Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SKH
CTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa
Khanh Hoa Sanest Soft Drink Joint Stock Company
19.400
▼ −100 (▼ −0,51%)

Kết quả kinh doanh SKH

Doanh thu và lợi nhuận SKH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 380Q4/2023: 474Q1/2024: 283Q2/2024: 357Q3/2024: 225Q4/2024: 313Q1/2025: 325Q2/2025: 315Q3/2025: 265Q4/2025: 261Q1/2026: 414Q2/2026: 352474Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 22Q4/2023: 25Q1/2024: 15Q2/2024: 16Q3/2024: 13Q4/2024: 12Q1/2025: 17Q2/2025: 17Q3/2025: 15Q4/2025: 16Q1/2026: 18Q2/2026: 1925Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202635219
Q1/202641418
Q4/202526116
Q3/202526515
Q2/202531517
Q1/202532517
Q4/202431312
Q3/202422513
Q2/202435716
Q1/202428315
Q4/202347425
Q3/202338022

Doanh thu và lợi nhuận SKH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.698Năm 2021: 1.793Năm 2022: 1.812Năm 2023: 1.900Năm 2024: 1.177Năm 2025: 1.1661.900Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 83Năm 2021: 71Năm 2022: 94Năm 2023: 103Năm 2024: 56Năm 2025: 66103Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.16666
Năm 20241.17756
Năm 20231.900103
Năm 20221.81294
Năm 20211.79371
Năm 20201.69883

Báo cáo tài chính gốc SKH theo kỳ

151 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018—

151 tệp báo cáo SKH trên HNX từ năm 2018, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh SKH theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.169,81.180,71.900,11.812,41.793,41.698,41.945,11.805,61.444,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,53,30,00,00,00,20,016,90,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.166,31.177,31.900,11.812,41.793,41.698,21.945,11.788,81.444,4
4. Giá vốn hàng bán916,0827,71.412,11.401,11.496,01.352,81.523,51.456,91.268,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)250,3349,6487,9411,3297,4345,4421,6331,8176,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,31,91,41,91,30,90,20,30,1
7. Chi phí tài chính8,05,34,71,11,12,03,32,57,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,05,24,50,81,12,03,12,10,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng98,8207,2270,1215,8152,2189,4224,3150,354,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp63,168,386,079,757,252,255,044,519,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)81,770,7128,5116,688,2102,7139,2134,895,6
12. Thu nhập khác0,80,60,50,70,11,20,00,00,0
13. Chi phí khác0,20,10,00,00,00,10,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,60,60,50,70,11,10,00,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)82,371,3129,0117,388,2103,8139,2134,895,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,816,123,027,718,024,327,827,019,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,0-1,03,5-4,2-0,4-3,70,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,815,026,523,517,620,627,827,019,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)65,556,3102,593,970,683,1111,3107,976,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)65,556,3102,593,970,683,1111,3107,976,4

Kết quả kinh doanh SKH theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh352,2414,2261,1265,4318,8324,6316,1225,0356,7282,9474,1380,5462,9582,6461,1421,3480,5449,5585,5316,6484,6406,7551,1333,3320,1493,9468,5435,1539,5543,1459,7399,7458,5487,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,10,00,03,50,03,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,03,928,818,56,53,23,14,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)352,2414,1261,1265,4315,3324,6312,7225,0356,7282,9474,1380,5462,9582,6461,1421,3480,5449,5585,5316,6484,6406,7551,1333,3320,1493,7468,5431,2510,7524,6453,1396,5455,4483,8
4. Giá vốn hàng bán276,5330,4204,2213,2241,6257,0201,2158,9258,0209,6338,1277,3353,8442,9347,9317,5387,9347,7473,9296,7406,9318,6448,4268,8250,3385,4359,4325,3411,5420,4363,3317,8374,0401,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)75,683,756,952,273,767,6111,566,198,873,3136,0103,1109,1139,7113,2103,792,6101,8111,619,977,788,1102,764,569,9108,3109,0105,999,2104,289,878,781,381,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,10,50,30,20,40,40,60,60,40,30,50,40,30,20,60,40,80,20,10,20,60,50,20,30,40,00,00,00,00,10,00,10,00,1
7. Chi phí tài chính2,42,32,12,11,82,02,50,80,81,10,91,31,61,00,90,00,00,20,30,30,30,30,20,60,50,70,90,80,80,81,00,80,50,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,42,30,02,11,82,02,50,80,81,10,91,31,31,00,60,00,00,20,20,30,30,30,20,60,50,70,90,80,70,80,90,60,40,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng34,134,422,417,635,822,976,335,659,835,582,952,956,477,870,452,338,554,574,93,834,339,163,735,233,956,661,861,550,048,639,441,644,424,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,225,012,613,615,321,617,014,918,517,921,821,821,021,59,825,024,320,516,44,615,221,015,79,010,317,210,99,913,820,412,24,84,123,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)24,122,520,019,121,221,516,315,320,119,030,827,630,439,732,626,830,426,720,111,328,528,223,320,025,633,735,633,734,634,537,431,532,333,6
12. Thu nhập khác0,30,00,10,30,40,00,00,30,10,20,10,00,30,00,10,00,10,50,00,00,00,00,00,40,00,80,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0-0,50,00,10,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,30,00,00,20,3-0,00,00,3-0,00,20,10,00,30,00,10,00,10,50,00,00,00,0-0,10,40,00,80,00,00,00,00,50,0-0,1-0,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,422,520,019,321,521,516,315,720,119,231,027,630,839,732,726,830,527,220,111,328,528,323,220,425,634,635,633,734,634,537,931,532,233,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,24,54,13,74,34,85,12,64,53,913,07,07,92,114,85,36,11,57,11,85,14,08,24,05,16,97,16,76,96,97,66,36,46,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,70,00,10,30,1-0,5-1,20,6-0,3-0,1-6,8-1,0-1,65,9-8,20,00,04,0-3,10,50,61,6-3,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,94,54,23,94,34,33,93,14,23,86,26,06,38,06,55,46,15,44,02,35,75,74,64,05,16,97,16,76,96,97,66,36,46,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,518,015,915,417,217,212,512,515,915,424,821,624,531,726,221,524,421,816,19,122,822,618,616,420,527,628,527,027,727,630,325,225,826,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,518,015,915,417,217,212,512,515,915,424,821,624,531,726,221,524,421,816,19,122,822,618,616,420,527,628,527,027,727,630,325,225,826,5

Báo cáo khác của SKH

Dữ liệu khác của SKH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa (mã SKH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.166 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 66 tỉ đồng, tăng 16,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 352 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 19 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.