Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo SIG
CTCP Đầu tư và Thương mại Sông Đà
Songda Investment and Trading Joint Stock Company
9.600
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán SIG

Cân đối kế toán SIG theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn121,1128,3134,7179,1229,2288,8230,3238,2335,1353,9310,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền14,810,02,43,515,94,96,44,78,830,917,2
      1. Tiền7,86,52,43,59,94,96,44,74,830,917,2
      2. Các khoản tương đương tiền7,03,50,00,06,00,00,00,04,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,012,15,019,90,00,021,50,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,012,75,019,90,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,021,50,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn90,891,1102,3136,5148,6206,8160,3154,4212,8205,7178,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng62,660,962,786,3106,1148,6115,6104,1145,9146,6121,8
      2. Trả trước cho người bán0,40,64,79,912,97,64,94,39,241,426,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,20,20,20,20,23,40,20,20,28,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác38,840,445,751,741,062,948,858,570,248,339,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,1-11,1-11,1-11,6-11,7-12,4-12,4-12,6-12,6-30,8-16,9
    IV. Tổng hàng tồn kho12,523,525,624,648,149,355,973,385,8108,6108,0
      1. Hàng tồn kho24,924,825,624,648,149,355,973,385,8116,2108,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-12,4-1,40,00,00,00,00,00,00,0-7,50,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,13,84,42,411,67,97,75,76,28,76,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,10,20,30,10,20,01,01,90,35,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,93,54,01,911,47,57,54,54,18,51,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn573,0615,7657,8653,5620,7584,8535,5421,3370,9168,041,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,20,10,20,30,30,30,40,40,51,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,20,00,20,30,30,30,40,40,50,5
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định565,1597,3643,3641,1313,5326,5328,8332,134,418,318,3
      1. Tài sản cố định hữu hình565,1597,3643,3641,1313,5326,5328,8332,134,418,318,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,10,10,10,1295,1240,0145,138,0296,297,95,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,10,10,1295,1240,0145,138,0296,297,95,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,18,28,27,67,913,557,246,734,746,616,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2,18,28,27,67,97,951,641,229,135,516,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,05,65,65,65,611,10,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,69,86,14,44,04,64,14,05,24,70,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,45,41,30,00,10,10,00,30,20,20,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,24,44,84,43,94,54,13,74,94,50,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN694,1744,0792,5832,6850,0873,6765,7659,5706,0521,8352,4
  A. Nợ phải trả401,7465,2518,8558,5597,5639,9569,4444,1555,9414,1261,4
    I. Nợ ngắn hạn92,3123,2132,8177,4191,5279,1232,7188,2266,2293,9258,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn23,823,328,163,879,0115,182,785,172,648,250,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn40,561,058,759,376,9109,372,462,5101,180,648,9
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,10,00,08,414,56,310,542,750,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,52,52,28,27,38,32,82,19,46,113,8
      6. Phải trả người lao động1,95,33,94,04,96,25,98,429,729,330,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,21,513,115,84,919,49,115,028,063,252,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác22,229,326,525,817,911,844,78,310,58,711,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,03,714,20,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,30,30,50,50,70,60,50,80,90,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn309,4342,0386,0381,1406,0360,8336,7255,8289,7120,23,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác12,411,217,829,327,215,517,017,021,010,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn297,0330,8368,2351,9378,8345,3319,7238,8268,7107,83,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu292,4278,8273,6274,1252,5233,7196,4215,4150,1107,791,0
    I. Vốn chủ sở hữu292,4278,8273,6274,1252,5233,7196,4215,4150,1107,791,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,060,550,050,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu27,227,227,227,227,227,227,227,227,227,20,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển34,434,434,434,419,414,410,47,24,90,522,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu6,16,16,15,65,24,34,02,41,31,31,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối31,218,613,819,829,118,025,240,734,922,610,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước18,86,217,511,612,611,424,827,221,08,90,9
      - LNST chưa phân phối kỳ này12,412,4-3,78,216,46,50,413,513,913,79,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát93,792,692,387,171,870,029,638,121,46,36,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN694,1744,0792,5832,6850,0873,6765,7659,5706,0521,8352,4

