Số liệu tới phiên29-10-2026
Logo SMT
CTCP Sametel
Sametel Corporation
8.100
▼ −900 (▼ −10,00%)

Khối ngoại mua bán SMT — trang 105

Mua bán ròng của khối ngoại với SMT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 0012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SMT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
6-5-201423.50000■ 00,00,0■ 0,0958.987
5-5-201423.5003000▲ +3000,00,0▲ +0,0958.987
29-4-201422.500100100■ 00,00,0■ 0,0959.287
28-4-201421.2001000▲ +1000,00,0▲ +0,0959.387
25-4-201421.00000■ 00,00,0■ 0,0959.387
24-4-201421.0005.6000▲ +5.6000,10,0▲ +0,1959.387
23-4-201421.0002.1000▲ +2.1000,00,0▲ +0,0964.987
22-4-201420.5003.900100▲ +3.8000,10,0▲ +0,1967.087
21-4-201421.50000■ 00,00,0■ 0,0970.987
18-4-201421.50000■ 00,00,0■ 0,0970.987
17-4-201421.5003.3000▲ +3.3000,10,0▲ +0,1970.987
16-4-201421.3001.9000▲ +1.9000,00,0▲ +0,0973.287
15-4-201420.3001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,0975.187
14-4-201421.8001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,0976.187
11-4-201423.3004001.000▼ −6000,00,0▼ −0,0977.187
10-4-201425.0003000▲ +3000,00,0▲ +0,0977.487
8-4-201423.3003.7000▲ +3.7000,10,0▲ +0,1977.787
7-4-201424.2002.3000▲ +2.3000,10,0▲ +0,1981.487
4-4-201422.0001.900100▲ +1.8000,00,0▲ +0,0983.787
3-4-201421.90000■ 00,00,0■ 0,0985.687
2-4-201423.6006.6000▲ +6.6000,20,0▲ +0,2985.687
1-4-201421.5001000▲ +1000,00,0▲ +0,0992.287
31-3-201420.4009.6000▲ +9.6000,20,0▲ +0,2992.387
28-3-201418.6001.6000▲ +1.6000,00,0▲ +0,01.001.687
27-3-201418.00014.3000▲ +14.3000,30,0▲ +0,31.002.687
26-3-201417.7001.9430▲ +1.9430,00,0▲ +0,01.016.987
25-3-201417.7003.145300▲ +2.8450,10,0▲ +0,01.018.930
24-3-201417.90010.902600▲ +10.3020,20,0▲ +0,21.022.075
21-3-201417.5003000▲ +3000,00,0▲ +0,01.032.977
20-3-201417.7008000▲ +8000,00,0▲ +0,01.033.277

Trang 105/136 · 20-3-2014 – 6-5-2014 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 30-7-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SMT, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SMT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SMT (CTCP Sametel) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SMT (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -2.095 cổ phiếu.