Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo THU
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Thanh Hóa
Thanh Hoa Urban Environment and Works Joint Stock Company
11.000
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu THU — trang 71

Biểu đồ giá THU

500 phiên gần nhất
8.73610.41812.10013.78215.46418-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá THU theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202612.60011.00014.50010.000▼ −12,7%198
202510.10012.60015.0009.800▲ +24,8%249
20247.00010.10012.4006.300▲ +44,3%250
20239.8007.0009.8006.100▼ −28,6%249
202210.1009.80010.1009.800▼ −3,0%249
20218.00010.10027.7007.800▲ +26,2%250
202012.5008.00012.5006.400▼ −36,0%252
201912.50012.50012.50012.500■ 0,0%250
201812.50012.50012.50012.500■ 0,0%250
201712.50012.50012.50012.500■ 0,0%148

Giá THU từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
28-5-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
25-5-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
24-5-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
23-5-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
22-5-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
21-5-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
18-5-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
17-5-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
16-5-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
15-5-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
14-5-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
11-5-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
10-5-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
9-5-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
8-5-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
7-5-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
4-5-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
3-5-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
2-5-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
27-4-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
26-4-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
24-4-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
23-4-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
20-4-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
19-4-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
18-4-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
17-4-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
16-4-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
13-4-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
12-4-201812.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 71/79 · 12-4-2018 – 28-5-2018 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 6-6-2017

Dữ liệu khác của THU

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu THU (CTCP Môi trường và Công trình đô thị Thanh Hóa) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 6-6-2017 tới nay, tổng cộng 2.345 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 11.000 đồng, đứng giá 0,00%.

Tính theo từng năm, THU tăng mạnh nhất vào năm 2024 (44,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2020 (36,0%).