Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 10:17:34
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 384 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HHC · Xem bảng →
Logo TA9
CTCP Xây lắp Thành An 96
Thanh An 96 Installation and Construction Joint Stock Company
10.700
▲ +200 (▲ +1,90%)
trong phiên · 10:17:34

Kết quả kinh doanh TA9

Doanh thu và lợi nhuận TA9 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 550Q4/2023: 1.340Q1/2024: 362Q2/2024: 651Q3/2024: 915Q4/2024: 1.527Q1/2025: 120Q2/2025: 921Q3/2025: 562Q4/2025: 1.746Q1/2026: 75Q2/2026: 7051.746Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 4Q4/2023: 11Q1/2024: 3Q2/2024: 5Q3/2024: 7Q4/2024: 12Q1/2025: 1Q2/2025: 7Q3/2025: 4Q4/2025: 14Q1/2026: 1Q2/2026: 614Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20267056
Q1/2026751
Q4/20251.74614
Q3/20255624
Q2/20259217
Q1/20251201
Q4/20241.52712
Q3/20249157
Q2/20246515
Q1/20243623
Q4/20231.34011
Q3/20235504

Doanh thu và lợi nhuận TA9 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.468Năm 2021: 1.226Năm 2022: 2.201Năm 2023: 2.844Năm 2024: 3.456Năm 2025: 3.3503.456Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 23Năm 2021: 20Năm 2022: 18Năm 2023: 23Năm 2024: 27Năm 2025: 2727Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.35027
Năm 20243.45627
Năm 20232.84423
Năm 20222.20118
Năm 20211.22620
Năm 20201.46823

Báo cáo tài chính gốc TA9 theo kỳ

95 tệp

95 tệp báo cáo TA9 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TA9

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TA9.

Kết quả kinh doanh TA9 theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.349,63.455,62.843,82.201,41.226,21.468,41.280,31.224,42.027,32.696,02.341,61.551,31.072,8938,6677,2441,0359,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.349,63.455,62.843,82.201,41.226,21.468,41.280,31.224,42.027,32.696,02.341,61.551,31.072,8938,6677,2441,0359,3
4. Giá vốn hàng bán3.199,43.314,02.727,72.103,61.144,41.365,11.169,71.121,11.878,02.537,92.217,11.455,5992,5868,0628,6402,5332,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)150,2141,6116,197,881,8103,3110,6103,3149,3158,1124,595,880,370,648,638,526,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,44,919,213,21,71,00,51,22,52,70,60,70,71,32,91,31,6
7. Chi phí tài chính17,613,513,34,610,918,422,216,315,87,29,89,38,79,77,03,41,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay17,613,513,34,610,918,422,216,315,87,29,89,38,79,77,03,41,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp108,198,193,283,049,057,767,564,291,9104,575,557,451,844,429,726,016,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)31,834,828,723,423,728,321,523,944,249,239,829,920,517,814,810,310,4
12. Thu nhập khác3,70,30,20,31,25,211,34,94,44,36,55,05,32,31,00,90,5
13. Chi phí khác1,30,50,20,50,24,04,31,42,81,43,54,55,02,00,70,31,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,4-0,20,0-0,21,01,17,03,51,62,93,00,60,30,20,30,6-1,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,234,628,823,224,629,428,427,445,752,142,930,520,818,015,110,99,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,47,55,85,25,06,15,85,59,210,49,56,85,23,92,63,11,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,47,55,85,25,06,15,85,59,210,49,56,85,23,92,63,11,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,827,123,018,019,623,322,721,936,641,733,323,715,614,112,57,87,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,827,123,018,019,623,322,721,936,641,733,323,715,614,112,57,87,8

