Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TA9
CTCP Xây lắp Thành An 96
Thanh An 96 Installation and Construction Joint Stock Company
10.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán TA9

Cân đối kế toán TA9 theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.124,71.801,22.130,71.557,01.379,11.090,31.093,41.165,61.237,41.373,4966,5604,2436,0416,5357,8259,3183,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền471,0226,4632,8768,2502,4183,4113,684,592,8245,0121,687,443,628,460,416,610,6
      1. Tiền155,0131,4267,8163,2204,553,4102,627,990,9159,0120,787,443,628,460,416,610,6
      2. Các khoản tương đương tiền316,095,0365,0605,0297,9130,011,056,51,986,00,90,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,70,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,70,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.093,7632,8842,1540,7547,6643,3618,5853,01.002,8905,6727,3433,1314,6262,6203,3164,0116,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng914,1404,8561,2308,1410,9472,4470,1638,3836,9762,1660,4404,2310,0251,2193,4155,489,7
      2. Trả trước cho người bán33,911,030,440,115,318,127,5104,081,493,126,623,83,12,68,55,423,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn46,291,391,952,33,99,616,44,50,214,20,00,00,07,60,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn6,08,012,021,019,011,011,011,011,012,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác109,8130,8162,6133,9103,5140,1103,1104,482,728,844,07,32,21,21,43,23,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-16,3-13,1-16,0-14,6-5,1-7,8-9,6-9,2-9,4-4,7-3,7-2,2-0,70,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho469,8839,8582,8209,6294,4234,2341,3228,1141,9222,896,464,457,399,656,847,434,0
      1. Hàng tồn kho469,8839,8582,8209,6294,4234,2341,3228,1141,9222,896,464,457,399,656,847,434,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác88,6102,268,033,534,729,319,90,00,00,021,119,220,525,937,331,322,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,23,00,30,10,00,00,00,00,00,01,81,01,11,50,30,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ43,870,157,333,42,62,80,00,00,00,019,30,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước42,629,210,40,032,026,519,90,00,00,00,08,90,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,319,524,537,031,222,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn173,1152,196,042,249,665,285,0117,8157,5151,2150,7101,883,852,744,636,731,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,5-0,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,50,7
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8
    II. Tài sản cố định166,0143,786,834,342,655,966,297,6130,9131,7134,184,873,944,635,531,927,1
      1. Tài sản cố định hữu hình162,1139,882,930,338,651,961,692,4125,1125,2131,081,570,044,635,531,927,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình3,93,93,94,04,04,14,55,25,96,53,13,33,90,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,07,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,07,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,18,49,28,07,19,211,220,226,519,516,617,09,98,18,34,34,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,18,49,28,07,19,211,220,226,519,516,617,09,98,18,34,34,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.297,91.953,22.226,71.599,31.428,71.155,51.178,31.283,41.394,91.524,61.117,2706,0519,9469,2402,4296,0215,1
  A. Nợ phải trả2.129,71.788,22.067,61.446,01.276,21.003,91.031,41.138,81.243,01.377,91.006,4636,8457,8436,0374,8273,2193,6
    I. Nợ ngắn hạn2.094,61.760,32.050,31.446,01.276,21.003,91.031,41.135,21.220,41.348,3961,2594,4426,2407,8350,3255,2178,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn221,0222,0277,845,6131,1173,4319,7339,1263,2142,653,518,125,120,60,035,120,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn663,6827,1757,6410,7420,8375,2361,3475,7604,2471,3440,7328,8224,4209,999,471,354,1
