Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo SLS
CTCP Mía đường Sơn La
Son La Sugar Joint Stock Company
146.900
▼ −1.500 (▼ −1,01%)

Lưu chuyển tiền tệ SLS

Lưu chuyển tiền tệ SLS theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác1.009,01.014,21.412,31.093,3823,7891,3763,1797,1547,4525,3507,7345,4475,9
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-293,8-528,1-495,2-203,0-222,0-203,7-290,8-439,4-471,7-354,5-254,3-152,9-293,7
  3. Tiền chi trả cho người lao động-20,6-27,0-28,9-8,1-4,4-10,8-9,9-14,8-22,9-25,0-30,3-23,6-24,6
  4. Tiền chi trả lãi vay-7,0-16,1-9,1-31,0-32,6-38,1-49,0-47,0-26,8-6,1-1,8-3,0-1,3
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp-6,9-6,1———0,00,00,0-0,50,0-4,9-16,6-17,0
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh34,279,644,357,948,856,046,471,342,426,440,579,6112,3
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-405,3-297,8-199,5-251,7-339,9-268,0-280,4-112,2-110,6-52,2-199,5-192,5-234,9
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh309,6218,8724,0657,4273,7426,8179,4255,0-42,6114,057,436,316,8
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-0,60,1-1,0-0,1-0,8-0,0-0,1-2,6-8,9-49,3-1,0-0,4-0,5
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-146,0-298,2-575,6-0,20,0-4,30,0-2,0-20,6-197,80,0-52,0-219,6
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác148,0413,3504,0—2,30,00,05,930,7186,10,052,0198,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư1,4103,5-60,8-0,31,5-4,3-0,1-6,41,3-59,3-1,0-0,4-13,5
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được150,737,7240,1331,8442,2423,8459,8464,1343,2111,711,585,179,7
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-334,0-181,1-607,8-894,2-640,4-788,8-612,9-681,8-302,4-144,7-26,5-116,7-51,2
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-140,7-181,5-151,0-93,8-75,1-63,6-33,8-15,20,0-27,2-44,2-31,3-23,8
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-323,9-324,7-518,7-656,2-273,3-428,6-186,8-232,940,8-60,2-59,2-62,94,7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-12,9-2,5144,40,81,9-6,2-7,415,6-0,5-5,4-2,8-27,08,0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ105,4168,96,75,94,010,117,61,92,47,910,737,729,7
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ92,5105,4168,96,75,94,010,117,61,92,47,910,737,7
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia—-11,811,8——0,00,00,00,01,80,00,08,4
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu—0,2———0,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành——0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác————0,00,00,0-7,70,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng—————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác—————0,00,00,00,10,00,00,00,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp—————0,00,00,00,00,00,00,00,0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ—————0,00,00,00,00,00,00,00,0

