Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TAH
CTCP Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An
Thuan An Paper Service Trading Joint Stock Company
22.200
▼ −100 (▼ −0,45%)

Cân đối kế toán TAH

Cân đối kế toán TAH theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.237,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền111,5
      1. Tiền111,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn366,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn366,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn927,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng697,6
      2. Trả trước cho người bán226,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho732,5
      1. Hàng tồn kho732,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác100,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn27,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ72,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.324,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,0
    II. Tài sản cố định2.970,8
      1. Tài sản cố định hữu hình2.970,8
      - Nguyên giá0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,0
      - Nguyên giá0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,0
      - Nguyên giá0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0
    III. Bất động sản đầu tư0,0
      - Nguyên giá0,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn81,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang81,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác272,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn272,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,0
    VII. Lợi thế thương mại0,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.562,3
  A. Nợ phải trả2.158,8
    I. Nợ ngắn hạn1.665,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn915,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn670,7
      4. Người mua trả tiền trước43,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,3
      6. Phải trả người lao động6,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn20,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,0
    II. Nợ dài hạn493,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn493,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.403,6
    I. Vốn chủ sở hữu3.403,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.700,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối691,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước117,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này573,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát12,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,0
      1. Nguồn kinh phí0,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.562,3

Cân đối kế toán TAH theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.882,31.966,72.237,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền477,082,0111,5
      1. Tiền477,082,0111,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn926,0387,6366,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn926,0387,6366,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn799,5818,0927,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng581,5597,8697,6
      2. Trả trước cho người bán207,7216,9226,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,03,20,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác10,30,03,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho603,7560,3732,5
      1. Hàng tồn kho603,7560,3732,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác76,1118,8100,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn29,729,227,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ46,189,372,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,30,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.405,13.422,73.324,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.879,72.920,42.970,8
      1. Tài sản cố định hữu hình2.879,62.920,42.970,8
      - Nguyên giá0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn109,885,481,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang109,885,481,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn158,1156,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh158,10,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,0156,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác257,6260,9272,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn257,6260,9272,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.287,35.389,45.562,3
  A. Nợ phải trả2.334,51.766,82.158,8
    I. Nợ ngắn hạn2.033,21.435,21.665,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.324,8982,3915,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn604,1378,2670,7
      4. Người mua trả tiền trước47,432,943,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,910,37,3
      6. Phải trả người lao động11,913,46,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn18,517,720,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,60,40,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,0
    II. Nợ dài hạn301,3331,6493,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn301,3331,6493,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.952,83.622,63.403,6
    I. Vốn chủ sở hữu3.952,83.622,63.403,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.700,02.700,02.700,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.238,6909,5691,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước691,4691,4117,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này547,2218,2573,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát14,313,112,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.287,35.389,45.562,3

Báo cáo khác của TAH

Dữ liệu khác của TAH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An (mã TAH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TAH.