Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 901 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: SJG, SSH, TLP, VCP, QNW · Xem bảng →
Logo THW
CTCP Cấp nước Tân Hòa
Tan Hoa Water Supply Joint Stock Company
17.700
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán THW — trang 31

Mua bán ròng của khối ngoại với THW

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: -03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: -029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch THW từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
22-3-20238.70000■ 00,00,0■ 0,02.443.300
21-3-20238.70000■ 00,00,0■ 0,02.443.200
20-3-20238.70000■ 00,00,0■ 0,02.443.200
17-3-20239.0000100▼ −1000,00,0▼ −0,02.443.200
16-3-20239.40000■ 00,00,0■ 0,02.443.200
15-3-20239.40000■ 00,00,0■ 0,02.443.200
14-3-20238.60000■ 00,00,0■ 0,02.443.200
13-3-20238.60000■ 00,00,0■ 0,02.443.200
10-3-20238.60000■ 00,00,0■ 0,02.443.200
9-3-20238.20000■ 00,00,0■ 0,02.443.200
8-3-20238.20000■ 00,00,0■ 0,02.443.100
7-3-20238.20000■ 00,00,0■ 0,02.443.100
6-3-20238.2000100▼ −1000,00,0▼ −0,02.443.100
3-3-20239.20000■ 00,00,0■ 0,02.443.100
2-3-20238.00000■ 00,00,0■ 0,02.443.100
1-3-20238.00000■ 00,00,0■ 0,02.443.000
28-2-20238.00000■ 00,00,0■ 0,02.443.000
27-2-20238.0000100▼ −1000,00,0▼ −0,02.443.000
24-2-20239.20000■ 00,00,0■ 0,02.443.000
23-2-20238.00000■ 00,00,0■ 0,02.443.000
22-2-20238.20000■ 00,00,0■ 0,02.442.900
21-2-20238.10000■ 00,00,0■ 0,02.442.900
20-2-20238.6000100▼ −1000,00,0▼ −0,02.442.800
17-2-20238.30000■ 00,00,0■ 0,02.442.700
16-2-20239.4000100▼ −1000,00,0▼ −0,02.442.700
15-2-20239.9000100▼ −1000,00,0▼ −0,02.442.600
14-2-20238.70000■ 00,00,0■ 0,02.442.500
13-2-20237.6000100▼ −1000,00,0▼ −0,02.442.500
10-2-20239.3000100▼ −1000,00,0▼ −0,02.442.400
9-2-20238.30000■ 00,00,0■ 0,02.442.400

Trang 31/89 · 9-2-2023 – 22-3-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 1-3-2016

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại THW, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của THW

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu THW (CTCP Cấp nước Tân Hòa) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu THW (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.379.300 cổ phiếu.