Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:57:15
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo TCW
CTCP Kho vận Tân Cảng
Tan Cang Warehousing Joint stock company
29.700
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:57:15

Cân đối kế toán TCW

Cân đối kế toán TCW theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn556,1449,5409,9392,3377,6402,1360,3285,5289,7253,2198,4215,1160,4142,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền114,980,8151,3128,6122,6165,0162,1142,6153,6134,283,667,3103,789,7
      1. Tiền61,945,846,346,635,631,928,015,613,611,26,612,34,76,7
      2. Các khoản tương đương tiền53,035,0105,082,087,0133,2134,1127,0140,0123,077,055,099,083,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn205,3160,5135,0125,7107,068,030,00,00,00,00,013,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn205,3160,5135,0125,7107,068,030,00,00,00,00,013,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn213,7186,499,4119,7133,9153,6155,1130,2127,3110,0103,4120,651,747,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng206,9178,688,8102,1124,0133,8109,4120,6113,4100,297,476,347,343,7
      2. Trả trước cho người bán3,02,45,812,97,615,237,41,34,44,20,843,63,13,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác11,712,611,810,38,58,911,79,99,75,75,40,81,31,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,9-7,2-7,0-5,7-6,2-4,2-3,4-1,6-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho8,67,87,85,74,73,72,52,63,31,72,02,01,30,1
      1. Hàng tồn kho8,67,87,85,74,73,72,52,63,31,72,02,01,30,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác13,713,916,412,69,511,710,610,15,57,39,412,13,84,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn12,011,912,912,69,411,410,110,15,56,43,73,51,91,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,52,03,50,00,10,30,50,00,00,95,26,90,20,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,50,80,01,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,70,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn180,5204,0206,5191,8233,3250,2266,0324,4387,1419,9433,6261,1157,8166,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn17,016,015,00,06,813,50,00,90,70,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác17,016,015,00,06,813,50,00,90,70,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định135,7155,7166,3169,1210,4203,3245,5311,8370,2406,5366,5209,7154,3160,2
      1. Tài sản cố định hữu hình124,5141,6153,6161,0203,5199,3240,3307,2367,8404,9364,4209,6154,3160,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình11,214,112,78,26,94,05,24,62,41,62,00,10,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,30,10,10,72,227,414,12,83,70,060,345,60,60,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,30,10,10,72,227,414,12,83,70,060,345,60,60,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,06,22,62,90,00,00,02,12,00,90,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh6,06,22,62,90,00,00,02,12,00,90,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,526,022,619,114,06,06,36,710,612,56,85,82,96,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn20,425,121,918,112,95,45,45,79,811,36,13,90,53,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,21,00,71,01,10,70,91,10,91,20,71,82,42,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN736,7653,5616,4584,1610,9652,3626,3609,8676,8673,2632,0476,1318,2308,6
  A. Nợ phải trả329,4281,3251,4231,4271,9295,4266,9269,3354,7373,4356,6221,1124,8159,0
    I. Nợ ngắn hạn325,6266,7225,8181,2201,9211,9167,9136,6180,4169,7164,5126,597,9123,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,19,814,816,620,928,935,437,050,359,349,631,217,515,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn149,497,370,653,167,185,458,940,467,049,166,739,123,045,9
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,10,00,10,20,00,10,00,00,00,30,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,017,014,27,410,89,29,78,08,39,85,94,810,211,6
