Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 547 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DDB, HAH · Xem bảng →
Logo SMC
CTCP Đầu tư Thương mại SMC
SMC Trading Investment Joint Stock Company
10.300
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán SMC

Cân đối kế toán SMC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.692,23.086,73.981,96.272,97.021,25.516,53.819,63.870,84.026,33.952,02.316,43.571,52.505,91.723,02.047,22.085,11.264,9549,2487,2386,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền135,3143,3669,7813,9624,61.183,4596,4190,3398,4265,994,9458,5303,0196,9236,4142,864,4180,958,122,1
      1. Tiền121,345,8127,2230,1276,6456,4386,4190,3298,6156,979,9170,8135,791,9233,195,645,5180,958,122,1
      2. Các khoản tương đương tiền14,097,5542,5583,8348,0727,0210,00,099,8109,015,0287,7167,3105,03,347,218,90,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn491,8505,0488,6686,7703,8557,4274,5238,583,3778,9764,2617,424,718,98,156,756,810,735,922,8
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,67,17,6621,027,622,012,558,159,019,835,922,8
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-4,3-4,9-3,6-2,9-3,1-4,3-1,4-2,2-9,10,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn491,8505,0488,6686,7703,8557,4274,5238,583,1776,1761,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.432,91.546,61.647,72.931,92.858,11.730,81.430,01.625,51.658,91.321,5832,31.185,4938,91.092,21.187,2943,4702,9227,6230,3220,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.490,31.773,61.999,22.705,32.473,11.349,11.320,11.529,31.422,61.089,4773,81.026,1950,51.040,31.178,6896,7693,5209,9206,1216,5
      2. Trả trước cho người bán39,399,583,5218,0366,8287,078,767,4180,3208,922,1202,110,273,216,143,37,517,222,41,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,084,17,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác82,425,034,252,060,4151,143,934,858,528,439,911,72,90,90,54,72,91,51,72,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-179,2-351,5-553,3-50,3-42,1-56,4-12,7-6,0-2,5-5,3-3,7-54,5-24,7-22,3-8,0-1,3-1,0-1,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho411,2627,7841,41.564,82.544,51.803,91.204,01.418,91.671,91.437,0490,61.159,81.157,6372,7423,1855,8338,997,7102,953,2
      1. Hàng tồn kho421,0646,4854,81.663,52.663,21.805,01.221,61.436,01.680,41.443,3497,61.172,71.167,9383,0436,2855,8338,997,7102,953,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-9,8-18,7-13,4-98,7-118,7-1,1-17,6-17,2-8,5-6,3-7,0-12,9-10,3-10,3-13,10,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác221,0264,0334,5275,6290,2241,1314,7397,6213,8148,7134,4150,481,842,3192,386,4101,932,259,967,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,63,58,912,07,82,74,26,81,31,10,80,51,30,70,41,80,30,40,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ217,5258,2323,2262,1280,9238,2310,0390,7205,4101,051,3105,644,332,621,656,618,10,42,91,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,92,32,41,51,50,10,50,07,146,782,334,123,51,10,20,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,112,67,8170,127,983,631,556,965,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.761,51.691,52.196,82.056,21.984,61.204,81.256,71.212,41.028,4698,7710,6531,6562,0417,3328,1379,6298,2202,195,010,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn147,834,435,640,630,77,35,912,83,45,06,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng3,63,620,320,520,820,9109,0121,287,7100,981,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,31,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác147,834,435,640,630,77,36,21,82,65,75,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-3,6-3,6-20,3-20,5-20,8-20,9-109,6-111,2-88,4-101,5-81,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định865,91.206,31.451,41.218,7998,8796,6784,9862,2673,9476,5437,6335,3309,3292,3247,9199,4132,4120,629,34,2
      1. Tài sản cố định hữu hình543,2829,91.012,0740,5648,4512,6504,5577,5528,3409,4362,1251,5220,8199,4181,0126,655,447,027,04,1
      - Nguyên giá9,19,19,19,19,19,156,162,09,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,0-2,6-2,2-1,9-1,5-1,2-0,8-0,4-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính219,5272,6300,9338,8212,1145,1142,0145,05,927,935,643,446,238,311,616,822,127,30,00,0
