Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu SHE — trang 3
Biểu đồ giá SHE
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá SHE theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 6.600 | 6.000 | 8.000 | 5.200 | ▼ −9,1% | 197 |
| 2025 | 9.000 | 6.800 | 9.800 | 6.300 | ▼ −24,4% | 249 |
| 2024 | 8.500 | 9.000 | 13.400 | 8.100 | ▲ +5,9% | 250 |
| 2023 | 9.100 | 8.600 | 15.100 | 8.500 | ▼ −5,5% | 249 |
| 2022 | 13.600 | 9.000 | 17.500 | 6.400 | ▼ −33,8% | 249 |
| 2021 | 17.500 | 15.100 | 21.000 | 14.500 | ▼ −13,7% | 250 |
| 2020 | 14.800 | 17.600 | 27.900 | 13.500 | ▲ +18,9% | 252 |
| 2019 | 16.800 | 14.800 | 22.000 | 12.600 | ▼ −11,9% | 233 |
Giá SHE từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24-7-2026 | 7.500 | 6.800 | 7.400 | 6.800 | 7.400 | ▼ −1,33% | 400 | 0,0 |
| 23-7-2026 | 7.500 | 7.200 | 7.500 | 7.200 | 7.500 | ■ 0,00% | 700 | 0,0 |
| 22-7-2026 | 7.500 | 7.500 | 7.500 | 7.200 | 7.500 | ■ 0,00% | 400 | 0,0 |
| 21-7-2026 | 7.300 | 7.500 | 7.500 | 7.500 | 7.500 | ▲ +2,74% | 100 | 0,0 |
| 20-7-2026 | 7.600 | 6.900 | 7.600 | 6.900 | 7.300 | ▼ −3,95% | 600 | 0,0 |
| 17-7-2026 | 7.400 | 6.700 | 7.600 | 6.700 | 7.600 | ▲ +2,70% | 500 | 0,0 |
| 16-7-2026 | 7.400 | 6.700 | 7.400 | 6.700 | 7.400 | ■ 0,00% | 600 | 0,0 |
| 15-7-2026 | 7.200 | 6.500 | 7.400 | 6.500 | 7.400 | ▲ +2,78% | 600 | 0,0 |
| 14-7-2026 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-7-2026 | 6.600 | 7.000 | 7.200 | 7.000 | 7.200 | ▲ +9,09% | 800 | 0,0 |
| 10-7-2026 | 7.000 | 6.600 | 6.800 | 6.600 | 6.600 | ▼ −5,71% | 1.000 | 0,0 |
| 9-7-2026 | 6.600 | 6.600 | 7.000 | 6.600 | 7.000 | ▲ +6,06% | 600 | 0,0 |
| 8-7-2026 | 7.200 | 6.600 | 6.600 | 6.600 | 6.600 | ▼ −8,33% | 500 | 0,0 |
| 7-7-2026 | 7.500 | 7.500 | 7.600 | 7.200 | 7.200 | ▼ −4,00% | 20.800 | 0,2 |
| 6-7-2026 | 7.500 | 7.400 | 7.500 | 7.400 | 7.500 | ■ 0,00% | 19.600 | 0,1 |
| 3-7-2026 | 7.600 | 6.900 | 7.600 | 6.900 | 7.500 | ▼ −1,32% | 19.700 | 0,1 |
| 2-7-2026 | 7.500 | 7.500 | 7.600 | 7.500 | 7.600 | ▲ +1,33% | 9.500 | 0,1 |
| 1-7-2026 | 7.600 | 7.500 | 7.500 | 7.500 | 7.500 | ▼ −1,32% | 18.100 | 0,1 |
| 30-6-2026 | 7.500 | 7.600 | 8.000 | 7.600 | 7.600 | ▲ +1,33% | 17.400 | 0,1 |
| 29-6-2026 | 7.800 | 7.100 | 7.800 | 7.100 | 7.500 | ▼ −3,85% | 15.800 | 0,1 |
| 26-6-2026 | 7.300 | 7.200 | 7.800 | 7.100 | 7.800 | ▲ +6,85% | 21.400 | 0,2 |
| 25-6-2026 | 6.800 | 6.700 | 7.300 | 6.600 | 7.300 | ▲ +7,35% | 16.700 | 0,1 |
| 24-6-2026 | 6.400 | 5.800 | 6.800 | 5.800 | 6.800 | ▲ +6,25% | 7.300 | 0,0 |
| 23-6-2026 | 6.100 | 5.600 | 6.400 | 5.600 | 6.400 | ▲ +4,92% | 9.200 | 0,1 |
| 22-6-2026 | 6.000 | 5.800 | 6.100 | 5.800 | 6.100 | ▲ +1,67% | 1.500 | 0,0 |
| 19-6-2026 | 5.900 | 5.800 | 6.000 | 5.800 | 6.000 | ▲ +1,69% | 421.200 | 2,5 |
| 18-6-2026 | 5.900 | 5.800 | 5.900 | 5.800 | 5.900 | ■ 0,00% | 1.200 | 0,0 |
| 17-6-2026 | 6.000 | 5.800 | 6.200 | 5.800 | 5.900 | ▼ −1,67% | 700 | 0,0 |
| 16-6-2026 | 6.000 | 5.700 | 6.000 | 5.700 | 6.000 | ■ 0,00% | 2.600 | 0,0 |
| 15-6-2026 | 6.000 | 6.000 | 6.100 | 6.000 | 6.000 | ■ 0,00% | 800 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 3/65 · 15-6-2026 – 24-7-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-1-2019
Dữ liệu khác của SHE
Phân tích kỹ thuật SHEBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh SHEDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán SHETài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ SHEDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn SHEDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức SHECổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên SHEBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ SHENgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại SHEMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại SHETỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố SHECông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp SHENgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu SHE (CTCP Phát triển Năng lượng Sơn Hà) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 25-1-2019 tới nay, tổng cộng 1.929 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 6.000 đồng, tăng 1,69%, khối lượng 400 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 785 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, SHE tăng mạnh nhất vào năm 2020 (18,9%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (33,8%).