      6. Phải trả người lao động78,867,650,145,336,641,736,027,530,529,627,421,823,320,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,810,06,65,78,14,04,95,54,75,65,58,49,59,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác25,113,513,712,613,612,512,211,29,67,94,115,46,313,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi41,451,555,840,444,730,210,67,29,98,35,35,77,77,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn3,714,625,650,170,083,599,0132,7174,2203,7192,194,726,935,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,08,88,98,68,78,98,68,68,68,68,60,40,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,75,916,841,561,474,690,4124,1165,6195,1183,494,326,935,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu407,3372,2365,0352,7339,0356,9359,4340,5322,2299,7275,5255,0193,4149,6
    I. Vốn chủ sở hữu407,3372,2365,0352,7339,0356,9359,4340,5322,2299,7275,5255,0193,4149,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu199,9199,9199,9199,9199,9199,9150,0150,0150,0150,0150,0100,0100,0100,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển123,591,581,671,362,941,453,846,941,034,828,522,617,211,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,38,65,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối51,649,150,850,546,685,9127,8121,6106,390,569,393,357,225,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước5,16,95,66,26,042,781,979,847,546,933,4———
      - LNST chưa phân phối kỳ này46,542,245,244,340,543,245,941,858,843,636,0———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát32,331,632,731,029,729,627,922,024,924,427,727,810,46,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN736,7653,5616,4584,1610,9652,3626,3609,8676,8673,2632,0476,1318,2308,6

Cân đối kế toán TCW theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn648,6547,3555,8544,4498,0424,5450,4474,2424,3382,5409,9434,4384,8389,9391,5430,5365,8396,9377,6448,3443,9408,2402,1416,1383,3372,3360,2335,1311,2286,5285,5284,7280,6276,6289,9275,8280,7253,2198,4215,1160,4142,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền85,156,794,957,836,049,880,838,051,941,8151,3118,588,384,7128,6116,982,276,8122,6175,5152,7127,2165,0186,0184,1145,8162,1157,8170,1136,0142,6135,4144,9134,3153,6147,7155,4134,283,667,3103,789,7
      1. Tiền52,048,761,954,833,030,845,825,028,921,846,332,537,333,746,646,937,232,835,653,848,124,631,928,926,119,828,016,819,112,015,611,410,911,313,610,79,411,26,612,34,76,7
      2. Các khoản tương đương tiền33,08,033,03,03,019,035,013,023,020,0105,086,051,051,082,070,045,044,087,0121,7104,7102,6133,2157,2158,0126,0134,1141,0151,0124,0127,0124,0134,0123,0140,0137,0146,0123,077,055,099,083,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn263,7232,4225,3187,9173,0161,5160,5139,5143,5142,0135,0125,0108,0111,7125,7122,0116,0117,0107,0102,095,078,068,045,035,030,030,030,00,00,00,00,00,00,00,01,01,00,00,013,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn263,7232,4225,3187,9173,0161,5160,5139,5143,5142,0135,0125,0108,0111,7125,7122,0116,0117,0107,0102,095,078,068,045,035,030,030,030,00,00,00,00,00,00,00,01,01,00,00,013,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn279,4237,2213,6282,1269,5194,2187,6274,3213,9181,599,4176,0172,8175,7118,9179,8155,7190,8133,9159,7184,7189,0153,6174,1153,9184,8155,2134,8130,7140,8130,2140,3128,6135,8127,5120,7118,6110,0103,4120,651,747,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng270,9232,9206,9267,4262,8190,2179,1267,0205,6172,288,8163,2154,2160,2102,1174,1149,4183,7124,0151,3175,1171,5133,8141,6119,7141,9109,4126,6119,6127,6120,6125,4113,1120,2113,4110,1109,7100,297,476,347,343,7
      2. Trả trước cho người bán4,11,53,09,31,41,43,04,44,26,75,89,412,112,412,22,74,25,67,64,55,211,415,226,828,135,737,40,91,21,41,32,63,05,14,41,30,34,20,843,63,13,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác9,610,811,712,512,59,812,610,011,29,411,810,113,18,710,38,88,07,78,58,59,010,38,99,29,610,611,79,011,613,39,912,512,710,89,99,58,85,75,40,81,31,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,2-7,9-8,0-7,2-7,3-7,2-7,2-7,1-7,1-6,8-7,0-6,6-6,6-5,7-5,7-5,9-5,9-6,2-6,2-4,6-4,6-4,2-4,2-3,5-3,5-3,4-3,3-1,7-1,7-1,6-1,6-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho9,79,98,67,48,38,57,87,76,87,67,85,40,66,55,74,43,94,54,73,73,43,73,72,72,82,32,52,72,62,12,62,32,92,83,32,52,11,72,02,01,30,1