      - Nguyên giá9,19,19,19,19,19,156,162,09,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,0-2,6-2,2-1,9-1,5-1,2-0,8-0,4-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình103,3103,8138,5139,3138,3138,8138,4139,7139,739,239,840,442,254,655,255,954,946,22,30,1
      - Nguyên giá9,19,19,19,19,19,156,162,09,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,0-2,6-2,2-1,9-1,5-1,2-0,8-0,4-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư6,16,56,87,27,67,955,361,69,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá9,19,19,19,19,19,156,162,09,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,0-2,6-2,2-1,9-1,5-1,2-0,8-0,4-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn316,60,650,095,5320,08,774,654,946,226,455,420,865,68,47,686,872,411,910,13,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang316,60,650,095,5320,08,774,654,946,226,455,4—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn219,5217,7270,7301,3328,3276,8240,5149,3203,399,1117,179,792,992,958,680,380,165,753,63,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh111,0114,6124,7136,2139,5116,1110,165,372,870,466,046,743,942,01,71,75,45,22,92,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn157,1157,1165,5165,5165,5146,5146,5111,0111,770,282,582,582,583,386,981,580,576,550,70,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-54,6-60,1-26,5-25,3-1,6-18,8-61,2-61,9-27,2-46,5-48,3-49,5-33,5-32,4-30,1-3,0-5,8-16,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,06,07,025,025,033,045,035,046,05,017,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác205,5226,0382,3393,0299,2107,595,471,592,691,794,295,894,223,614,013,213,34,01,90,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn205,2222,9368,2378,5276,587,483,862,677,774,675,472,575,34,02,91,01,20,80,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,43,114,114,522,720,011,68,814,917,015,814,89,710,70,21,10,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,43,93,03,93,13,13,11,90,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,04,15,35,97,08,09,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.453,74.778,26.178,78.329,19.005,86.721,25.076,35.083,25.054,74.650,73.027,04.103,13.068,02.140,32.375,32.464,61.563,1751,3582,2397,0
  A. Nợ phải trả3.446,33.968,35.380,96.606,06.586,95.137,03.743,43.788,63.844,83.899,82.635,83.536,22.495,51.551,21.800,01.918,31.251,4491,1373,7294,9
    I. Nợ ngắn hạn3.380,03.709,35.007,05.992,56.120,55.083,33.672,13.687,73.766,53.810,32.522,93.415,12.342,51.406,11.756,21.848,21.216,6462,4357,2287,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.013,32.173,52.685,53.004,13.143,72.609,12.080,82.120,61.847,22.626,81.782,52.671,51.094,4696,6718,0874,1501,4112,9150,4107,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.197,01.420,52.009,82.676,42.122,82.026,01.511,81.508,41.628,51.007,2691,7710,01.225,8669,5921,8740,5514,1292,8191,4173,8
      4. Người mua trả tiền trước52,959,165,9113,960,7186,522,128,363,562,925,917,99,69,587,5208,6184,650,39,22,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước97,729,919,514,685,731,025,88,811,930,49,73,31,813,411,211,17,92,41,40,0
      6. Phải trả người lao động4,70,00,00,00,00,00,00,027,315,21,91,21,15,24,73,33,81,22,30,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,89,029,827,1135,086,322,06,14,913,68,09,01,01,14,95,62,11,52,40,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,30,40,00,4237,610,25,10,951,942,53,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,510,8190,2149,1328,0130,70,510,8129,815,10,51,81,72,62,73,00,20,10,32,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,76,16,46,97,13,63,93,71,4-3,4-0,50,46,98,45,42,12,31,1-0,1-0,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn66,3259,1373,9613,6466,453,771,3100,978,389,5112,9121,1153,0145,143,870,134,728,716,58,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,21,21,10,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn35,9217,1331,8571,4461,448,770,298,974,685,6109,3118,5152,673,743,068,833,528,716,57,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả30,441,841,841,84,54,30,00,00,80,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,10,10,10,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,10,20,30,40,50,61,12,02,93,83,62,60,071,20,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.007,4809,8797,81.723,12.418,91.584,31.332,91.294,61.209,9751,0391,2566,9572,5589,1575,3546,3311,8260,2208,4102,1