      4. Người mua trả tiền trước1.000,5557,5869,9879,8669,2409,4305,3275,1314,3681,2426,3205,8122,0128,1199,3102,861,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước23,53,33,41,20,62,14,14,812,815,28,04,721,528,926,924,731,0
      6. Phải trả người lao động50,140,839,833,819,08,110,812,015,921,817,911,27,63,42,71,62,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,72,66,60,05,83,72,7
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,70,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác122,1104,197,971,734,135,227,725,06,412,16,819,312,813,412,713,44,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,20,30,6
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,15,33,83,41,40,52,63,53,54,04,34,04,43,63,41,40,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn35,127,917,30,00,00,00,03,522,629,545,242,431,528,224,518,015,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,80,013,3
      5. Phải trả dài hạn khác0,30,00,00,00,00,00,00,017,022,945,242,40,00,00,014,80,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn33,627,717,30,00,00,00,03,55,56,60,00,031,528,23,42,91,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu168,1165,1159,2153,3152,5151,6146,9144,7151,9146,8110,869,262,133,227,622,821,5
    I. Vốn chủ sở hữu168,1165,1159,2153,3152,5151,6146,9144,7151,9146,8110,869,262,133,227,622,821,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2110,5110,581,951,251,217,117,117,117,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển26,523,320,015,98,74,14,11,813,88,68,510,73,610,37,53,90,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,37,35,83,01,80,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối17,517,615,013,219,623,318,618,627,627,620,50,00,00,00,00,03,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - LNST chưa phân phối kỳ này17,517,615,013,219,623,318,618,627,627,620,50,00,00,00,00,0—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.297,91.953,22.226,71.599,31.428,71.155,51.178,31.283,41.394,91.524,61.117,2706,0519,9469,2402,4296,0215,1

Cân đối kế toán TA9 theo quý

tỉ đồng

52 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.125,13.397,32.103,52.439,91.816,11.964,51.801,02.234,32.340,02.027,52.130,71.604,41.406,81.876,61.556,91.751,02.115,11.324,21.379,11.240,31.039,8981,21.080,31.022,01.103,61.156,71.079,21.345,51.315,61.229,51.157,61.297,81.294,71.191,71.238,21.293,31.347,61.368,01.379,51.575,61.296,4905,8966,51.018,3762,7550,3604,2436,0416,5357,8259,3183,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.215,6796,2472,7615,4277,6121,6221,4271,4303,7437,8632,8238,7281,9595,5738,2127,2612,9211,0502,456,826,664,6183,4123,3137,555,1113,640,594,3100,884,525,720,818,792,832,732,8111,3245,0111,668,131,0121,6176,128,814,787,443,628,460,416,610,6
      1. Tiền333,955,3155,0127,4225,536,6131,4221,4138,742,7267,848,776,940,5163,292,262,916,0204,538,916,619,653,498,5102,517,6102,640,574,359,827,923,113,411,790,924,713,322,1159,051,337,820,7120,7176,128,814,787,443,628,460,416,610,6
      2. Các khoản tương đương tiền881,6740,9317,7488,052,185,090,050,0165,0395,0365,0190,0205,0555,0575,035,0550,0195,0297,917,910,045,0130,024,835,037,511,00,020,041,056,52,67,47,01,97,919,589,286,060,330,310,30,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.317,8877,70,00,00,00,05,05,05,05,05,00,05,05,035,0305,0155,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.317,8877,70,00,00,00,05,05,05,05,05,00,05,05,035,0305,0155,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.116,4688,31.092,9588,3517,2536,6632,7585,8576,1539,1842,1545,4572,7586,7540,3633,1618,5575,6547,6640,9603,7575,4633,3494,3500,0549,7597,1648,6650,5692,2845,0781,8848,3865,71.003,5895,3884,3874,1911,8665,3636,2696,9727,3455,2267,3308,0433,1314,6262,6203,3164,0116,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng580,7345,7914,1282,4238,5269,1405,1228,9177,1191,7561,2169,4234,5200,4307,6337,6315,9354,1410,9510,3473,0347,7472,4331,6335,3360,7470,1394,4444,6438,8641,6554,1591,2633,5836,9559,4613,2582,2762,2439,9436,5469,5660,4299,4178,9217,6404,2310,0251,2193,4155,489,7
