Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SLS
CTCP Mía đường Sơn La
Son La Sugar Joint Stock Company
141.500
▼ −2.500 (▼ −1,74%)

Kết quả kinh doanh SLS

Năm tài chính khác năm dương lịch. SLS dùng năm tài chính từ 1-7 đến 30-6 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 1 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Doanh thu và lợi nhuận SLS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 188Q1/2024: 242Q2/2024: 551Q3/2024: 179Q4/2024: 321Q1/2025: 290Q2/2025: 371Q3/2025: 299Q4/2025: 249Q1/2026: 237Q2/2026: 294Q3/2026: 269551Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 70Q1/2024: 102Q2/2024: 235Q3/2024: 84Q4/2024: 105Q1/2025: 89Q2/2025: 96Q3/2025: 82Q4/2025: 93Q1/2026: 16Q2/2026: 1Q3/2026: 23235Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202626923
Q2/20262941
Q1/202623716
Q4/202524993
Q3/202529982
Q2/202537196
Q1/202529089
Q4/2024321105
Q3/202417984
Q2/2024551235
Q1/2024242102
Q4/202318870

Doanh thu và lợi nhuận SLS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 838Năm 2021: 857Năm 2022: 1.255Năm 2023: 1.620Năm 2024: 1.293Năm 2025: 1.2091.620Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 125Năm 2021: 191Năm 2022: 309Năm 2023: 523Năm 2024: 526Năm 2025: 360526Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.209360
Năm 20241.293526
Năm 20231.620523
Năm 20221.255309
Năm 2021857191
Năm 2020838125

Báo cáo tài chính gốc SLS theo kỳ

115 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026—————
2025
2024
2023——
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

115 tệp báo cáo SLS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SLS

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SLS.

Kết quả kinh doanh SLS theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.209,11.293,21.619,61.255,1857,0843,0914,4803,4688,2520,5554,8411,8575,1598,7365,3192,1124,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,05,20,01,50,30,01,70,10,05,70,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.209,11.293,21.619,61.255,1857,0837,7914,4801,9688,0520,5553,1411,7575,1593,0365,3192,1124,0
4. Giá vốn hàng bán856,1772,21.080,9905,3625,4673,4797,4647,9463,5363,4457,4375,5484,0475,8300,3139,6105,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)353,0521,0538,6349,8231,6164,3117,0154,0224,4157,195,836,191,0117,164,952,618,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính47,531,828,813,913,916,613,212,512,75,86,25,28,411,62,35,23,3
7. Chi phí tài chính5,10,410,128,133,637,648,146,126,36,43,02,11,32,10,82,11,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,11,410,128,132,237,346,646,126,65,70,01,61,32,10,82,11,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,02,15,54,02,84,54,54,83,32,63,75,013,819,47,79,15,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,919,229,722,119,714,415,520,422,516,016,816,517,821,516,512,65,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)366,6531,1522,1309,5189,4124,362,295,3185,0137,978,517,866,585,742,233,99,1
12. Thu nhập khác0,20,61,2-0,41,61,10,42,18,10,32,18,51,40,50,00,30,4
13. Chi phí khác0,10,10,10,10,40,50,22,93,30,50,32,90,00,00,00,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,51,1-0,51,20,70,2-0,84,7-0,21,85,61,40,50,0-0,00,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)366,7531,6523,2309,0190,6125,062,394,6189,7137,780,323,467,886,242,233,89,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,95,90,20,00,00,00,00,00,50,71,46,217,017,27,58,51,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,95,90,20,00,00,00,00,00,50,71,46,217,017,27,58,51,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)359,8525,7523,0309,0190,6125,062,394,6189,2137,078,917,250,969,134,725,47,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)359,8525,7523,0309,0190,6125,062,394,6189,2137,078,917,250,969,134,725,47,8

