: -122-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: -028-5-2026: -029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: -08-6-2026: -09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: -012-6-2026: -015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: -022-6-2026: -023-6-2026: -024-6-2026: -025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: -02-7-2026: -03-7-2026: -06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: -014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: -024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: -030-7-2026: 031-7-2026: -03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: -018-8-2026: -019-8-2026: -020-8-2026: -021-8-2026: -024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: -04-9-2026: -07-9-2026: -08-9-2026: -09-9-2026: -010-9-2026: -011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: -017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: -024-9-2026: -025-9-2026: 028-9-2026: -029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: -05-10-2026: -06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 00-17-5-202626-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SGR từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
12-1-202419.60000■ 00,00,0■ 0,029.393.165
11-1-202419.60000■ 00,00,0■ 0,029.393.165
10-1-202419.50000■ 00,00,0■ 0,029.393.165
9-1-202419.55000■ 00,00,0■ 0,029.393.165
8-1-202419.50000■ 00,00,0■ 0,029.393.165
5-1-202419.70000■ 00,00,0■ 0,029.393.165
4-1-202419.50000■ 00,00,0■ 0,029.393.165
3-1-202419.50000■ 00,00,0■ 0,029.393.165
2-1-202419.45000■ 00,00,0■ 0,029.393.165
29-12-202319.55000■ 00,00,0■ 0,029.393.165
28-12-202319.50000■ 00,00,0■ 0,029.393.165
27-12-202319.45000■ 00,00,0■ 0,029.393.165
26-12-202319.80000■ 00,00,0■ 0,029.393.165
25-12-202320.75000■ 00,00,0■ 0,029.393.165
22-12-202320.70000■ 00,00,0■ 0,029.393.165
21-12-202320.80000■ 00,00,0■ 0,029.393.165
20-12-202320.30000■ 00,00,0■ 0,029.393.165
19-12-202320.40000■ 00,00,0■ 0,029.393.165
18-12-202320.35000■ 00,00,0■ 0,029.393.165
15-12-202320.30000■ 00,00,0■ 0,029.393.165
14-12-202320.10000■ 00,00,0■ 0,029.393.165
13-12-202320.25000■ 00,00,0■ 0,029.393.165
12-12-202320.65000■ 00,00,0■ 0,029.393.165
11-12-202320.30000■ 00,00,0■ 0,029.392.765
8-12-202320.45000■ 00,00,0■ 0,029.392.665
7-12-202320.4500400▼ −4000,00,0▼ −0,029.392.665
6-12-202320.8500100▼ −1000,00,0▼ −0,029.392.665
5-12-202320.85000■ 00,00,0■ 0,029.392.665
4-12-202320.55000■ 00,00,0■ 0,029.392.670
1-12-202320.30000■ 00,00,0■ 0,029.392.665

Trang 24/96 · 1-12-2023 – 12-1-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 11-5-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SGR, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của SGR

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SGR (Tổng CTCP Địa ốc Sài Gòn) theo từng phiên.

Phiên 26-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 7 tỉ đồng cổ phiếu SGR (mua 18 tỉ đồng, bán 26 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 41.879.445 cổ phiếu.