Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo SMC
CTCP Đầu tư Thương mại SMC
SMC Trading Investment Joint Stock Company
10.300
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SMC

Doanh thu và lợi nhuận SMC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 3.141Q4/2023: 3.212Q1/2024: 2.229Q2/2024: 2.241Q3/2024: 2.277Q4/2024: 2.177Q1/2025: 1.847Q2/2025: 1.951Q3/2025: 1.571Q4/2025: 1.638Q1/2026: 1.073Q2/2026: 1.3143.212Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -178Q4/2023: -333Q1/2024: 179Q2/2024: -90Q3/2024: -82Q4/2024: -294Q1/2025: 0Q2/2025: -81Q3/2025: -78Q4/2025: 344Q1/2026: 17Q2/2026: 28344-333Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.31428
Q1/20261.07317
Q4/20251.638344
Q3/20251.571-78
Q2/20251.951-81
Q1/20251.8470
Q4/20242.177-294
Q3/20242.277-82
Q2/20242.241-90
Q1/20242.229179
Q4/20233.212-333
Q3/20233.141-178

Doanh thu và lợi nhuận SMC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 15.735Năm 2021: 21.315Năm 2022: 23.182Năm 2023: 13.702Năm 2024: 8.930Năm 2025: 7.01023.182Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 316Năm 2021: 901Năm 2022: -652Năm 2023: -925Năm 2024: 12Năm 2025: 198901-925Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20257.010198
Năm 20248.93012
Năm 202313.702-925
Năm 202223.182-652
Năm 202121.315901
Năm 202015.735316

Báo cáo tài chính gốc SMC theo kỳ

282 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016—
2015
2014—
2013—
2012—
2011
2010
2009
2008—
2007—
2006———

Báo cáo tháng

NămT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2012——————————
2011———————————
2010—————————
2009———————
2008—————————