    I. Vốn chủ sở hữu1.007,4809,8797,81.723,12.418,91.584,31.332,91.294,61.209,9751,0391,2566,9572,5589,1575,3546,3311,8260,2208,4102,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu736,8736,8736,8736,8609,9609,9609,9550,0420,1295,2295,2295,2295,2295,2295,2246,0146,6110,0100,060,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1251,2253,2153,5153,5153,5153,5153,5153,5153,559,959,959,918,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,70,70,729,727,75,45,45,45,40,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,50,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,9-1,60,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,0372,8384,5384,5310,5255,8158,497,895,779,079,074,171,454,733,513,81,33,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,716,716,713,09,46,33,21,20,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối40,5-139,6-168,9343,61.081,0273,5105,9162,7289,8144,5-184,712,919,044,637,878,964,571,446,220,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-139,6-168,9343,6922,6237,510,10,536,640,7-184,711,3—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này180,129,2-512,5-579,0843,5263,4105,5126,1249,2329,2-196,1—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-22,3-39,7-22,617,490,363,253,245,260,854,726,34,43,95,24,43,12,62,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.453,74.778,26.178,78.329,19.005,86.721,25.076,35.083,25.054,74.650,73.027,04.103,13.068,02.140,32.375,32.464,61.563,1751,3582,2397,0

Cân đối kế toán SMC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.491,61.953,62.689,92.478,12.649,32.961,62.813,73.197,23.305,03.544,13.896,64.578,55.379,26.474,06.277,47.458,39.042,47.916,17.036,97.298,67.964,86.570,65.517,14.443,84.271,24.190,13.861,74.040,74.344,64.534,33.875,54.172,64.565,04.075,34.036,64.205,43.669,64.064,34.106,33.373,73.099,02.605,02.313,42.665,93.346,63.687,43.599,93.491,22.741,72.425,42.514,62.627,32.645,02.358,41.709,91.900,01.901,72.010,62.000,31.815,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,534,1135,3185,8177,2159,4144,7158,7285,1277,4669,7402,2977,9682,7813,9774,1887,91.431,1624,6600,4400,1376,61.183,4836,8736,6677,6596,4367,0240,0298,9190,3396,5402,3281,3391,4213,3213,8259,2265,9231,3131,0122,9237,5187,8444,6437,1428,5460,0732,6367,4303,0165,5236,391,8196,9224,7106,4113,7236,4180,4
      1. Tiền21,534,1121,3101,896,244,445,895,3234,6223,2127,2151,7225,4244,0230,1375,4421,6704,8276,6363,4212,1282,6456,4385,8319,6421,6386,4287,0210,0254,9190,3322,8283,3210,8298,6165,9160,2170,1156,9215,4115,7107,779,9172,4379,2125,2170,8134,4105,690,8135,773,9231,691,091,9224,799,086,4233,152,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,014,084,081,0115,099,063,450,554,2542,5250,5752,5438,8583,8398,8466,3726,3348,0237,0188,094,0727,0451,0417,0256,0210,080,030,044,00,073,7119,070,592,847,453,689,0109,015,815,315,2157,615,465,3311,9257,7325,6626,9276,6167,391,64,70,8105,00,07,327,33,3128,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn333,8384,3491,8553,5576,2503,6503,6498,6490,5389,8483,1506,5504,7696,0686,7780,3766,7719,2703,8700,7738,0651,2557,4400,0291,3287,6274,5324,3278,2256,7238,5148,541,279,6100,3671,9758,1728,2778,9937,3893,0690,5609,6674,1618,7437,7646,9553,5143,030,837,727,917,418,67,78,08,78,08,110,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,63,63,63,97,17,77,97,97,6679,1623,7441,4650,5556,4145,933,740,630,920,421,710,810,911,512,312,512,5
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,5-2,3-2,3-2,1-4,3-4,3-4,3-4,9-4,9-5,0-5,0-3,6-3,6-2,9-2,9-2,9-2,8-3,0-3,0-3,1-3,1-2,8-2,8-4,3-4,3-2,4