      2. Trả trước cho người bán253,2144,533,944,456,043,711,074,0112,679,530,443,841,991,940,1117,4140,773,615,322,119,838,518,023,232,032,827,5114,482,7135,3104,0116,1127,4110,681,4191,0154,2186,7100,0126,6117,0104,726,636,617,422,623,83,12,68,55,423,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn90,037,746,264,143,141,191,378,894,289,891,9117,574,575,052,30,07,67,83,93,43,73,69,62,72,314,816,412,67,82,54,51,10,80,60,223,510,926,815,10,90,00,00,00,00,00,00,00,07,60,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,06,07,08,08,08,09,09,09,012,021,021,021,021,026,026,026,019,019,019,021,011,011,011,011,011,011,011,011,011,011,011,011,011,011,011,012,012,012,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác208,8176,7109,8203,4184,8187,7130,4211,1199,2185,1162,6208,4215,4213,0134,0157,2133,3119,1103,593,996,0172,5130,1135,5129,1140,181,9125,5113,5113,893,1109,0127,4119,483,5115,099,771,127,289,776,4116,444,0121,573,170,07,32,21,21,43,23,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-16,3-16,3-17,0-13,1-13,1-13,1-13,1-16,0-16,0-16,0-16,0-14,6-14,6-14,6-14,6-5,1-5,1-5,1-5,1-7,8-7,8-7,8-7,8-9,6-9,6-9,6-9,8-9,2-9,2-9,2-9,2-9,4-9,4-9,4-9,5-4,7-4,7-4,7-4,7-3,7-3,7-3,7-3,7-2,2-2,2-2,2-2,2-0,70,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.322,5897,2466,71.096,8898,81.158,8839,81.232,91.309,4936,5582,8732,3480,8601,9210,1619,5658,0479,8294,4470,2353,2293,1234,2364,0420,8496,6348,5601,1519,9398,5228,1427,0373,6268,9141,9317,7386,6350,2222,7752,5526,6148,396,4332,5415,9197,264,457,399,656,847,434,0
      1. Hàng tồn kho1.322,5897,2466,71.096,8898,81.158,8839,81.232,91.309,4936,5582,8732,3480,8601,9210,1619,5658,0479,8294,4470,2353,2293,1234,2364,0420,8496,6348,5601,1519,9398,5228,1427,0373,6268,9141,9317,7386,6350,2222,7752,5526,6148,396,4332,5415,9197,264,457,399,656,847,434,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác152,9138,071,2139,4122,4147,5102,1139,1145,8109,268,088,066,587,533,466,270,857,834,772,556,348,029,340,345,455,319,955,451,038,00,063,351,938,40,047,743,832,30,046,265,629,521,154,550,730,419,220,525,937,331,322,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,217,64,419,815,621,02,86,27,44,90,37,57,19,30,19,68,17,10,015,511,07,20,011,512,915,20,017,919,915,60,032,020,414,50,027,618,710,50,012,310,56,11,811,86,15,11,01,11,50,30,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ97,176,024,281,070,393,268,2108,2115,383,857,369,359,472,833,349,640,811,82,615,510,40,82,83,33,29,21,310,04,21,80,02,23,17,30,09,63,30,00,00,05,60,00,08,619,50,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước44,644,442,638,636,533,331,024,723,120,510,411,20,05,30,07,021,938,932,041,434,940,026,525,529,430,918,727,427,020,70,029,028,416,50,010,521,821,80,033,949,523,519,334,125,125,48,90,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,319,524,537,031,222,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn220,0179,2172,8166,7143,5144,2152,0155,4139,3101,496,081,660,754,942,258,347,046,149,657,258,161,865,269,177,579,678,181,285,9102,8117,8126,5136,7145,9157,5165,5160,1152,8151,2137,4131,5140,6150,7148,0128,7108,4101,883,852,744,636,731,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,5-0,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,50,7
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8
    II. Tài sản cố định198,5166,1165,2156,1136,0135,6143,7115,8123,292,786,871,851,144,834,336,336,539,342,646,548,452,355,950,955,960,967,371,275,987,797,6105,8113,3122,0130,9139,7140,9136,9131,7122,2113,8123,7134,1128,5111,091,384,873,944,635,531,927,1