282 tệp báo cáo SMC trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SMC

99 văn bản
3-9-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2026 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2026Công văn đánh giá KQKD 6 tháng đầu năm 2026HOSE15-5-2026Đính chính BCTC riêng quý 1/2026HOSE4-5-2026Giải trình bổ sung KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-4-2026Giải trình ý kiến của kiểm toán trên BCTC kiểm toán năm 2025HOSE1-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2026Giải trình KQKD năm 2025 và khắc phục chứng khoán bị cảnh báoHOSE30-1-2026Giải trình KQKD quý 4/2025 và năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-9-2025Giải trình về các điểm nhấn mạnh trong BCTC kiểm toán bán niên năm 2025HOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST và ý kiến ngoại trừ kiểm toán trên BCTC bán niên 2025 đã soát xétHOSE27-5-2025Giải trình vấn đề nhấn mạnh trên BCTC kiểm toán năm 2024HOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE26-4-2025Đính chính BCTC năm 2024HOSE31-3-2025Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2024 kiểm toánHOSE29-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE29-3-2024Giải trình chênh lệch LNST năm 2023 so với năm trướcHOSE29-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm 2022HOSE24-3-2023Nghị quyết HĐQT thông qua số liệu BCTC, tài liệu ĐHĐCĐ thường niên, thay đổi NNBHOSE20-3-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận trên BCTC kiểm toán năm 2022 so với cùng kỳHOSE16-8-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng bán niên soát xét năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2022Bổ sung giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC riêng quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-3-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-3-2022Nghị quyết HĐQT về việc thông qua số liệu BCTC kiểm toán năm 2021, thời gian, địa điểm tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2022HOSE17-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE17-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận Hợp nhất soát xét bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-3-2021Nghị quyết HĐQT về việc điều chỉnh tăng mục tiêu lợi nhuận sau thuế năm 2021 của hệ thống SMCHOSE11-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC sau kiểm toán năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-8-2020Giải trình chênh lệch BCTC 6 tháng năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD riêng 6 tháng đầu năm 2020 sau kiểm toánHOSE17-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE16-3-2020Giải trình chênh lệch LNST BCTC năm 2019 trước và sau kiểm toánHOSE16-3-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận của BCTC năm 2019 sau kiểm toánHOSE14-8-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2019 trước và sau kiểm toánHOSE16-8-2016Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế trước và sau kiểm toán BCTC 6 tháng đầu năm 2016HOSE14-7-2016Nghị quyết HĐQT về kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2016 và mục tiêu hoạt động 6 tháng cuối năm 2016HOSE20-1-2016Nghị quyết HĐQT về KQKD năm 2015 và mục tiêu hoạt động năm 2016HOSE1-9-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC trước và sau soát xét bán niên 2015HOSE26-3-2015Giải trình biến động LNST BCTC năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE16-1-2015Nghị quyết HĐQT về kết quả kinh doanh năm 2014 và mục tiêu hoạt động năm 2015HOSE
Xem thêm 59 văn bản cũ hơn (tới 25-1-2007)
29-8-2014Giải trình chênh lệch trước và sau BCTC Tổng hợp và VP Cty SX 6 tháng 2014HOSE5-3-2014Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế trước và sau khi kiểm toánHOSE29-7-2013Giải trình biến động báo cáo KQKD quý 1 so với quý 2 năm 2013HOSE13-3-2013Giải trình chênh lệch trước và sau kiểm toánHOSE8-3-2013Giải trình biến động số liệu trước và sau kiểm toán trong báo cáo kết quả kinh doanh năm 2012HOSE29-10-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2012 so với cùng kỳ 2011HOSE30-8-2012Giải trình về việc chậm nộp BCTC soát xétHOSE3-8-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh của BCTC tổng hợp Q2/2012HOSE1-8-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh công ty mẹ Q2/2012 so với cùng kỳ 2011HOSE25-7-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh hợp nhất Q2/2012 so với cùng kỳ 2011HOSE10-5-2012Báo cáo tài chính tóm tắt tháng 4/2012HOSE18-4-2012Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toánHOSE30-3-2012Giải trình chênh lệch trước và sau kiểm toánHOSE13-3-2012Báo cáo tài chính tóm tắt tháng 02-2012HOSE2-2-2012Giải trình kết quả công ty mẹ Q4/2011HOSE10-11-2011Báo cáo tài chính tóm tắt tháng 10/2011HOSE11-8-2011Tóm tắt Báo cáo tài chính tháng 07/2011HOSE5-8-2011Giải trình Kết quả kinh doanh Q2-2011HOSE29-7-2011Bổ sung thuyết minh báo cáo tài chính Q2/2011HOSE10-6-2011Báo cáo tài chính tóm tắt tháng 05/2011HOSE10-5-2011Công bố Báo cáo tài chính tóm tắt tháng 04 năm 2011HOSE21-4-2011Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2011Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh so với quý trướcHOSE14-3-2011Báo cáo tài chính tóm tắt tháng 1 và 2 năm 2011HOSE8-3-2011Giải trình Kết quả kinh doanh Q4-2010HOSE27-10-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2010HOSE13-9-2010Kết quả kinh doanh tháng 8-2010HOSE5-8-2010Giải trình biến động Vốn chủ sở hữu của BCTC hợp nhất quý 2/2010HOSE30-7-2010Giải trình KQKD Công ty Mẹ Q2-2010HOSE14-6-2010Kết quả kinh doanh T5-2010HOSE11-5-2010Giải trình báo cáo tài chính hợp nhất Q1-2010HOSE26-4-2010Giải trình biến động lợi nhuận HN Q1-2010HOSE10-3-2010Kết quả kinh doanh tháng 1 và tháng 2 năm 2010HOSE11-12-2009Kết quả kinh doanh tháng 11 năm 2009HOSE10-11-2009Kết quả kinh doanh tháng 10-2009HOSE31-7-2009Giải trình biến động kết quả kinh doanh Quý 2/2009HOSE29-4-2009Giải trình biến động kinh doanh Quý 1/2009HOSE11-2-2009Công bố thông tin Kết quả kinh doanh tháng 1/2009HOSE23-1-2009Giải trình biến động KQKD Q4-2008HOSE22-1-2009Giải trình biến động kinh doanh Quý 4 so với Quý 3/2008HOSE31-10-2008Giải trình biến động kinh doanh quý 3 năm 2008HOSE12-9-2008Kết quả kinh doanh tháng 8/2008HOSE29-7-2008Giải trình biến động KQKD Quý II/2008HOSE13-5-2008Kết quả kinh doanh tháng 4 năm 2008HOSE7-5-2008Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2008HOSE19-2-2008Báo cáo KQKD Tháng 01/2008HOSE15-2-2008Giải trình biến động giá cổ phiếuHOSE12-12-2007Kết quả kinh doanh 11 tháng đầu nămHOSE31-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE20-9-2007Kết quả kinh doanh 8 tháng đầu năm 2007HOSE4-9-2007Báo cáo tài chính 6 tháng đầu năm 2007HOSE10-8-2007Kết quả kinh doanh 7 tháng đầu năm 2007HOSE24-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE8-6-2007Báo cáo kết quả kinh doanh 5 tháng đầu nămHOSE24-4-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE23-3-2007Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2006HOSE16-3-2007Kết quả kinh doanh tháng 2/2007HOSE13-2-2007Báo cáo kết quả kinh doanh tháng 1/2007HOSE25-1-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SMC.

