Số liệu tới phiên27-10-2026
Logo SJS
54.500
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 11:38:28

Khối ngoại mua bán SJS — trang 12

Mua bán ròng của khối ngoại với SJS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

8-5-2026: -011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: -014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: -020-5-2026: -021-5-2026: -022-5-2026: -025-5-2026: -026-5-2026: -027-5-2026: -028-5-2026: -029-5-2026: -01-6-2026: -02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: -09-6-2026: -010-6-2026: -011-6-2026: -012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: -017-6-2026: -018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: -025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: -030-6-2026: -01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: -16-7-2026: -07-7-2026: -08-7-2026: -09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: -014-8-2026: 017-8-2026: -018-8-2026: 019-8-2026: -020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: -14-9-2026: -07-9-2026: -08-9-2026: -09-9-2026: -010-9-2026: -011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: -025-9-2026: -028-9-2026: -029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: -06-10-2026: -07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: -014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: -019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: -027-10-2026: -00-18-5-202627-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SJS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
1-7-202599.0004000▲ +4000,00,0▲ +0,056.732.652
30-6-202599.0000200▼ −2000,00,0▼ −0,056.732.452
27-6-202597.0003.2001.000▲ +2.2000,30,1▲ +0,256.731.352
26-6-202594.8000100▼ −1000,00,0▼ −0,056.734.252
25-6-202595.8000100▼ −1000,00,0▼ −0,056.734.452
24-6-202597.2000200▼ −2000,00,0▼ −0,056.734.452
23-6-202599.5000400▼ −4000,00,0▼ −0,056.734.452
20-6-2025100.40000■ 00,00,0■ 0,056.734.452
19-6-202594.00000■ 00,00,0■ 0,056.734.427
18-6-202593.10000■ 00,00,0■ 0,056.734.427
17-6-202593.000025▼ −250,00,0▼ −0,056.734.327
16-6-202591.70000■ 00,00,0■ 0,056.734.227
13-6-202591.7000100▼ −1000,00,0▼ −0,056.734.227
12-6-202591.8000100▼ −1000,00,0▼ −0,056.734.227
11-6-202588.90000■ 00,00,0■ 0,056.733.927
10-6-202588.40000■ 00,00,0■ 0,056.733.882
9-6-202588.1000300▼ −3000,00,0▼ −0,056.733.882
6-6-202588.400045▼ −450,00,0▼ −0,056.733.175
5-6-202589.00000■ 00,00,0■ 0,056.733.175
4-6-202589.1000707▼ −7070,00,1▼ −0,156.727.425
3-6-202589.50000■ 00,00,0■ 0,056.699.125
2-6-202589.50005.750▼ −5.7500,00,5▼ −0,556.699.125
30-5-202586.600028.300▼ −28.3000,02,5▼ −2,556.699.125
29-5-202591.00000■ 00,00,0■ 0,056.699.125
28-5-202591.00000■ 00,00,0■ 0,056.699.125
27-5-202591.40000■ 00,00,0■ 0,056.698.825
26-5-202588.90000■ 00,00,0■ 0,056.698.825
23-5-202591.6000300▼ −3000,00,0▼ −0,056.698.825
22-5-202589.70000■ 00,00,0■ 0,056.698.825
21-5-202591.0001.7000▲ +1.7000,20,0▲ +0,256.700.525

Trang 12/169 · 21-5-2025 – 1-7-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 6-7-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SJS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của SJS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SJS (CTCP SJ Group) theo từng phiên.

Phiên 27-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 5 tỉ đồng cổ phiếu SJS (mua 10 tỉ đồng, bán 15 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 147.087.456 cổ phiếu.