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn333,8384,3491,8553,5576,2503,6503,6498,6490,5389,8483,1506,5504,7696,0686,7780,3766,7719,2703,8700,7738,0651,2557,4400,0291,3287,6274,5324,3278,2256,7238,5148,541,079,4100,1670,7756,8726,4776,1933,9889,3687,5606,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn576,9724,81.447,9851,41.089,51.312,71.236,01.427,81.465,61.604,81.561,32.045,72.183,22.889,02.954,63.296,13.627,62.368,92.851,92.113,62.300,42.318,91.716,81.763,71.696,51.643,71.464,11.659,41.797,41.952,31.632,91.723,51.838,51.676,31.659,31.455,71.394,41.442,91.475,71.162,61.054,1923,6841,5975,41.096,01.136,31.207,51.477,81.221,31.126,1934,71.118,41.268,21.264,01.090,31.130,41.245,31.183,51.284,71.030,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng669,7849,71.490,31.154,01.252,21.507,91.773,61.900,91.948,41.988,21.914,22.108,42.262,92.605,22.705,33.000,73.180,32.147,62.473,11.784,01.944,32.064,21.349,11.597,71.567,61.620,91.320,11.612,21.669,21.839,51.529,31.628,61.656,41.446,71.422,81.293,11.292,91.275,51.234,71.011,7956,7856,7772,01.005,41.139,91.125,71.029,41.290,71.206,31.120,4923,81.055,11.175,61.208,31.040,41.115,61.230,01.160,11.185,1996,0
      2. Trả trước cho người bán6,527,139,425,9149,9146,0101,059,949,061,883,576,836,8203,0219,6260,4397,0175,2367,5280,3361,2262,5287,077,818,212,7111,247,616,484,468,884,7156,1223,8180,5153,374,6149,3218,0126,872,657,222,240,827,348,1205,1217,428,228,16,480,7109,874,057,825,324,930,6107,023,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,084,184,181,188,193,27,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,00,00,00,015,00,00,00,00,00,00,00,00,20,212,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác22,627,297,469,978,524,024,625,726,924,032,831,947,838,071,270,192,588,249,3100,946,548,4120,4116,3131,223,745,510,8114,134,440,412,413,28,258,416,032,723,428,433,033,413,135,713,316,216,810,66,413,72,127,41,92,04,014,50,41,30,80,411,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-121,7-179,2-179,1-398,5-391,2-365,1-663,2-558,7-558,7-553,3-553,3-252,5-252,5-50,3-48,5-42,1-42,1-42,1-38,0-51,6-51,6-56,2-39,7-28,1-20,4-13,7-12,7-11,2-11,3-6,0-5,6-2,3-2,3-2,4-2,5-6,6-5,9-5,4-5,3-8,9-8,9-3,7-0,3-84,1-87,5-54,3-37,6-36,7-26,9-24,4-22,8-19,2-19,2-22,3-22,3-10,9-10,9-8,0-7,8-0,8
    IV. Tổng hàng tồn kho351,0573,1407,2615,9549,9705,8631,8814,6773,2956,6840,31.256,11.365,11.859,71.573,12.282,93.383,63.048,02.559,03.469,24.048,02.854,81.805,21.233,81.292,31.254,81.209,21.349,61.687,51.619,21.406,61.570,81.956,11.765,91.671,91.687,01.170,71.483,51.437,0939,8920,4739,8490,7683,11.036,71.494,41.166,9897,5602,6844,71.157,61.222,91.018,1888,2372,6504,8500,8637,7423,1537,5
      1. Hàng tồn kho358,0581,9422,0627,3560,7711,1650,3818,6801,2971,6850,21.281,01.400,11.859,71.680,92.282,93.551,53.048,02.671,93.469,24.070,52.854,81.806,31.248,01.311,61.278,11.227,51.354,01.701,31.625,01.426,51.581,21.975,51.788,01.680,41.692,11.182,71.489,81.443,3953,7958,6741,6497,6683,11.074,01.507,31.172,7902,1607,1852,01.167,91.237,61.032,9898,5383,0518,1514,0650,9436,2537,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-7,0-8,8-14,8-11,3-10,8-5,3-18,5-4,0-28,0-15,0-9,9-24,9-34,90,0-107,80,0-167,90,0-112,90,0-22,40,0-1,1-14,2-19,3-23,4-18,3-4,4-13,8-5,8-19,9-10,4-19,5-22,1-8,5-5,1-12,0-6,3-6,3-13,8-38,2-1,8-6,90,0-37,4-12,9-5,9-4,5-4,5-7,2-10,3-14,8-14,8-10,3-10,4-13,2-13,2-13,1-13,10,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác208,5237,3207,7271,4256,5280,1297,6297,5290,6315,5342,2368,0348,3346,5249,1324,8376,5348,9297,7414,7478,2369,1254,4209,6254,5326,5317,6340,5341,5407,2407,1333,3326,9272,2213,8177,5132,6150,6148,7102,7100,6128,1134,1145,4150,7182,0150,2102,342,356,481,692,6105,195,942,332,040,567,748,057,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,83,41,83,65,67,537,09,917,59,316,519,017,816,412,116,715,714,616,610,310,77,81,66,94,310,86,98,811,433,716,49,26,47,51,38,23,04,11,13,02,92,90,52,22,30,70,50,80,92,41,31,11,00,93,81,00,80,70,40,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ202,8231,9204,0265,7248,8270,4258,2285,2270,9303,8323,2346,4326,9323,0235,5306,5359,1333,8280,9404,0465,6360,8252,7202,0250,1315,6310,0331,6280,1373,3390,7313,9320,5257,2205,4168,484,6115,8101,045,144,373,651,380,9114,0145,3105,686,830,642,544,373,852,678,430,723,430,532,619,717,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,91,91,92,12,12,22,32,42,32,42,42,53,57,11,51,61,70,50,20,42,00,50,10,80,00,10,60,150,00,20,010,20,07,57,10,945,030,746,754,553,351,682,351,527,026,833,95,73,53,623,31,735,60,40,00,00,30,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,87,49,210