Kết quả kinh doanh SMC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7.011,98.931,113.703,623.187,521.318,515.743,516.844,516.473,012.664,89.446,810.050,510.914,09.660,08.975,58.979,26.890,75.268,54.215,33.045,61.910,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,61,32,05,93,58,68,46,710,95,94,02,58,911,839,532,84,81,51,30,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7.010,38.929,813.701,623.181,621.315,015.735,016.836,016.466,312.653,99.441,010.046,510.911,49.651,18.963,78.939,86.857,95.263,74.213,83.044,31.909,6
4. Giá vốn hàng bán7.008,98.924,113.640,023.219,219.834,714.916,016.346,015.812,111.952,98.716,69.901,810.588,59.378,18.718,78.625,96.610,35.122,84.043,62.966,21.876,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,45,761,6-37,61.480,4819,0490,0654,2701,0724,3144,7322,9273,0244,9313,8247,6140,9170,278,133,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,5241,9117,0117,6109,067,7103,830,759,764,652,855,433,331,837,232,841,921,822,111,8
7. Chi phí tài chính145,6234,2340,1367,9182,8116,9166,8159,4102,7103,4151,2118,993,879,9145,693,933,354,418,19,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay148,4176,4265,6240,9164,0135,2153,2116,6106,989,9106,773,970,267,997,581,223,925,717,78,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,1-5,0-6,05,936,67,8-0,3-2,52,44,43,72,81,9-1,40,0-0,10,20,00,00,0
9. Chi phí bán hàng68,991,9122,8209,8219,1197,4160,5187,9233,7177,8156,4151,8119,881,480,964,745,038,722,810,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-86,7-95,5623,2123,4127,2211,3125,4131,392,0119,9102,497,668,569,358,634,627,518,66,64,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-101,012,0-913,6-615,21.096,9368,9140,8203,7334,6392,4-208,712,826,244,765,987,177,280,352,720,9
12. Thu nhập khác418,998,247,032,311,720,912,732,98,111,824,724,120,537,931,912,311,33,71,31,4
13. Chi phí khác69,362,546,27,98,722,87,45,58,82,33,612,013,08,210,93,04,71,10,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)349,635,70,824,32,9-1,95,327,4-0,69,521,212,17,529,721,09,36,72,61,11,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)248,647,7-912,8-590,91.099,8366,9146,1231,1334,0401,8-187,524,933,774,486,996,483,982,953,822,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành59,824,612,115,3201,355,049,757,854,734,69,39,77,315,612,915,210,810,97,70,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-8,711,00,445,6-2,6-4,1-3,45,23,0-1,2-1,0-5,31,3-10,50,9-1,10,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)51,135,612,560,9198,750,846,363,057,633,48,34,48,65,113,814,210,810,97,70,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)197,612,1-925,3-651,8901,1316,199,8168,1276,4368,5-195,820,525,169,373,182,273,172,146,122,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát17,4-17,2-40,0-72,827,110,08,0-3,66,26,20,20,6-1,00,80,70,60,60,10,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)180,129,2-885,3-579,0874,0306,191,8171,7270,2362,3-196,119,926,168,672,481,672,472,046,122,2