      1. Hàng tồn kho9,79,98,67,48,38,57,87,76,87,67,85,40,66,55,74,43,94,54,73,73,43,73,72,72,82,32,52,72,62,12,62,32,92,83,32,52,11,72,02,01,30,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,711,213,59,211,210,513,714,88,29,616,49,510,211,212,67,48,17,89,57,58,010,211,78,27,69,410,59,87,87,610,16,74,13,75,54,03,67,39,412,13,84,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,710,811,89,111,110,411,714,78,19,612,99,410,211,012,67,37,77,89,47,48,010,111,48,27,49,110,09,87,77,610,16,64,13,75,53,93,16,43,73,51,91,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,01,50,00,00,02,00,00,00,03,50,00,00,20,00,00,30,00,10,00,00,00,30,00,10,30,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,95,26,90,20,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,40,20,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,50,80,01,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,70,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn177,3174,1180,9185,6197,0191,5203,4207,4213,8205,7206,5203,4203,2194,2192,0203,3212,8220,8233,3238,2249,6243,0250,2235,9242,8250,0266,4272,7290,0305,7324,4338,9355,1377,7387,2392,3411,9419,9433,6261,1157,8166,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn17,017,017,017,016,016,016,016,016,016,015,015,015,010,00,06,86,86,86,813,613,613,613,50,00,00,00,00,00,00,70,90,90,90,70,70,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác17,017,017,017,016,016,016,016,016,016,015,015,015,010,00,06,86,86,86,813,613,613,613,50,00,00,00,00,00,00,70,90,90,90,70,70,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định121,1128,0135,7132,8143,1145,3155,7154,7161,0163,7166,5158,9156,5159,1169,1178,1189,8198,3210,4213,2223,5220,9203,3211,5225,8237,5245,5262,3279,8294,3311,8326,5341,8362,4370,2379,1396,8406,5366,5209,7154,3160,2
      1. Tài sản cố định hữu hình112,4118,9124,5121,1129,4132,9141,6142,1146,9152,2153,6151,3148,1149,9160,9172,1183,2191,9203,5210,1220,1217,2199,3207,1221,5232,8240,3256,9273,9290,1307,2324,3339,8360,2367,8376,5394,0404,9364,4209,6154,3160,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình8,79,111,211,713,712,314,112,614,111,512,97,68,49,38,26,06,66,46,93,13,43,74,04,54,34,85,25,45,84,24,62,21,92,22,42,62,81,62,00,10,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,40,30,30,10,10,10,10,10,10,10,10,70,50,50,70,50,52,22,22,12,12,227,418,511,05,714,13,03,02,82,83,63,73,73,70,10,00,060,345,60,60,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,40,30,30,10,10,10,10,10,10,10,10,70,50,50,70,50,52,22,22,10,02,227,418,511,05,714,13,03,02,82,83,63,73,73,70,10,00,060,345,60,60,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,96,96,05,45,56,25,66,23,02,72,62,22,12,72,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,42,12,11,81,81,52,01,81,90,90,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh7,96,96,05,45,56,25,66,23,02,72,62,22,12,72,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,42,12,11,81,81,52,01,81,90,90,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,921,921,930,332,423,926,030,433,823,222,426,629,121,819,217,915,713,614,09,410,56,36,05,86,16,86,86,05,85,86,76,27,09,510,611,313,212,56,85,82,96,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn18,220,720,719,621,722,925,120,624,022,521,718,721,220,818,114,712,512,512,97,38,35,65,45,15,45,95,44,54,44,85,74,45,78,79,810,612,511,36,13,90,53,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại12,71,21,210,710,71,01,09,89,80,70,77,97,91,01,13,23,21,11,12,22,20,70,70,70,70,90,91,51,51,11,11,81,40,90,90,70,71,20,71,82,42,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN825,8721,4736,8730,0695,0616,0653,8681,6638,1588,2616,4637,8588,0584,1583,4633,8578,5617,8610,9686,5693,5651,2652,3652,0626,1622,4626,7607,8601,2592,2609,8623,7635,7654,4677,0668,2692,6673,2632,0476,1318,2308,6
  A. Nợ phải trả410,9285,0329,6330,3321,4224,2281,7311,3287,2202,3251,4278,2252,3213,1231,3278,3249,2257,7271,9348,6372,1278,1295,4301,2293,1245,7266,8265,6275,6248,4269,3296,8324,2320,5355,0357,3392,4373,4356,6221,1124,8159,0
    I. Nợ ngắn hạn408,2281,8317,3317,3307,8210,1267,1295,9268,9179,6224,2248,4223,8169,6181,2220,3190,8184,6201,9274,8294,5193,1211,9219,1206,9150,7167,8160,9163,3124,2136,6156,5169,7147,9180,8162,6197,7169,7164,5126,597,9123,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,12,12,14,54,77,29,812,212,711,613,114,913,512,316,614,317,220,720,926,830,225,728,926,136,333,035,431,340,730,137,035,249,344,550,341,353,359,349,631,217,515,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn89,0114,3149,480,478,760,397,956,449,342,070,635,544,636,252,045,740,059,767,178,168,072,485,475,761,160,058,953,558,641,840,457,454,654,367,061,359,649,166,739,123,045,9