Kết quả kinh doanh TA9 theo quý

tỉ đồng

48 kỳ, Quý 1/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 3/2014Quý 1/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh705,174,71.746,4561,9921,1120,11.527,1915,1651,2362,31.340,1549,9898,954,91.323,0546,1274,157,7666,8156,3338,864,3668,7380,3351,068,3769,7204,9234,271,5727,7194,9227,175,7966,8440,1421,3199,11.410,0556,0273,2456,81.184,5652,5340,1164,6327,765,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)705,174,71.746,4561,9921,1120,11.527,1915,1651,2362,31.340,1549,9898,954,91.323,0546,1274,157,7666,8156,3338,864,3668,7380,3351,068,3769,7204,9234,271,5727,6194,9227,175,7966,8440,1421,3199,11.410,0556,0273,2456,81.184,5652,5340,1164,6327,765,6
4. Giá vốn hàng bán672,970,51.677,8531,9878,1111,61.472,4877,1621,6342,91.281,8524,2867,054,81.267,4522,0254,353,8621,3144,3319,659,2622,3357,5321,563,7709,8189,2215,465,7664,2178,7208,370,8891,9410,2393,0183,01.342,3522,4249,8422,71.129,0624,0312,8151,4301,360,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,24,268,630,143,08,554,738,029,519,358,325,732,00,055,724,119,83,945,512,019,25,146,422,829,54,659,915,618,85,863,416,218,84,874,929,928,416,267,733,623,434,155,528,527,313,226,45,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,95,54,90,80,51,20,90,71,12,22,12,46,18,66,33,91,41,60,30,30,20,90,30,40,20,20,10,20,20,10,90,20,00,00,10,21,30,91,10,50,30,80,40,10,10,10,00,2
7. Chi phí tài chính3,43,44,25,64,73,24,13,62,43,55,33,63,41,08,70,11,40,17,21,52,10,09,23,75,20,38,61,31,30,613,60,62,00,26,94,63,50,74,21,11,70,87,80,51,20,32,50,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,43,44,25,64,73,24,13,62,43,55,33,63,41,08,70,11,40,17,21,52,10,09,23,75,20,38,61,31,30,613,60,62,00,26,94,63,50,74,21,11,70,87,80,51,20,32,50,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,36,452,819,430,95,735,925,921,814,542,119,025,66,643,619,415,44,525,77,610,65,125,811,917,03,036,613,813,13,934,512,313,43,947,015,916,912,151,922,517,912,140,115,912,76,98,84,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,4-0,116,55,97,90,815,59,26,53,613,15,59,11,19,78,54,30,912,93,16,70,911,77,67,51,514,80,74,71,416,33,63,40,821,09,69,24,312,710,44,222,08,012,213,56,115,11,3
12. Thu nhập khác1,31,31,60,21,40,40,20,00,10,00,20,00,00,02,50,00,00,00,60,00,00,60,92,80,31,12,93,84,50,10,61,12,11,11,72,00,70,12,40,01,60,25,30,80,50,00,00,0
13. Chi phí khác0,40,30,70,40,00,00,40,00,10,00,20,00,00,00,00,30,20,00,00,00,00,20,42,20,31,10,20,04,10,00,10,50,50,30,31,90,60,00,90,00,50,03,00,50,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,81,00,9-0,21,40,4-0,20,00,00,00,00,00,00,02,5-0,3-0,20,00,60,00,00,40,40,60,00,02,73,70,40,10,50,71,50,81,40,00,20,11,60,01,10,22,30,30,40,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,20,817,45,79,31,215,39,26,53,613,15,59,11,112,28,24,10,913,43,16,81,312,28,27,51,517,54,45,01,516,74,24,91,622,49,79,44,414,310,45,322,210,312,514,06,115,21,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,40,23,51,71,90,23,51,81,30,92,61,11,80,22,41,70,90,22,80,61,40,32,51,61,50,43,50,91,00,33,30,81,00,34,51,91,90,92,92,11,14,42,42,83,11,33,30,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,40,23,51,71,90,23,51,81,30,92,61,11,80,22,41,70,90,22,80,61,40,32,51,61,50,43,50,91,00,33,30,81,00,34,51,91,90,92,92,11,14,42,42,83,11,33,30,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,80,713,94,07,41,011,87,45,22,710,54,47,20,89,86,53,30,710,72,55,41,09,76,66,01,114,03,54,01,213,43,43,91,317,97,77,53,511,48,34,217,87,99,810,94,711,81,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,80,713,94,07,41,011,87,45,22,710,54,47,20,89,86,53,30,710,72,55,41,09,76,66,01,114,03,54,01,213,43,43,91,317,97,77,53,511,48,34,217,87,99,810,94,711,81,0

Báo cáo khác của TA9

Dữ liệu khác của TA9

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xây lắp Thành An 96 (mã TA9): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.350 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 27 tỉ đồng, giảm 0,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 705 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.