Kết quả kinh doanh SMC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.313,81.072,61.639,21.571,91.950,61.847,32.177,32.276,62.241,42.230,23.212,43.142,23.546,23.887,54.204,25.675,16.648,26.630,56.148,14.141,25.954,25.069,94.479,14.133,53.678,83.452,73.947,74.238,94.512,44.157,44.232,34.248,74.710,33.267,83.598,53.255,72.986,62.823,65.071,62.182,72.383,01.990,62.049,02.571,42.918,52.506,92.910,92.642,53.077,92.282,72.262,92.423,52.463,02.510,62.205,72.230,92.647,51.889,22.244,02.220,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,01,10,6-0,30,60,30,10,20,70,21,20,10,50,73,11,90,2-1,30,52,00,10,91,61,05,14,4-0,10,83,40,70,50,84,62,72,03,42,13,01,31,91,00,81,80,60,90,90,70,60,41,06,90,40,53,75,61,01,53,70,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.313,71.072,51.638,11.571,21.950,81.846,82.176,92.276,52.241,22.229,53.212,33.141,03.546,03.887,04.203,45.672,06.646,36.630,26.149,34.140,75.952,25.069,94.478,24.131,93.677,83.447,63.943,44.239,04.511,64.154,04.231,54.248,24.709,43.263,13.595,83.253,62.983,22.821,55.068,62.181,42.381,21.989,62.048,22.569,62.918,02.506,02.910,02.641,83.077,42.282,32.261,82.416,62.462,62.510,02.201,92.225,32.646,51.887,82.240,32.220,8
4. Giá vốn hàng bán1.275,21.049,71.629,01.573,41.996,31.804,02.186,02.266,22.288,42.161,93.163,53.182,43.642,93.727,94.571,45.738,76.435,66.436,36.021,23.906,35.259,14.638,04.153,73.913,63.586,43.277,33.862,04.146,64.333,64.009,64.138,94.108,54.456,03.092,33.428,13.061,52.866,42.597,64.721,32.040,52.141,61.856,91.983,02.479,22.948,22.488,82.821,02.549,72.997,32.217,42.192,82.338,32.433,82.408,52.132,82.181,02.578,31.826,82.167,92.155,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)38,522,89,1-2,2-45,542,7-9,110,3-47,267,648,8-41,4-96,8159,1-367,9-66,6210,7194,0128,1234,5693,1431,9324,5218,391,5170,381,392,4178,0144,492,6139,6253,5170,8167,7192,2116,8223,9347,3140,9239,6132,865,390,4-30,217,289,092,180,064,969,078,328,8101,569,244,368,261,072,465,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,34,76,85,99,75,77,910,3-100,0326,630,124,731,734,723,936,331,418,634,231,511,530,922,217,321,67,212,373,812,44,611,47,96,42,430,3-0,528,02,028,95,335,20,524,90,113,314,526,110,812,16,518,717,03,84,413,06,36,66,15,413,2
7. Chi phí tài chính30,744,835,137,053,920,165,847,8-34,2154,878,686,185,095,9101,886,0109,662,567,243,912,662,87,218,00,191,224,840,962,936,969,310,354,423,836,222,115,029,165,922,618,419,122,046,152,830,248,117,727,917,123,836,428,915,219,115,420,425,843,321,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay27,631,724,236,833,344,141,671,832,256,657,866,170,483,176,669,144,449,753,844,218,049,834,725,625,642,932,730,447,335,036,224,433,621,530,123,026,827,843,016,521,718,021,725,045,623,330,017,16,012,517,518,922,211,614,713,218,821,817,715,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-9,28,53,3-1,90,9-3,6-82,10,0-0,30,0-3,40,0-2,70,00,00,08,50,013,30,023,20,03,80,61,41,90,30,2-0,3-0,5-2,0-0,91,3-0,91,20,40,20,51,20,93,20,01,61,00,8-0,02,30,00,30,10,80,60,60,0-0,0-0,0-0,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng14,513,615,616,618,917,920,724,122,326,029,530,934,031,745,068,054,847,750,533,734,3102,759,454,938,144,734,444,548,634,941,746,352,147,856,968,460,846,798,737,241,734,934,633,747,239,444,239,936,932,334,141,522,421,821,920,219,917,221,121,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-41,620,4-195,029,761,323,0146,328,824,626,8326,433,4230,840,246,037,831,613,017,524,132,250,094,346,831,121,933,229,627,135,833,625,049,622,340,420,412,618,858,821,542,418,715,710,854,516,719,725,619,319,720,615,514,016,028,611,817,411,721,310,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,0-42,9163,5-81,6-169,1-16,1-242,2-80,0-160,3186,6-359,0-167,0-417,826,0-536,9-222,054,589,340,3164,3648,8247,4189,5116,545,121,61,551,451,541,0-42,665,1105,178,465,781,156,6131,7154,265,8175,460,619,50,9-170,7-54,65,519,78,52,510,02,5-32,152,912,63,217,112,5-7,924,5