,19,07,27,912,616,015,916,27,87,69,034,327,938,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.109,22.294,31.763,71.893,21.920,31.920,31.697,81.878,51.911,71.925,52.195,82.186,42.239,82.089,32.061,32.056,92.069,82.012,41.982,61.535,71.414,41.381,01.198,31.184,91.206,01.233,41.250,71.172,91.162,51.200,81.211,61.208,61.148,21.057,11.018,7936,0915,9761,0698,6685,8698,9704,7715,2629,9583,7554,0519,9514,7532,5550,2559,0433,8404,0403,7415,1372,1340,4317,0339,8357,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn664,5725,8148,1189,0188,9277,034,433,934,435,137,139,941,440,440,633,631,830,629,928,114,37,37,37,66,76,75,92,72,710,112,621,321,922,13,35,45,05,05,010,210,56,110,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng3,63,63,63,63,63,63,620,320,320,320,320,320,320,420,520,620,620,820,820,820,820,920,921,021,0108,8109,0109,2110,3118,5121,2129,5129,7106,087,788,088,499,5100,9102,8101,680,881,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,70,71,01,01,01,01,41,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác664,5725,8148,1189,0188,9277,034,433,934,435,137,139,941,440,440,633,631,830,729,928,114,37,37,37,36,47,06,22,72,71,81,82,32,92,72,55,65,65,65,75,65,65,69,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-20,3-20,3-20,3-20,3-20,3-20,3-20,4-20,5-20,6-20,6-20,8-20,8-20,8-20,8-20,9-20,9-21,0-21,0-109,4-109,6-109,8-111,0-111,2-111,5-111,5-111,7-88,0-88,4-88,7-89,1-100,2-101,5-98,2-96,7-80,4-81,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định740,8838,3865,5989,11.009,81.176,71.202,31.321,01.348,61.373,51.451,51.236,41.273,01.256,61.218,91.247,11.273,51.159,5999,0736,1757,7789,8787,2816,6830,4847,3784,9795,9859,7847,6862,2807,9816,9659,0673,9604,3595,3479,1476,5486,3493,9485,0438,6330,4339,0325,9321,4327,0344,9364,0322,6283,5267,8280,0292,3225,6234,4236,8245,8253,5
      1. Tài sản cố định hữu hình573,8522,2542,7660,5675,7826,5825,5937,9959,1944,0989,3752,5776,6747,8740,7755,8770,9815,4648,5469,1484,3510,9503,2526,4542,2553,5504,5510,4568,1559,2577,5578,2582,2513,8528,3442,7431,0414,1409,4417,1422,6411,6363,2252,8259,4244,2237,4245,4260,2277,1216,7176,8179,1189,1199,4170,8179,4170,0186,7185,2
      - Nguyên giá13,99,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,156,156,156,156,156,189,862,062,09,19,110,210,20,00,00,00,00,00,05,35,30,05,31,31,30,064,363,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,0-3,1-3,0-2,9-2,8-2,7-2,6-2,5-2,4-2,3-2,2-2,1-2,1-2,0-1,9-1,8-1,7-1,6-1,5-1,4-1,3-1,2-1,2-1,1-1,0-0,9-0,8-0,7-0,6-0,5-0,4-0,3-0,2-0,2-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,6-2,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính63,9212,9219,5224,9230,3246,3272,6278,8285,0291,2323,7345,4357,6369,8338,8351,6362,6203,8212,1128,5134,4140,4145,1151,0148,8154,4142,0147,2152,3148,9145,089,894,95,25,922,124,025,927,929,831,833,735,637,639,541,543,641,142,744,544,145,834,436,338,30,00,029,43,912,9
      - Nguyên giá13,99,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,156,156,156,156,156,189,862,062,09,19,110,210,20,00,00,00,00,00,05,35,30,05,31,31,30,064,363,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,0-3,1-3,0-2,9-2,8-2,7-2,6-2,5-2,4-2,3-2,2-2,1-2,1-2,0-1,9-1,8-1,7-1,6-1,5-1,4-1,3-1,2-1,2-1,1-1,0-0,9-0,8-0,7-0,6-0,5-0,4-0,3-0,2-0,2-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,6-2,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình103,0103,1103,3103,7103,8103,9104,2104,3104,5138,3138,5138,6138,8139,0139,3139,7140,0140,3138,3138,6139,0138,5138,8139,1139,5139,4138,4138,3139,3139,5139,7139,9139,9140,1139,7139,5140,339,139,239,439,539,739,839,940,140,240,440,542,042,461,760,954,354,654,654,854,937,455,255,4