      1. Tài sản cố định hữu hình194,6162,2161,3152,1132,1131,7139,8111,9119,288,782,967,947,140,930,332,332,635,338,642,544,448,251,946,851,656,562,766,571,082,792,4100,4107,7116,3125,1133,7134,7130,6125,2119,5111,0120,8131,0125,6108,088,281,570,044,635,531,927,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình3,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,94,04,04,04,04,04,04,04,04,14,14,24,44,54,74,95,05,25,45,55,75,96,06,26,46,52,62,83,03,12,93,03,13,33,90,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,40,00,33,40,00,00,028,26,20,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,010,210,28,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,40,00,33,40,00,00,028,26,20,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,010,210,28,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,113,07,37,27,58,68,311,59,98,89,29,89,610,08,022,19,56,87,110,89,79,59,28,111,59,810,810,010,015,120,220,723,523,926,525,719,315,919,515,317,716,916,619,517,717,117,09,98,18,34,34,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn20,113,07,37,27,58,68,311,59,98,89,29,89,610,08,022,19,56,87,110,89,79,59,28,111,59,810,810,010,015,120,220,723,523,926,525,719,315,919,515,317,716,916,619,517,717,117,09,98,18,34,34,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.345,13.576,62.276,32.606,61.959,62.108,71.953,02.389,72.479,32.129,02.226,71.686,11.467,51.931,51.599,21.809,32.162,21.370,31.428,71.297,51.098,01.043,01.145,41.091,11.181,11.236,31.157,31.426,71.401,51.332,31.275,41.424,41.431,41.337,61.395,71.458,71.507,81.520,81.530,81.713,11.427,91.046,41.117,21.166,3891,4658,7706,0519,9469,2402,4296,0215,1
  A. Nợ phải trả5.170,53.407,82.108,52.446,71.803,71.942,71.788,02.230,22.327,11.967,12.067,61.533,51.319,31.777,41.445,91.662,42.021,81.217,11.276,21.155,7958,6890,4993,9949,21.027,21.088,31.010,31.291,81.270,21.186,41.132,31.291,31.296,41.206,51.246,01.320,81.377,61.398,11.384,01.572,01.295,2917,91.006,41.058,9806,5584,8636,8457,8436,0374,8273,2193,6
    I. Nợ ngắn hạn5.140,13.375,02.073,42.409,21.778,81.916,31.760,42.200,82.296,01.950,02.050,31.523,11.319,31.777,41.445,91.662,42.021,81.217,11.276,21.155,7958,6890,4993,9949,21.027,21.088,31.010,31.291,71.270,01.186,11.128,71.273,91.278,51.184,51.223,41.292,41.344,31.364,31.354,51.546,31.269,6899,2961,21.010,9750,8541,1594,4426,2407,8350,3255,2178,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn98,7211,2221,0244,2466,2303,3222,0338,6253,5130,2277,8243,5188,7123,945,635,756,2160,2131,1200,0183,4127,9173,4253,6289,4299,3319,7310,3313,9299,7339,1375,7390,2387,0263,2427,1394,9274,5142,6140,9187,047,053,5221,8172,163,918,125,120,60,035,120,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn645,2476,0663,6598,0621,0630,1827,2681,9660,4599,8757,6494,2420,8368,2410,7292,4311,2276,1420,8349,6355,6241,0365,2287,3273,3281,3340,1287,3334,6359,0467,7359,3373,2354,7604,2406,1378,8308,5476,6421,8340,0316,8440,7313,7271,7181,6328,8224,4209,999,471,354,1
      4. Người mua trả tiền trước4.216,82.554,21.000,51.366,7484,2824,1557,51.046,91.259,91.114,1869,9655,5563,91.183,5879,61.261,21.580,5732,4669,2554,4366,7493,3409,4342,2424,9474,7305,3652,3578,9508,5275,1503,5485,4418,8314,3418,6549,5747,6681,2963,1720,7514,0426,3446,3275,0261,7205,8122,0128,1199,3102,861,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,60,23,68,22,30,63,33,81,71,73,43,32,30,21,22,91,10,30,62,11,70,32,13,31,90,44,11,71,21,34,81,11,11,812,83,02,11,716,24,56,26,78,05,13,61,74,721,528,926,924,731,0
      6. Phải trả người lao động41,027,849,424,532,720,740,819,618,617,939,817,518,226,233,712,114,010,619,07,08,12,98,14,33,72,910,86,35,01,912,06,54,70,515,95,06,31,221,81,23,00,417,91,61,30,311,27,63,42,71,62,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,10,08,63,11,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,61,93,712,72,22,62,66,60,05,83,72,7