Cân đối kế toán SIG theo quý

tỉ đồng

12 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 4/2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 2/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn121,1128,3134,7179,1229,2288,8230,3252,9238,2335,1353,9310,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền14,810,02,43,515,94,96,43,34,78,830,917,2
      1. Tiền7,86,52,43,59,94,96,43,34,74,830,917,2
      2. Các khoản tương đương tiền7,03,50,00,06,00,00,00,00,04,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,012,15,019,90,00,00,021,50,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,012,75,019,90,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,021,50,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn90,891,1102,3136,5148,6206,8160,3163,1154,4212,8205,7178,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng62,660,962,786,3106,1148,6115,6121,0104,1145,9146,6121,8
      2. Trả trước cho người bán0,40,64,79,912,97,64,95,24,39,241,426,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,20,20,20,20,23,40,20,20,20,28,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác38,840,445,751,741,062,948,849,258,570,248,339,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,1-11,1-11,1-11,6-11,7-12,4-12,4-12,4-12,6-12,6-30,8-16,9
    IV. Tổng hàng tồn kho12,523,525,624,648,149,355,985,073,385,8108,6108,0
      1. Hàng tồn kho24,924,825,624,648,149,355,985,073,385,8116,2108,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-12,4-1,40,00,00,00,00,00,00,00,0-7,50,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,13,84,42,411,67,97,71,55,76,28,76,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,10,20,30,10,20,00,11,01,90,35,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,93,54,01,911,47,57,51,34,54,18,51,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn573,0615,7657,8653,5620,7584,8535,5449,6421,3370,9168,041,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,20,10,20,30,30,30,40,40,40,51,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,20,00,20,30,30,30,40,40,40,50,5
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định565,1597,3643,3641,1313,5326,5328,8318,0332,134,418,318,3
      1. Tài sản cố định hữu hình565,1597,3643,3641,1313,5326,5328,8318,0332,134,418,318,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,10,10,10,1295,1240,0145,168,538,0296,297,95,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,10,10,1295,1240,0145,168,538,0296,297,95,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,18,28,27,67,913,557,259,046,734,746,616,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2,18,28,27,67,97,951,653,441,229,135,516,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,05,65,65,65,65,611,10,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,69,86,14,44,04,64,13,74,05,24,70,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,45,41,30,00,10,10,00,00,30,20,20,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,24,44,84,43,94,54,13,73,74,94,50,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN694,1744,0792,5832,6850,0873,6765,7702,5659,5706,0521,8352,4
  A. Nợ phải trả401,7465,2518,8558,5597,5639,9569,4503,2444,1555,9414,1261,4
    I. Nợ ngắn hạn92,3123,2132,8177,4191,5279,1232,7225,6188,2266,2293,9258,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn23,823,328,163,879,0115,182,791,285,172,648,250,3
      3. Phải trả người bán ngắn hạn40,561,058,759,376,9109,372,465,662,5101,180,648,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,52,52,28,27,38,32,81,32,19,46,113,8
      6. Phải trả người lao động1,95,33,94,04,96,25,91,98,429,729,330,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,21,513,115,84,919,49,132,515,028,063,252,4
      11. Phải trả ngắn hạn khác22,229,326,525,817,911,844,724,18,310,58,711,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,03,714,20,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,30,30,50,50,70,60,40,50,80,90,1
    II. Nợ dài hạn309,4342,0386,0381,1406,0360,8336,7277,6255,8289,7120,23,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác12,411,217,829,327,215,517,017,017,021,010,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn297,0330,8368,2351,9378,8345,3319,7260,6238,8268,7107,83,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu292,4278,8273,6274,1252,5233,7196,4199,4215,4150,1107,791,0
    I. Vốn chủ sở hữu292,4278,8273,6274,1252,5233,7196,4199,4215,4150,1107,791,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,060,550,050,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu27,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,20,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển34,434,434,434,419,414,410,410,47,24,90,522,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu6,16,16,15,65,24,34,04,32,41,31,31,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối31,218,613,819,829,118,025,227,440,734,922,610,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước18,86,217,511,612,611,424,822,627,221,08,90,9
      - LNST chưa phân phối kỳ này12,412,4-3,78,216,46,50,44,813,513,913,79,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát93,792,692,387,171,870,029,630,238,121,46,36,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN694,1744,0792,5832,6850,0873,6765,7702,5659,5706,0521,8352,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Người mua trả tiền trước—0,00,10,00,08,414,58,56,310,542,750,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SIG

Dữ liệu khác của SIG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư và Thương mại Sông Đà (mã SIG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SIG.