Kết quả kinh doanh SLS theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh268,5294,4237,3249,3298,9371,3289,6321,5178,5551,4241,8187,9430,5589,7411,4373,4341,4218,4321,9182,2146,4232,7295,6164,1108,7282,8287,4327,6155,8302,2128,7250,8197,4144,0211,2106,0139,5144,4298,339,755,2158,5267,235,6129,9183,2207,066,642,8126,4176,063,154,3278,2179,454,047,0233,0264,625,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,20,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,00,10,00,00,00,05,70,00,00,00,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)268,5294,4237,3249,3298,9371,3289,6321,5178,5551,4241,8187,9430,5589,7411,4373,4341,4218,4321,9182,2146,4232,7295,6164,1108,7277,5287,4327,6155,8302,2128,7249,2197,4144,0211,2106,0139,5144,4298,139,755,2158,5267,235,6128,2183,2207,066,642,8126,4175,963,154,3278,2179,448,347,0233,0264,625,3
4. Giá vốn hàng bán247,9283,5223,6165,4222,1268,2200,4213,398,3317,5143,1127,4295,5359,0299,0262,1238,4151,1253,7141,897,2152,0234,5127,686,3210,6248,9289,3129,7268,5109,9219,4161,3112,1155,171,3104,794,6192,923,629,6101,4208,824,6100,8146,6186,371,536,8111,3156,258,541,8235,7148,342,638,9189,4206,818,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,610,913,783,976,8103,189,2108,280,2233,998,760,5135,0230,7112,4111,3103,067,368,240,549,380,761,236,522,367,038,538,326,133,818,929,836,231,956,234,634,849,8105,216,125,557,158,410,927,536,620,7-5,06,015,119,64,612,542,631,25,68,243,657,96,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,312,212,810,512,115,79,27,06,27,311,312,01,15,110,63,61,04,05,34,70,44,44,50,94,34,76,72,42,94,63,30,91,25,64,85,11,74,11,81,60,02,91,30,60,53,11,91,80,11,52,32,10,52,53,31,21,94,54,01,4
7. Chi phí tài chính1,41,80,40,01,82,50,70,30,3-0,60,50,72,22,34,94,99,36,67,39,07,86,410,47,69,010,210,811,912,112,811,311,612,612,29,67,27,37,14,72,11,91,31,12,80,00,00,10,70,40,60,60,50,00,10,80,10,00,02,10,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,41,80,40,01,82,50,70,30,30,30,5-0,32,22,34,94,99,36,67,38,47,84,910,47,69,09,910,811,112,112,111,311,612,612,29,67,27,37,54,71,71,91,11,10,00,00,00,10,70,40,60,60,50,00,10,80,00,00,02,10,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,61,40,70,50,41,30,70,50,41,00,10,21,61,82,0-0,21,70,91,60,30,40,91,20,90,41,22,10,70,81,71,31,20,41,31,90,80,30,81,40,20,20,81,40,40,61,31,40,50,42,41,60,80,63,29,31,01,77,39,50,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,410,48,81,35,211,67,810,12,00,17,11,713,16,98,11,812,01,56,83,18,01,77,02,72,72,26,86,32,52,24,45,03,05,86,65,52,07,57,54,62,3-0,29,34,62,52,17,56,11,71,77,04,31,83,08,58,82,03,08,22,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,59,516,592,581,5103,389,2104,383,7240,9102,369,9119,3224,8108,0108,381,062,357,932,933,476,047,026,214,658,125,521,813,521,65,212,921,418,242,926,327,038,493,310,821,258,047,83,824,836,413,5-10,53,611,912,81,210,638,815,9-3,06,437,842,13,9
12. Thu nhập khác0,0-0,12,30,00,00,10,10,60,00,00,00,00,00,01,2-0,30,3-0,40,01,60,0-0,00,00,40,00,20,60,00,00,20,22,20,0-0,10,01,33,33,30,10,00,00,10,21,00,20,80,17,20,90,00,41,10,00,30,00,50,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,0-0,12,40,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,0-0,40,40,00,00,00,40,10,00,30,1-0,00,00,10,10,00,12,80,00,10,13,10,00,40,10,00,00,00,20,00,12,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,0-0,2-0,00,00,10,00,5-0,0-0,0-0,0-0,1-0,00,01,1-0,30,3-0,0-0,41,60,0-0,0-0,40,30,0-0,10,50,00,00,10,12,2-0,1-2,90,01,23,30,20,1-0,3-0,10,00,21,0-0,10,8-0,05,00,8-0,00,41,10,00,3-0,00,50,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,69,416,392,581,5103,489,3104,883,7240,9102,369,8119,3224,8109,2108,081,262,357,434,533,576,046,726,514,658,025,921,913,621,75,215,121,315,342,927,530,238,693,410,521,158,148,04,824,737,213,5-5,54,511,913,12,210,639,115,9-2,56,437,842,13,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,08,50,00,00,06,90,00,00,05,90,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,10,00,30,3-1,10,01,11,4-0,31,02,23,30,92,39,84,0-3,00,09,410,40,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,08,50,00,00,06,90,00,00,05,90,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,10,00,30,3-1,10,01,11,4-0,31,02,23,30,92,39,84,0-3,00,09,410,40,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,60,916,392,581,596,589,3104,883,7235,0102,369,8119,3224,6109,2108,081,262,357,434,533,576,046,726,514,658,025,921,913,621,75,215,121,315,342,927,530,238,493,210,421,157,847,75,924,736,112,1-5,13,59,79,81,48,329,311,90,66,428,431,73,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,60,916,392,581,596,589,3104,883,7235,0102,369,8119,3224,6109,2108,081,262,357,434,533,576,046,726,514,658,025,921,913,621,75,215,121,315,342,927,530,238,493,210,421,157,847,75,924,736,112,1-5,13,59,79,81,48,329,311,90,66,428,431,73,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SLS

Dữ liệu khác của SLS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Mía đường Sơn La (mã SLS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.209 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 360 tỉ đồng, giảm 31,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 269 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 23 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.