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,70,10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,20,60,60,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác133,1103,4121,8162,3167,6132,9104,1108,499,982,997,9108,1123,873,071,755,955,636,734,139,139,324,635,257,532,427,427,731,934,312,625,025,421,118,87,131,09,427,112,113,58,18,46,88,222,526,419,312,813,412,713,44,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,20,30,6
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,02,04,42,22,94,75,41,71,93,43,81,11,62,33,42,23,20,71,43,53,80,30,51,01,62,32,72,02,13,15,02,52,72,95,81,02,63,74,01,32,03,94,31,62,33,04,04,43,63,41,40,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn30,432,835,037,524,926,427,729,431,117,117,310,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,43,517,518,022,122,628,433,333,829,525,725,618,745,248,055,843,742,431,528,224,518,015,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,70,00,00,020,80,013,3
      5. Phải trả dài hạn khác0,30,30,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,413,417,017,022,426,826,822,918,725,618,745,248,055,80,042,40,00,00,014,80,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn28,631,033,636,024,225,927,729,431,117,117,310,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,43,54,04,55,05,56,06,57,06,67,00,00,00,00,00,00,00,031,528,23,42,91,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,51,50,80,80,70,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu174,6168,8167,8159,9155,9166,0165,0159,5152,1161,9159,2152,6148,2154,1153,2146,9140,4153,2152,5141,8139,3152,6151,6141,9154,0147,9147,0134,8131,3145,9143,2133,0135,0131,0149,7137,9130,2122,6146,7141,1132,7128,5110,8107,484,873,969,262,133,227,622,821,5
    I. Vốn chủ sở hữu174,6168,8167,8159,9155,9166,0165,0159,5152,1161,9159,2152,6148,2154,1153,2146,9140,4153,2152,5141,8139,3152,6151,6141,9154,0147,9147,0134,8131,3145,9143,2133,0135,0131,0149,7137,9130,2122,6146,7141,1132,7128,5110,8107,484,873,969,262,133,227,622,821,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2110,5110,5110,5110,5110,5110,5110,5110,5110,581,981,981,951,251,251,251,217,117,117,117,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển26,526,526,423,323,323,323,320,020,020,020,015,915,915,915,912,212,28,78,78,78,74,14,14,14,14,14,11,81,81,84,10,113,813,80,08,68,68,68,60,30,38,58,50,118,018,010,73,610,37,53,90,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,37,35,83,01,80,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối23,918,117,212,48,418,617,515,37,917,715,012,58,114,013,210,54,020,319,69,06,524,423,313,625,719,718,68,85,319,814,98,810,76,822,118,811,03,527,630,322,038,220,525,415,64,70,00,00,00,00,03,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước17,517,50,00,00,017,60,00,00,015,00,00,00,013,20,00,00,019,60,00,00,023,30,00,018,618,60,00,00,018,60,00,25,55,50,00,00,00,00,00,00,020,50,00,00,0—0,00,00,00,00,0—
      - LNST chưa phân phối kỳ này6,50,717,212,48,41,017,515,37,92,715,012,58,10,813,210,54,00,719,69,06,51,023,313,67,11,118,68,85,31,214,98,55,21,322,118,811,03,527,630,322,017,820,525,415,6—0,00,00,00,00,0—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.345,13.576,62.276,32.606,61.959,62.108,71.953,02.389,72.479,32.129,02.226,71.686,11.467,51.931,51.599,21.809,32.162,21.370,31.428,71.297,51.098,01.043,01.145,41.091,11.181,11.236,31.157,31.426,71.401,51.332,31.275,41.424,41.431,41.337,61.395,71.458,71.507,81.520,81.530,81.713,11.427,91.046,41.117,21.166,3891,4658,7706,0519,9469,2402,4296,0215,1

Báo cáo khác của TA9

Dữ liệu khác của TA9

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xây lắp Thành An 96 (mã TA9), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TA9.