Số liệu tới phiên26-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 578 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BMV, CDO, CPA, CQT, CSI · Xem bảng →
Logo TCW
CTCP Kho vận Tân Cảng
Tan Cang Warehousing Joint stock company
30.800
▲ +900 (▲ +3,01%)

Kết quả kinh doanh TCW

Doanh thu và lợi nhuận TCW theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 233Q4/2023: 246Q1/2024: 251Q2/2024: 260Q3/2024: 269Q4/2024: 280Q1/2025: 263Q2/2025: 309Q3/2025: 311Q4/2025: 327Q1/2026: 333Q2/2026: 386386Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 32Q4/2023: 17Q1/2024: 30Q2/2024: 25Q3/2024: 29Q4/2024: 18Q1/2025: 30Q2/2025: 32Q3/2025: 35Q4/2025: 22Q1/2026: 41Q2/2026: 4141Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202638641
Q1/202633341
Q4/202532722
Q3/202531135
Q2/202530932
Q1/202526330
Q4/202428018
Q3/202426929
Q2/202426025
Q1/202425130
Q4/202324617
Q3/202323332

Doanh thu và lợi nhuận TCW theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 769Năm 2021: 801Năm 2022: 930Năm 2023: 929Năm 2024: 1.060Năm 2025: 1.2101.210Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 78Năm 2021: 77Năm 2022: 88Năm 2023: 97Năm 2024: 103Năm 2025: 119119Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.210119
Năm 20241.060103
Năm 202392997
Năm 202293088
Năm 202180177
Năm 202076978

Báo cáo tài chính gốc TCW theo kỳ

152 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018—
2017———

152 tệp báo cáo TCW trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TCW

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TCW.

Kết quả kinh doanh TCW theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.209,61.059,6929,1930,4800,5768,7701,7659,4679,4622,8524,6514,5481,9430,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,51,72,90,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.209,61.059,6929,1930,4800,5768,7701,7659,4679,4622,6524,0512,8479,0430,3
4. Giá vốn hàng bán934,8806,3707,0719,2632,2601,2548,7528,2539,2477,7413,9398,5378,1350,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)274,8253,3222,0211,2168,3167,5152,9131,2140,2144,9110,1114,3100,979,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,18,312,38,58,28,57,96,66,14,83,44,45,46,3
7. Chi phí tài chính1,01,62,85,16,17,49,613,517,218,714,75,23,53,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,81,42,74,76,07,39,613,517,118,512,64,93,13,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,20,1-0,3-0,70,00,00,70,50,1-0,10,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng40,741,033,328,19,410,68,95,16,55,93,56,13,71,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp86,983,875,869,760,357,654,642,443,044,537,028,524,426,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)156,1135,3122,2116,0100,7100,388,377,379,780,558,378,974,854,6
12. Thu nhập khác1,00,47,60,80,60,72,01,41,30,614,515,11,714,3
13. Chi phí khác2,61,23,11,71,51,71,62,01,41,513,620,80,20,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,6-0,84,5-0,9-0,9-1,10,4-0,5-0,1-1,00,9-5,71,413,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)154,5134,5126,7115,199,799,288,776,879,679,559,273,276,268,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành35,332,229,027,423,520,919,916,516,517,112,416,019,317,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,2-0,20,30,0-0,40,20,2-0,20,4-0,51,10,5-0,1-0,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)35,131,929,327,423,121,120,116,216,816,513,516,619,216,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)119,4102,697,487,776,678,168,660,562,863,045,756,657,051,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát6,86,07,96,25,15,53,32,83,93,92,93,92,62,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)112,696,589,581,571,572,565,357,758,859,142,852,754,348,6