      - Nguyên giá13,99,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,156,156,156,156,156,189,862,062,09,19,110,210,20,00,00,00,00,00,05,35,30,05,31,31,30,064,363,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,0-3,1-3,0-2,9-2,8-2,7-2,6-2,5-2,4-2,3-2,2-2,1-2,1-2,0-1,9-1,8-1,7-1,6-1,5-1,4-1,3-1,2-1,2-1,1-1,0-0,9-0,8-0,7-0,6-0,5-0,4-0,3-0,2-0,2-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,6-2,60,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư9,96,06,16,26,36,46,56,66,76,86,86,97,07,17,27,37,47,57,67,77,77,87,98,08,155,355,355,455,555,689,361,761,88,99,010,210,20,00,00,00,00,00,05,35,30,05,31,31,30,01,31,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá13,99,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,156,156,156,156,156,189,862,062,09,19,110,210,20,00,00,00,00,00,05,35,30,05,31,31,30,064,363,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,0-3,1-3,0-2,9-2,8-2,7-2,6-2,5-2,4-2,3-2,2-2,1-2,1-2,0-1,9-1,8-1,7-1,6-1,5-1,4-1,3-1,2-1,2-1,1-1,0-0,9-0,8-0,7-0,6-0,5-0,4-0,3-0,2-0,2-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,6-2,60,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn351,3320,9316,6279,3279,30,30,60,40,452,350,0244,7240,295,595,571,554,5170,9317,2243,5116,9148,68,76,315,815,773,911,98,168,027,270,215,389,146,295,494,986,826,40,62,76,255,492,741,138,515,42,91,40,3118,031,219,18,08,037,618,08,87,615,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang351,3320,9316,6279,3279,30,30,60,40,452,350,0244,7240,295,595,571,554,5170,9317,2243,5116,9148,68,76,315,815,773,911,98,168,027,270,215,389,146,295,494,986,826,40,62,76,255,492,7————————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn146,2201,1218,5216,1218,0235,8217,7250,5250,5181,2275,6280,6293,8301,1303,9307,8310,3327,0328,2320,2318,6322,6276,7244,9243,6216,2239,1215,5138,7148,8149,4178,8162,5201,6193,6123,1121,999,098,794,194,3110,0116,896,996,095,687,794,194,193,094,093,292,792,9102,596,275,458,668,776,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh106,3119,5110,8107,5109,4114,6114,6119,3119,3124,7124,5128,0128,0136,2138,8138,8138,8139,5139,4126,1126,1170,0116,0114,1113,4112,0108,8108,764,564,865,372,373,271,572,871,671,270,670,069,769,266,065,664,463,462,646,744,444,444,143,943,142,642,042,143,322,51,71,71,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn52,4130,1157,1157,1157,1157,1153,6157,1157,175,9165,5165,5165,5165,5165,5165,5165,5165,5165,5165,5165,5130,8146,5146,5146,5146,5146,5146,5111,0111,0111,0111,0111,0111,0111,768,769,169,970,270,270,975,482,582,582,582,582,582,582,582,582,582,582,583,393,384,984,986,997,086,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-18,5-54,5-55,4-54,6-54,6-42,0-56,5-33,0-33,0-26,5-26,5-24,8-24,6-25,5-25,4-21,5-19,0-3,0-1,6-1,3-6,0-11,2-18,8-48,7-61,4-87,3-61,2-72,7-71,7-61,9-61,9-34,5-47,7-27,0-26,9-33,2-33,4-46,5-46,5-45,7-45,7-48,3-48,3-49,9-49,9-49,5-41,4-32,8-32,8-33,5-32,4-32,4-32,4-32,4-32,9-32,1-32,1-30,1-30,1-12,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,06,06,06,06,06,06,07,07,07,012,012,025,025,025,025,025,025,025,030,033,033,033,033,045,045,045,033,035,035,035,030,026,046,036,016,015,05,05,00,00,017,017,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác196,5202,2208,8213,5218,0224,1236,2266,0271,1276,8374,9377,8384,3388,6395,2389,7392,4316,9300,7200,1199,2104,8110,4101,5101,492,291,591,397,870,670,968,769,876,492,697,688,691,192,094,697,597,494,1104,5102,294,089,989,490,893,023,024,524,422,712,312,712,612,917,711,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn196,5201,9205,7210,5215,0219,8222,9252,6257,6262,8360,9363,9370,4374,1379,2375,9378,6279,8270,3173,2175,087,587,487,788,082,882,983,990,061,762,661,561,861,477,777,574,073,574,674,675,678,775,975,271,471,972,573,374,174,73,94,24,53,13,33,12,92,76,41,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,33,13,03,04,313,313,413,514,013,913,913,914,516,013,713,737,130,526,924,217,223,013,813,49,48,57,47,88,98,37,18,015,014,914,814,617,517,320,019,515,815,121,422,914,28,98,08,09,79,811,411,410,70,00,20,20,20,41,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,40,00,00,00,00,00,00,04,44,44,44,44,04,03,93,93,93,03,03,03,03,03,03,92,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,93,03,53,63,64,14,14,74,65,44,95,45,95,96,56,57,07,07,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.600,84.247,94.453,64.371,34.569,64.881,94.511,45.075,75.216,75.469,66.092,56.764,97.619,08.563,38.338,79.515,211.112,29.928,49.019,68.834,49.379,27.951,66.715,45.628,85.477,25.423,65.112,45.213,65.507,15.735,15.087,05.381,25.713,15.132,45.055,35.141,44.585,44.825,34.804,94.059,53.798,03.309,63.028,63.295,73.930,24.241,44.119,84.006,03.274,22.975,63.073,63.061,13.049,02.762,12.125,02.272,12.242,12.327,72.340,22.173,2
