Số liệu tới phiên28-10-2026
Logo SGR
Tổng CTCP Địa ốc Sài Gòn
SaiGon Real Estate Group Joint Stock Company
9.990
▲ +130 (▲ +1,32%)

Khối ngoại mua bán SGR — trang 32

Mua bán ròng của khối ngoại với SGR

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: -012-5-2026: -013-5-2026: -014-5-2026: -115-5-2026: -018-5-2026: -019-5-2026: -020-5-2026: 021-5-2026: -122-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: -027-5-2026: -028-5-2026: -029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: -08-6-2026: -09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: -012-6-2026: -015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: -019-6-2026: -022-6-2026: -023-6-2026: -024-6-2026: -025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: -02-7-2026: -03-7-2026: -06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: -014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: -024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: -030-7-2026: 031-7-2026: -03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: -018-8-2026: -019-8-2026: -020-8-2026: -021-8-2026: -024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: -04-9-2026: -07-9-2026: -08-9-2026: -09-9-2026: -010-9-2026: -011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: -017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: -024-9-2026: -025-9-2026: 028-9-2026: -029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: -05-10-2026: -06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: -012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: -028-10-2026: -00-111-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SGR từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
6-2-202313.60000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
3-2-202313.55000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
2-2-202313.65000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
1-2-202313.90000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
31-1-202313.80000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
30-1-202313.80000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
27-1-202314.10000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
19-1-202313.70000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
18-1-202313.60000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
17-1-202313.10000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
16-1-202313.00000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
13-1-202312.70000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
12-1-202313.00000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
11-1-202313.50000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
10-1-202313.35000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
9-1-202313.30000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
6-1-202313.40000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
5-1-202313.35000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
4-1-202313.50000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
3-1-202313.30000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
30-12-202213.30000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
29-12-202213.40000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
28-12-202213.40000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
27-12-202213.00000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
26-12-202213.20000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
23-12-202213.20000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
22-12-202213.20000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
21-12-202213.30000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
20-12-202213.30000■ 00,00,0■ 0,029.394.126
19-12-202213.90000■ 00,00,0■ 0,029.394.126

Trang 32/96 · 19-12-2022 – 6-2-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 11-5-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SGR, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của SGR

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SGR (Tổng CTCP Địa ốc Sài Gòn) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 6 tỉ đồng cổ phiếu SGR (mua 18 tỉ đồng, bán 24 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 41.879.445 cổ phiếu.