      4. Người mua trả tiền trước0,10,30,00,20,00,10,60,10,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,10,00,00,10,00,00,70,20,10,00,30,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,30,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước32,714,719,826,325,113,117,025,023,312,614,221,218,913,07,622,413,613,510,829,821,611,09,226,523,19,29,610,69,811,08,011,39,99,68,38,97,59,85,94,810,211,6
      6. Phải trả người lao động87,043,078,881,964,327,266,974,762,533,750,167,552,329,645,772,646,730,536,664,355,732,541,750,743,122,336,038,226,810,127,523,411,711,530,728,628,229,627,421,823,320,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn71,442,39,966,155,039,410,062,448,929,96,654,038,925,36,015,314,812,28,17,211,412,44,05,64,85,34,910,28,112,75,59,87,58,74,76,64,95,65,58,49,59,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác79,025,716,523,741,713,213,523,829,313,513,711,110,712,912,612,220,414,813,626,366,916,612,511,015,915,412,211,213,313,411,212,127,511,69,67,734,57,94,115,46,313,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi46,839,540,734,138,249,751,441,342,936,455,844,245,040,240,637,637,933,244,742,240,622,530,223,522,64,110,55,96,14,87,27,39,27,610,18,29,68,35,35,77,77,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2,73,212,413,013,614,114,615,418,222,727,229,828,543,550,157,958,473,270,073,877,685,083,582,186,294,999,0104,6112,3124,2132,7140,3154,5172,7174,2194,8194,8203,7192,194,726,935,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,08,68,78,88,88,88,88,88,98,98,68,88,68,68,78,78,78,78,78,68,98,98,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,68,60,40,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,73,23,74,34,85,35,96,69,513,918,421,219,734,941,549,349,864,561,465,169,076,274,673,577,686,390,496,0103,6115,5124,1131,7145,9164,0165,6186,1186,1195,1183,494,326,935,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu414,9436,4407,2399,7373,7391,8372,1370,3351,0385,8365,0359,5335,8371,0352,1355,6329,3360,0339,0337,9321,4373,1356,9350,8333,0376,7359,8342,2325,6343,8340,5326,8311,5333,8322,0310,8300,2299,7275,5255,0193,4149,6
    I. Vốn chủ sở hữu414,9436,4407,2399,7373,7391,8372,1370,3351,0385,8365,0359,5335,8371,0352,1355,6329,3360,0339,0337,9321,4373,1356,9350,8333,0376,7359,8342,2325,6343,8340,5326,8311,5333,8322,0310,8300,2299,7275,5255,0193,4149,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9199,9150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0100,0100,0100,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển149,0127,9123,3118,9109,994,891,589,787,184,581,679,776,673,871,370,767,665,562,962,560,543,941,440,238,135,953,852,650,348,346,945,343,742,341,039,838,234,828,522,617,211,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,38,65,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối34,674,551,749,333,964,149,150,034,867,850,849,130,865,149,855,633,665,046,647,634,7103,185,982,368,0112,0128,2118,0104,3122,7121,6109,796,9116,0106,299,787,690,569,393,357,225,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước5,622,95,15,15,049,16,96,97,350,85,65,65,650,56,26,26,246,26,00,60,686,042,743,443,198,086,086,186,1115,779,878,578,5106,363,252,763,046,969,3———
      - LNST chưa phân phối kỳ này29,051,646,544,228,915,042,143,027,617,045,243,425,114,643,649,327,418,840,547,034,117,143,238,824,913,942,331,918,27,041,831,218,49,643,047,824,643,60,0———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát31,334,132,331,630,032,931,630,729,133,732,730,928,432,231,029,428,229,629,727,926,326,229,628,527,029,027,821,621,022,922,021,820,925,624,921,424,424,427,727,810,46,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN825,8721,4736,8730,0695,0616,0653,8681,6638,1588,2616,4637,8588,0584,1583,4633,8578,5617,8610,9686,5693,5651,2652,3652,0626,1622,4626,7607,8601,2592,2609,8623,7635,7654,4677,0668,2692,6673,2632,0476,1318,2308,6

Báo cáo khác của TCW

Dữ liệu khác của TCW

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Kho vận Tân Cảng (mã TCW), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TCW.