Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo SHE
CTCP Phát triển Năng lượng Sơn Hà
Son Ha Development Of Renewable Energy Joint Stock Company
5.600
▼ −600 (▼ −9,68%)

Room ngoại SHE: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài SHE theo thời gian

344 ngày
0,04%0,65%1,26%1,87%2,48%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 138.566 cổ phiếu SHE, tương đương 0,21% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 32.363.393 cổ phiếu (49,79% vốn), khoảng 181 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,31% (15-2-2022), thấp nhất 0,21% (8-7-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu SHE theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,21%0,21%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,21%0,21%▼ −0,00 điểm %-100
3 tháng3-7-20260,21%0,21%▲ +0,00 điểm %200
1 năm2-10-20250,92%0,21%▼ −0,71 điểm %577
3 năm8-3-20222,29%0,21%▼ −2,08 điểm %-44.340

Sở hữu nước ngoài SHE cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,21%■ 0,00 điểm %138.56650%32.363.393
9-20260,21%▼ −0,00 điểm %138.56650%32.363.393
8-20260,21%▲ +0,00 điểm %138.66650%32.363.293
7-20260,21%▼ −0,00 điểm %138.16650%32.363.793
6-20260,21%▼ −0,00 điểm %138.36650%32.363.593
5-20260,21%▼ −0,02 điểm %138.46650%32.363.493
4-20260,23%▲ +0,00 điểm %150.96650%32.350.993
3-20260,23%▼ −0,77 điểm %150.78950%32.351.170
2-20261,00%▼ −0,01 điểm %150.18950%7.326.389
1-20261,02%▲ +0,01 điểm %151.98950%7.324.589
12-20251,01%▲ +0,05 điểm %150.28950%7.326.289
11-20250,95%▲ +0,03 điểm %142.28950%7.334.289
10-20250,92%▼ −0,00 điểm %137.98950%7.338.589
9-20250,93%▼ −0,02 điểm %138.58950%7.337.989
8-20250,95%▼ −0,02 điểm %141.88950%7.334.689
7-20250,97%▼ −0,06 điểm %144.88950%7.331.689
6-20251,03%■ 0,00 điểm %118.53750%5.632.721
5-20251,03%▼ −1,26 điểm %118.53750%5.632.721
3-20222,29%▼ −0,02 điểm %182.90649%3.731.188
2-20222,31%—184.80649%3.729.288

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026138.56600,21%32.363.393
1-10-2026138.56600,21%32.363.393
30-9-2026138.56600,21%32.363.393
29-9-2026138.56600,21%32.363.393
28-9-2026138.56600,21%32.363.393
25-9-2026138.56600,21%32.363.393
24-9-2026138.56600,21%32.363.393
23-9-2026138.56600,21%32.363.393
22-9-2026138.56600,21%32.363.393
21-9-2026138.56600,21%32.363.393
18-9-2026138.56600,21%32.363.393
17-9-2026138.56600,21%32.363.393
16-9-2026138.566−2000,21%32.363.393
15-9-2026138.76600,21%32.363.193
14-9-2026138.76600,21%32.363.193
11-9-2026138.76600,21%32.363.193
10-9-2026138.76600,21%32.363.193
9-9-2026138.76600,21%32.363.193
8-9-2026138.76600,21%32.363.193
7-9-2026138.76600,21%32.363.193
4-9-2026138.76600,21%32.363.193
3-9-2026138.766+1000,21%32.363.193
28-8-2026138.66600,21%32.363.293
27-8-2026138.66600,21%32.363.293
26-8-2026138.666+3000,21%32.363.293
25-8-2026138.36600,21%32.363.593
24-8-2026138.366+2000,21%32.363.593
21-8-2026138.16600,21%32.363.793
20-8-2026138.16600,21%32.363.793
19-8-2026138.166—0,21%32.363.793

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của SHE