  A. Nợ phải trả2.548,33.223,33.458,73.720,33.840,84.071,94.000,44.271,14.329,74.492,45.288,75.627,76.303,76.819,36.608,67.220,48.598,07.429,06.599,36.417,27.090,76.134,75.133,04.171,74.089,54.074,13.775,93.840,54.140,04.405,33.790,73.984,34.349,13.848,43.845,53.989,63.474,63.970,44.054,83.374,03.154,12.836,52.633,92.908,83.545,13.715,83.539,63.417,22.703,52.413,02.500,92.489,92.467,92.154,21.545,71.708,81.651,61.735,41.759,91.589,2
    I. Nợ ngắn hạn2.509,33.158,73.267,73.500,43.621,03.816,13.741,33.974,34.031,94.155,54.715,75.007,25.685,06.154,95.988,46.608,77.989,76.960,56.122,06.066,97.039,86.079,15.083,64.102,54.026,63.989,33.704,23.750,04.049,54.298,83.689,83.881,74.252,33.727,13.766,03.892,53.377,53.855,93.965,33.273,53.054,02.724,62.523,92.789,23.438,43.586,93.411,33.232,52.560,32.259,32.346,42.378,72.387,22.054,91.400,61.658,21.613,61.691,61.718,21.502,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.293,21.735,01.900,12.115,92.148,32.153,82.173,52.155,42.251,42.429,52.483,42.134,02.688,22.940,12.996,83.262,42.796,32.876,23.137,22.883,12.781,42.711,22.609,12.590,52.105,72.141,82.080,82.191,12.474,82.490,92.120,62.342,32.508,92.177,21.846,42.221,02.323,22.664,82.626,82.344,22.345,21.812,71.781,82.026,52.568,32.923,72.664,22.300,21.605,31.052,11.092,91.104,51.194,41.008,5696,6898,6904,2798,9673,6536,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.074,81.237,41.197,01.282,71.334,91.484,01.451,41.454,61.483,31.452,11.924,82.541,52.685,32.858,62.678,02.873,44.538,23.452,52.122,72.208,13.272,32.644,82.024,91.248,21.745,51.769,71.511,81.466,81.493,31.742,91.508,41.341,31.646,51.350,71.757,01.404,3978,21.042,21.155,5731,0620,0788,5691,8741,6819,9640,2711,5894,7921,51.161,21.223,21.249,11.153,1994,6668,4655,7622,0793,3929,3863,0
      4. Người mua trả tiền trước54,469,052,959,267,4120,060,6123,957,692,265,981,391,6111,4113,9101,7235,0152,060,7206,1258,5253,4186,580,638,219,654,621,633,330,529,753,543,139,863,770,813,659,471,921,038,256,325,97,915,317,721,330,316,018,417,611,99,016,09,580,843,480,594,079,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước56,2100,999,624,052,429,729,929,729,64,913,09,49,115,414,746,828,924,993,1193,2157,945,634,046,017,810,726,337,719,39,39,045,735,627,012,046,929,523,830,526,614,67,78,32,51,11,82,93,37,617,52,01,415,120,810,18,031,59,85,17,8
      6. Phải trả người lao động0,00,04,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,028,10,00,00,00,00,00,80,81,30,04,04,29,627,34,84,25,215,22,85,71,61,91,40,80,51,20,60,60,51,11,01,00,75,22,13,40,54,73,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn13,19,97,314,613,811,310,415,511,616,029,423,533,222,028,624,430,531,8135,6134,2139,6108,684,730,516,424,621,215,014,92,66,80,98,22,44,92,13,87,111,20,99,30,66,97,620,32,08,20,73,40,01,00,01,10,01,11,42,62,13,46,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,12,81,70,40,614,20,40,42,14,20,015,39,640,80,416,735,9152,7237,6134,1137,896,910,27,13,318,55,112,07,717,30,989,20,111,651,9140,523,151,742,5149,022,858,07,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác11,11,11,80,90,9-0,29,0188,5190,3150,1192,9195,8161,5159,9149,1280,8320,0265,1328,0295,3278,9187,2130,795,695,50,80,51,00,60,810,70,80,5107,51,40,40,30,415,10,40,20,50,51,712,41,71,61,71,91,61,72,03,22,51,43,03,13,22,72,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,46,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,52,62,72,72,83,36,16,16,16,46,46,56,66,66,92,64,95,27,17,37,33,33,64,04,13,63,94,14,73,23,73,95,31,31,41,81,61,4-3,4-2,2-2,0-1,3-0,30,10,4-0,90,40,94,07,96,98,710,211,78,48,63,33,35,43,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn39,064,5191,0219,9219,8255,9259,1296,8297,8337,0573,0620,5618,7664,4620,2611,7608,3468,5477,3350,350,955,649,469,262,984,871,790,590,6106,5100,9102,696,8121,379,597,197,1114,589,5100,4100,1111,9110,0119,6106,7129,0128,3184,7143,2153,8154,5111,280,799,3145,150,638,143,841,686,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8,535,8149,1178,0177,8213,9217,1254,8255,8294,9530,9578,4576,6629,4578,9606,0602,7463,6472,4345,30,049,348,768,662,283,870,289,089,0104,998,9100,194,4118,875,493,793,7111,385,795,996,2108,3110,0106,997,7118,5125,7138,5138,5152,5154,379,762,173,773,749,937,343,041,048,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả30,528,641,841,841,841,841,841,841,841,841,841,841,834,641,05,25,24,54,54,44,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,40,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,10,10,10,20,20,20,20,30,30,30,30,40,40,40,40,50,50,50,50,60,63,70,60,60,71,01,51,51,61,62,02,52,52,53,33,33,43,23,84,53,93,60,012,78,910,42,646,24,20,90,031,318,425,471,20,00,00,00,037,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.052,51.024,6994,9651,0728,8810,0511,1804,6887,0977,2803,81.137,11.315,31.743,91.730,12.294,72.514,22.499,42.420,32.417,22.288,41.816,91.582,41.457,01.387,71.349,41.336,41.373,01.367,01.329,81.296,31.396,91.364,01.284,01.209,81.151,81.110,8854,9750,1685,6643,9473,1394,7386,9385,1525,6580,2588,8570,7562,6572,8571,2581,1607,9579,3563,3590,4592,3580,3583,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.052,51.024,6994,9651,0728,8810,0511,1804,6887,0977,2803,81.137,11.315,31.743,91.730,12.294,72.514,22.499,42.420,32.417,22.288,41.816,91.582,41.457,01.387,71.349,41.336,41.373,01.367,01.329,81.296,31.396,91.364,01.284,01.209,81.151,81.110,8854,9750,1685,6643,9473,1394,7386,9385,1525,6580,2588,8570,7562,6572,8571,2581,1607,9579,3563,3590,4592,3580,3583,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu736,8736,8736,8736,8736,8736,8736,8736,8736,8736,8736,8736,8736,8736,8736,8731,8609,9609,9609,9609,9609,9609,9609,9609,9609,9609,9610,4610,2550,0550,0550,0550,0420,1420,1420,1420,1420,1295,2295,2295,2295,2295,2295,2295,2295,2295,2295,2295,2295,2295,2295,2295,2295,2295,2295,2295,2295,2295,2295,2246,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1253,1251,2251,2253,1253,1253,2253,2253,2253,2253,2153,5153,5153,5153,5153,5153,5153,5153,5153,5153,5153,5153,5153,5153,5153,5153,5153,5153,5153,5153,5153,5153,5153,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,729,729,727,727,727,727,727,727,727,75,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,40,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,5-0,30,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,10,00,30,00,60,00,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0372,8372,8372,8384,5384,5384,5384,5384,5384,5384,5384,5384,5340,6310,5310,5310,5310,5255,8255,8255,8255,8255,8158,4158,4158,4158,497,898,298,295,795,795,795,795,779,079,079,079,079,079,079,079,080,574,182,272,571,474,974,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,713,113,013,013,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối84,959,127,8-318,1-241,9-137,7-438,5-147,0-68,314,4-162,9-205,8-41,9364,4337,6871,11.180,71.160,81.081,81.065,7939,1498,6271,6196,6159,7118,4109,2146,4230,4197,7164,4246,7344,6363,0290,0231,4191,9245,4145,183,041,4-126,7-184,1-189,0-190,9-27,926,535,417,59,319,217,126,856,934,810,951,733,439,092,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước40,540,5-139,6-139,6-139,6-139,6-168,9-168,9-168,9-168,9343,6343,6343,6343,6910,2928,71.050,61.081,0215,5237,5237,5273,52,144,2104,7108,20,00,0159,6162,3166,936,6187,7289,540,740,941,1139,1-201,2-186,5-185,4-184,711,1—————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này44,418,6167,4-178,5-102,31,9-269,721,9100,5183,3-506,5-549,4-385,520,8-572,6-57,7130,179,8866,3828,2701,6225,1269,5152,455,010,2109,2146,470,735,4-2,4210,1156,973,5249,4190,5150,8106,3346,3269,4226,758,0-195,1—————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-21,7-23,7-22,1-20,1-18,5-41,5-39,6-37,7-33,9-26,5-22,6-19,1-4,917,518,154,385,991,090,9103,9101,870,763,256,854,457,553,052,450,045,445,263,662,861,860,561,259,757,852,950,552,950,229,226,326,43,94,13,73,63,73,94,14,75,25,24,54,525,34,83,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.600,84.247,94.453,64.371,34.569,64.881,94.511,45.075,75.216,75.469,66.092,56.764,97.619,08.563,38.338,79.515,211.112,29.928,49.019,68.834,49.379,27.951,66.715,45.628,85.477,25.423,65.112,45.213,65.507,15.735,15.087,05.381,25.713,15.132,45.055,35.141,44.585,44.825,34.804,94.059,53.798,03.309,63.028,63.295,73.930,24.241,44.119,84.006,03.274,22.975,63.073,63.061,13.049,02.762,12.125,02.272,12.242,12.327,72.340,22.173,2

Báo cáo khác của SMC

Dữ liệu khác của SMC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Thương mại SMC (mã SMC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SMC.