Lưu chuyển tiền tệ SLS theo quý

tỉ đồng

54 kỳ, Quý 1/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác491,3148,3204,3570,9115,7118,1142,7390,6231,7249,387,8412,6538,8373,1365,0336,4134,6257,2251,8193,8220,2157,9236,2141,3209,3304,5246,9149,4230,1136,7248,3285,1128,6135,0165,5111,1129,5141,450,474,3200,7199,95,9120,0142,5239,378,024,281,7161,557,632,8201,6183,9
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-56,9-76,5-58,0-62,0-58,3-115,5-36,1-46,9-244,8-200,3-112,3-82,1-150,2-150,5-43,7-13,1-74,6-71,6-47,8-11,3-62,2-100,7-14,9-11,3-80,2-97,4-33,8-75,5-90,2-91,3-41,9-154,7-69,3-173,4-49,0-38,3-217,9-166,4-39,3-44,8-175,5-94,8-65,5-31,6-87,3-69,8-46,8-10,4-24,4-71,4-73,7-29,4-57,7-132,9
  3. Tiền chi trả cho người lao động-11,7-14,0-6,2-3,8-4,4-6,3-2,9-8,7-7,8-7,6-9,1-11,0-6,5-2,3-2,1-1,5-2,2-2,4-1,7-0,6-0,7-1,4-1,2-6,7-1,3-1,6-2,8-0,9-4,7-1,5-1,8-2,6-3,6-6,7-5,6-2,5-8,4-6,4-5,6-4,5-6,3-8,6-5,2-7,1-7,9-10,1-3,5-4,8-7,2-8,2-5,7-5,5-6,0-7,3
  4. Tiền chi trả lãi vay-1,8-0,4—-1,8-3,4-1,8-0,3-1,3-3,2-11,4-0,7-1,2-2,3-4,9-5,9-9,1-8,6-7,3-7,7-8,5-8,8-7,7-7,6-9,7-10,0-10,8-13,3-12,2-12,2-11,3-12,4-12,7-12,2-9,6-7,2-8,2-6,7-4,7-2,1-1,9-1,0-1,1-0,0-1,20,0-0,6-1,4-0,4-0,6-0,6-0,4-0,0-0,2-0,6
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp0,00,0—-6,9———-5,90,0-0,2————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,0-0,40,0-0,00,00,00,00,00,00,0-0,8-2,0-2,1-1,1-1,4-1,3-12,9-4,1-0,2-10,3-2,4
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh12,911,91,51,611,120,014,98,811,144,71,70,920,721,117,516,212,012,214,89,213,611,19,014,215,417,510,314,910,610,518,911,015,525,911,67,512,311,08,86,6-13,424,48,27,014,311,124,38,514,432,339,513,122,936,9
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-207,0-193,0-59,7-50,5-96,2-198,8-54,4-26,2-58,1-159,1-54,6-7,3-56,6-80,9-57,7-7,5-67,7-118,8-40,4-19,3-129,9-150,2-33,8-16,2-90,6-127,3-20,7-64,9-82,4-112,4-41,2-11,2-14,3-45,5-58,8-16,6-10,9-24,4-18,4-11,656,6-78,8-5,28,2-132,0-70,5-26,113,7-83,3-96,9-43,3-26,4-80,3-84,9
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh226,9-123,682,0447,5-35,6-184,364,0310,4-71,0-84,6-87,3312,0343,7155,6273,2321,5-6,669,3169,0163,332,2-90,9187,7111,642,684,9186,510,951,3-69,3169,9114,844,5-74,356,152,9-102,2-49,5-6,117,961,241,0-61,994,3-72,497,523,629,6-20,73,9-30,2-15,769,9-7,3
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-0,0-1,2-0,3-0,2-0,1-0,0——-0,00,1-0,9-0,0-0,0—-0,1—-0,0—-0,4-0,40,0—-0,0-0,00,00,0——-0,0-0,0-0,1-0,1-0,2-2,1-4,6-2,3-1,6-0,5-2,4-0,7-46,0-0,211,0-11,5-0,5-0,02,6-3,00,00,0-0,2-0,2-0,0-0,1
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác155,0-69,0-86,00,0—-60,0-225,0-30,00,0-43,2-318,5-212,0-45,1——-0,2————0,0—0,0-4,30,00,0——0,00,0-2,00,00,00,0-0,4-3,5-16,7-0,0-11,0-27,8-159,10,00,00,070,0-70,0-10,00,00,0-42,0-21,7-46,6-105,2-46,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác-155,069,086,02,0—60,0225,030,00,0158,3443,061,0————————0,02,30,00,00,00,0——0,00,02,00,00,03,90,016,70,014,039,911,9134,30,00,00,0-55,055,010,00,00,042,030,684,640,342,7
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-0,0-1,2-0,31,8-0,1-0,0——-0,0103,5132,2-147,9-45,1—-0,1-0,2-0,0—-0,4-0,40,02,3-0,0-4,30,00,0——-0,0-0,0-7,8-0,1-0,21,7-4,910,9-18,213,526,4-16,6-68,9-0,25,3-5,814,5-15,01,3-1,70,00,010,938,2-62,5-0,1
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được113,659,9—0,051,699,18,0—29,7—0,00,053,0187,033,0—137,0161,85,553,2146,9236,630,134,0167,4192,220,0177,4121,1141,40,0141,980,3241,876,560,5133,472,80,35,845,959,711,50,00,00,020,711,038,914,50,03,047,629,1
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-51,6-1,5—-301,0-33,0—-36,6-71,3-4,5-68,7-13,7-13,7-251,6-328,8-296,4-237,2-136,8-223,8-138,7-175,1-188,7-138,0-165,7-128,5-261,5-233,2-154,1-185,2-171,0-102,5-136,7-250,0-125,9-169,2-132,2-123,8-17,2-29,2-18,6-7,6-36,9-81,70,0-11,50,0-15,0-25,2-35,9-19,0-36,6-8,2-24,80,0-18,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính61,958,4-140,7-301,018,699,1-128,9-158,625,2-62,5-160,6-13,7-198,5-145,9-313,5-280,90,2-62,0-208,3-121,9-41,898,6-201,2-94,5-92,0-41,0-183,1-7,9-49,954,1-151,9-108,1-45,672,7-55,7-63,4116,343,6-18,3-1,8-18,1-22,0-15,7-28,10,0-15,4-16,9-25,51,9-22,5-14,6-39,147,610,8
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ288,8-66,5-59,0148,3-17,1-85,2-64,9151,8-45,8-43,6-115,7150,4100,19,7-40,440,4-6,47,2-39,641,0-9,510,1-13,612,9-49,443,93,43,01,3-15,210,26,7-1,30,1-4,50,5-4,17,62,0-0,5-25,818,9-72,460,4-57,967,18,02,4-18,7-18,6-33,9-16,554,93,5
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ26,092,5151,53,220,1105,4170,318,564,3168,9284,6134,216,46,747,16,713,15,945,54,514,04,017,64,754,110,16,73,72,417,67,30,72,01,96,45,910,02,40,40,926,77,980,219,977,810,72,70,319,137,771,688,033,129,7
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ314,926,092,5151,53,220,1105,4170,318,564,3168,9284,6116,416,46,747,16,713,15,945,54,514,04,017,64,754,110,16,73,72,417,67,30,72,01,96,45,910,02,40,40,926,77,980,219,977,810,72,70,319,137,771,688,033,1
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng—0,0—0,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác—0,0—0,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,31,30,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác—0,0—0,0————————————————0,0—0,00,00,00,0——0,00,0-7,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác—0,0—0,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia—0,0—0,0—————-11,88,73,1——————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,0-5,75,70,00,00,00,00,00,02,10,52,53,3
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu—0,0—0,0——0,00,00,00,1————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành—0,0—0,0——————0,0———————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư—0,0—0,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính—0,0—0,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu—0,0-140,70,0——-100,3-87,30,06,1-146,9——-4,2-50,1-43,70,0—-75,1—0,0—-65,60,02,00,0-49,0—0,015,2-15,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0-27,20,0-27,2-16,60,0-0,4-12,3-0,6-17,9-0,4-6,4-17,3-0,1-0,1
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp—0,0—0,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ—0,0—0,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SLS

Dữ liệu khác của SLS

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Mía đường Sơn La (mã SLS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SLS.