Kết quả kinh doanh TCW theo quý

tỉ đồng

38 kỳ, Quý 2/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 3/2016Quý 2/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh386,2333,1326,7311,3308,9262,7279,5268,6260,5251,0245,9233,0229,4220,8208,9251,1232,3237,7180,7189,1216,7214,0203,8193,4186,2185,4189,7174,6181,6155,7167,3163,3156,1185,6160,1168,3162,6165,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)386,2333,1326,7311,3308,9262,7279,5268,6260,5251,0245,9233,0229,4220,8208,9251,1232,3237,7180,7189,1216,7214,0203,8193,4186,2185,4189,7174,6181,6155,7167,3163,3156,1185,6160,1168,3162,6165,8
4. Giá vốn hàng bán301,3254,1250,4243,8238,0202,4205,4209,7199,1191,7182,0180,8177,0166,9159,2189,8183,0187,3141,6148,7176,8165,2156,7150,8147,7146,0140,3138,1146,9123,5132,5133,7125,1148,5126,9135,0125,9126,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)84,979,076,367,470,960,374,158,961,459,363,952,252,353,949,761,449,450,439,140,440,048,847,142,638,439,349,436,534,732,234,829,631,037,133,233,336,739,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,51,44,21,04,00,93,30,82,71,64,71,64,91,13,91,02,90,63,31,12,71,12,71,82,61,43,31,32,50,90,82,21,02,21,21,81,11,3
7. Chi phí tài chính0,20,30,20,20,20,20,30,40,40,40,60,50,71,01,41,11,41,21,31,61,61,61,61,72,02,12,12,42,52,63,13,73,84,14,24,64,64,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,10,10,20,20,20,20,30,40,40,40,60,50,71,01,11,11,41,21,31,51,61,61,61,72,02,12,12,32,52,63,13,73,84,14,24,64,44,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,00,90,6-0,0-0,8-0,0-0,7-0,30,30,10,40,0-0,6-0,2-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,20,00,1-0,0-0,00,00,0
9. Chi phí bán hàng16,512,913,410,510,06,912,99,110,68,411,06,08,97,49,98,07,62,74,00,81,82,83,72,42,22,35,41,01,01,50,51,41,92,51,11,30,81,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,816,132,015,323,516,235,213,121,314,132,012,619,412,126,312,619,311,525,510,113,511,224,911,711,99,121,28,613,211,510,010,08,915,110,59,410,010,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)50,952,135,442,440,437,828,336,732,138,025,434,727,734,315,340,724,135,611,729,025,734,319,628,624,827,224,725,720,417,421,916,917,417,818,619,822,425,1
12. Thu nhập khác0,50,10,70,10,20,10,10,10,10,12,05,20,30,10,40,10,30,10,30,00,20,10,20,10,30,11,20,11,50,2-0,00,20,10,60,2-0,40,10,2
13. Chi phí khác0,20,42,20,20,20,10,40,50,10,20,31,21,10,50,40,30,80,10,20,60,40,30,60,50,40,21,80,40,30,20,20,40,40,90,2-0,40,60,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,3-0,3-1,5-0,10,0-0,0-0,3-0,4-0,0-0,11,74,0-0,8-0,4-0,1-0,2-0,5-0,10,1-0,5-0,2-0,2-0,4-0,4-0,2-0,1-0,7-0,41,2-0,0-0,2-0,2-0,2-0,30,1-0,0-0,5-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,251,833,942,440,437,828,036,332,137,927,138,726,933,915,240,523,535,611,728,425,434,119,328,224,627,124,125,421,617,421,716,717,117,518,619,721,924,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành22,110,32,77,518,37,50,97,715,97,62,56,712,96,80,00,07,27,14,15,76,96,85,05,55,05,56,45,15,03,54,34,63,44,33,73,74,45,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-11,60,09,50,0-9,70,08,80,0-9,10,07,20,0-6,90,00,00,0-2,20,01,10,0-1,50,00,10,00,20,00,60,0-0,40,0-0,4-0,50,0-0,20,00,50,00,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,510,312,27,58,67,59,77,76,97,69,76,76,06,80,00,05,07,15,25,75,46,85,05,55,25,57,05,14,63,53,94,13,44,13,74,24,45,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,741,521,734,931,830,218,328,625,230,317,431,920,927,115,240,518,528,46,522,720,127,314,322,719,521,617,120,317,013,917,812,613,713,414,915,517,519,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,01,91,71,82,01,41,61,71,61,12,82,71,11,30,00,01,21,62,01,60,41,11,41,71,21,20,80,71,10,70,80,70,91,50,90,71,51,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)38,739,520,033,129,828,916,726,923,529,214,529,219,825,915,240,517,326,84,521,119,726,212,921,018,220,416,319,615,913,217,011,912,811,914,014,816,118,5

Báo cáo khác của TCW

Dữ liệu khác của TCW

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Kho vận Tân Cảng (mã TCW): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.210 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 119 tỉ đồng, tăng 16,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 386 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 41 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.