12. Thu nhập khác-2,878,9261,58,1130,521,78,211,4116,12,943,64,62,83,96,711,813,211,93,33,6-2,49,01,310,05,62,14,73,9-1,88,81,90,92,743,012,31,82,51,75,50,42,45,54,14,72,315,85,37,38,32,97,17,24,91,512,76,013,16,418,53,7
13. Chi phí khác-0,79,338,77,820,35,159,413,821,010,014,015,814,26,34,36,5-4,99,02,14,910,1-5,621,07,12,5-0,22,01,1-3,16,01,60,7-11,029,916,50,91,30,40,70,30,51,24,00,70,50,33,25,44,92,911,93,30,42,12,30,52,52,99,90,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,169,6222,80,4110,216,6-51,2-2,395,1-7,129,6-11,2-11,4-2,42,55,318,13,01,2-1,3-12,414,5-19,72,93,12,32,72,71,32,70,40,313,713,1-4,20,91,21,34,80,01,94,40,14,01,815,52,11,93,40,1-4,83,94,5-0,710,45,410,53,58,63,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,926,8386,3-81,2-58,90,5-293,4-82,3-65,1179,5-329,4-178,2-429,123,5-534,4-216,772,792,341,5163,1636,4261,9169,8119,448,323,94,254,152,843,7-42,265,4118,891,561,482,157,8133,0158,965,8177,464,919,74,9-168,9-39,17,621,611,92,65,26,4-27,652,223,08,627,615,90,728,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-2,111,342,4-3,422,60,00,00,024,60,04,0-0,0-8,29,8-16,72,73,426,111,036,9114,647,619,421,27,89,811,118,911,88,22,210,545,4-0,12,619,733,0-0,520,09,08,86,05,51,20,11,62,33,73,50,1-0,51,4-0,27,04,41,56,92,6-1,04,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,1-1,7-0,10,0-0,30,40,10,10,50,1-0,00,07,8-7,233,40,024,1-14,4-3,5-2,7-2,7-1,3-3,8-1,7-1,4-0,4-1,1-0,11,1-0,1-1,20,9-11,517,60,6-0,1-21,323,72,1-0,5-3,6-0,08,91,8-8,10,0-1,0-0,20,31,51,60,0-0,60,00,20,00,00,00,70,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,19,642,3-3,322,30,40,10,125,10,13,9-0,0-0,42,616,82,727,511,77,434,2111,846,315,619,56,59,410,018,812,98,11,011,333,917,53,219,611,723,222,18,55,16,014,43,0-8,01,61,33,53,71,61,11,4-0,87,04,61,56,92,6-0,24,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,817,2343,9-77,8-81,20,1-293,5-82,4-90,2179,4-333,3-178,1-428,720,9-551,2-219,445,280,534,1128,8524,5215,6154,2100,041,814,5-5,835,339,935,6-43,254,184,974,058,262,546,1109,8136,857,3172,258,95,21,9-160,9-40,86,318,18,21,04,15,0-26,845,218,47,120,713,30,923,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,0-1,4-2,0-1,723,0-1,8-2,0-3,8-7,4-3,9-3,5-14,2-22,40,1-36,2-31,6-5,10,8-13,02,231,07,56,42,4-3,14,30,62,44,60,2-4,00,91,40,5-0,71,81,63,51,7-0,63,50,90,00,20,30,00,30,1-0,0-0,30,1-0,5-0,40,00,70,00,10,00,00,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,918,6345,9-76,1-104,21,9-291,5-78,6-82,8183,3-329,9-164,0-406,320,8-515,0-187,850,379,847,1126,7493,5208,1147,897,544,910,2-6,432,935,435,4-39,253,183,473,558,960,744,5106,3135,157,9168,758,05,21,6-161,2-40,86,017,98,21,34,05,6-26,345,217,77,120,713,30,923,3

Báo cáo khác của SMC

Dữ liệu khác của SMC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Thương mại SMC (mã SMC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 7.010 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 198 tỉ đồng, tăng 1.536,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.314 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 28 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.