Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu THU — trang 3
Biểu đồ giá THU
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá THU theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 12.600 | 11.000 | 14.500 | 10.000 | ▼ −12,7% | 197 |
| 2025 | 10.100 | 12.600 | 15.000 | 9.800 | ▲ +24,8% | 249 |
| 2024 | 7.000 | 10.100 | 12.400 | 6.300 | ▲ +44,3% | 250 |
| 2023 | 9.800 | 7.000 | 9.800 | 6.100 | ▼ −28,6% | 249 |
| 2022 | 10.100 | 9.800 | 10.100 | 9.800 | ▼ −3,0% | 249 |
| 2021 | 8.000 | 10.100 | 27.700 | 7.800 | ▲ +26,2% | 250 |
| 2020 | 12.500 | 8.000 | 12.500 | 6.400 | ▼ −36,0% | 252 |
| 2019 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | ■ 0,0% | 250 |
| 2018 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | ■ 0,0% | 250 |
| 2017 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | ■ 0,0% | 148 |
Giá THU từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24-7-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-7-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-7-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-7-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-7-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-7-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-7-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-7-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-7-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-7-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-7-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-7-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-7-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-7-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-7-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-7-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-7-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-7-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-6-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-6-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-6-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-6-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-6-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-6-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-6-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-6-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-6-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-6-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-6-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-6-2026 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | 10.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 3/79 · 15-6-2026 – 24-7-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 6-6-2017
Dữ liệu khác của THU
Phân tích kỹ thuật THUBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh THUDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán THUTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ THUDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn THUDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức THUCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên THUBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ THUNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại THUTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố THUCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp THUNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu THU (CTCP Môi trường và Công trình đô thị Thanh Hóa) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 6-6-2017 tới nay, tổng cộng 2.344 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 11.000 đồng, đứng giá 0,00%.
Tính theo từng năm, THU tăng mạnh nhất vào năm 2024 (44,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2020 (36,0%).
