Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:33
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo TLD
CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long
Thang Long Urban Development and Construction Investment Joint Stock Company
7.980
▼ −10 (▼ −0,13%)
trong phiên · 09:41:33

Cân đối kế toán TLD

Cân đối kế toán TLD theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.101,7800,4738,6781,9351,6319,7288,8171,7165,480,647,940,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền150,124,77,919,422,125,933,06,823,58,12,22,9
      1. Tiền90,124,77,919,021,025,933,06,823,58,12,22,9
      2. Các khoản tương đương tiền60,00,00,00,41,10,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,58,88,30,05,86,511,40,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,58,88,30,05,86,511,40,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn394,4224,6213,4493,1204,6153,899,775,784,153,934,326,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng114,9144,7100,7107,392,956,874,845,445,736,98,615,4
      2. Trả trước cho người bán98,943,863,2172,725,639,216,524,826,411,21,12,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn71,836,051,340,321,050,00,00,00,00,023,08,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác113,93,60,7174,365,17,88,45,412,05,81,51,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,1-3,6-2,6-1,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho544,4535,0500,2261,1110,6123,1131,683,057,118,611,410,2
      1. Hàng tồn kho544,4535,0500,2261,1110,6123,1131,683,057,118,611,410,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,47,38,88,48,510,413,06,20,80,10,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,40,60,50,40,20,30,10,00,10,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,62,44,84,55,07,811,95,60,70,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,24,53,53,43,12,50,80,50,10,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn351,6250,2271,8257,5275,7305,9182,6177,0128,770,555,368,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,044,059,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,044,044,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định210,5150,9172,7193,8212,096,682,399,1105,911,99,09,4
      1. Tài sản cố định hữu hình210,5150,9172,7193,8212,096,682,399,1105,911,99,09,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn39,50,00,00,00,3137,288,162,16,60,02,20,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang39,50,00,00,00,3137,288,162,16,60,02,20,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn97,596,096,060,160,068,89,09,09,058,50,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh97,596,096,060,160,068,89,09,09,058,50,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,13,33,23,63,43,33,36,77,10,10,10,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,03,23,03,43,33,23,36,77,10,10,10,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,10,10,10,10,20,20,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.453,21.050,61.010,41.039,4627,3625,6471,3348,7294,1151,1103,2108,4
  A. Nợ phải trả437,9234,2215,1249,0169,8185,2243,9134,893,556,014,920,3
    I. Nợ ngắn hạn300,2209,3181,5215,5146,4155,7216,5108,083,654,814,920,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn181,4132,0135,6120,2100,085,165,433,222,610,59,514,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn54,567,224,480,536,541,478,556,935,222,14,24,8
      4. Người mua trả tiền trước28,46,719,112,78,228,471,70,321,820,00,31,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,20,70,60,20,50,50,80,63,81,90,20,0
      6. Phải trả người lao động1,40,80,10,20,30,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn25,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,40,20,20,10,20,20,117,00,10,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,80,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,51,51,51,50,80,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn137,724,933,633,523,329,527,426,99,91,20,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,02,70,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn137,624,933,633,523,329,524,726,99,91,20,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.015,3816,4795,3790,4457,5440,4227,4213,8200,695,188,388,2
    I. Vốn chủ sở hữu1.015,3816,4795,3790,4457,5440,4227,4213,8200,695,188,388,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu777,4777,4747,5747,5427,5399,6187,2187,2180,095,095,095,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,80,80,00,80,40,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối93,527,243,138,125,536,435,722,316,50,1-6,7-6,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước27,213,138,124,47,316,922,3-3,00,1-6,7-6,8-5,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này66,314,15,013,718,319,513,425,316,46,80,1-1,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát143,711,14,04,14,14,54,54,44,10,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.453,21.050,61.010,41.039,4627,3625,6471,3348,7294,1151,1103,2108,4

Cân đối kế toán TLD theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
TÀI SẢN171,4210,0256,6108,5177,7123,5144,0146,5167,8110,8132,332,783,281,4120,2161,0122,6134,0158,6102,698,848,386,080,6104,8107,596,484,393,663,5149,643,860,250,352,152,049,96,0——
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn827,11.105,41.140,71.139,61.091,1926,7804,9797,7809,0807,5740,7808,5810,9852,6782,1780,9468,8390,2352,0415,9336,0310,2398,9467,5278,7282,5319,6268,0222,0190,0169,8195,2166,3146,4174,1152,580,60,047,940,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền47,9139,0150,113,616,7147,724,727,719,917,616,922,412,3163,218,710,912,714,620,712,919,417,026,049,26,84,333,44,624,44,56,62,38,67,230,15,38,16,02,22,9
      1. Tiền47,979,090,113,616,7147,724,727,719,917,68,717,812,39,718,310,512,313,620,712,917,217,026,049,26,84,333,44,624,44,56,62,38,67,230,15,38,15,42,22,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,060,060,00,00,00,00,00,00,00,08,24,70,0153,50,40,40,41,00,00,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn75,544,43,53,43,49,48,88,610,610,30,00,03,90,00,00,00,00,06,96,95,86,36,56,89,111,411,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn75,544,43,53,43,49,48,88,610,610,30,00,03,90,00,00,00,00,06,96,95,86,36,56,89,111,411,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn492,7420,2394,6520,3522,8235,1225,8231,3253,3277,2214,4295,9321,0238,3494,2510,3223,3236,3204,7163,9190,4157,8235,0277,2129,2126,3129,7146,287,588,175,8120,487,679,385,694,453,90,034,326,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng157,3153,9114,9119,4124,8129,5144,8144,3136,1119,5100,795,9108,1118,5106,4129,278,7111,493,4102,4104,061,559,073,370,875,576,187,252,048,644,278,260,251,047,247,936,90,78,615,4
      2. Trả trước cho người bán96,7118,6101,3103,8100,670,744,053,150,181,563,295,792,492,9172,7172,623,027,527,222,422,332,0143,3158,641,131,545,255,428,136,126,232,314,720,626,423,311,2-0,01,12,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,071,883,7101,036,036,036,069,078,051,3101,5120,027,540,334,033,00,021,035,042,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,80,00,020,00,00,623,08,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác243,8152,8111,8217,0200,02,63,60,50,70,80,74,32,01,0174,7174,688,633,063,14,122,114,332,845,317,319,38,43,67,43,45,49,88,97,812,03,25,80,51,51,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,1-5,1-5,1-3,6-3,6-3,6-2,6-2,6-2,6-2,6-1,5-1,5-1,5-1,50,00,00,064,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho202,0493,3583,4583,8534,7526,3538,4523,8518,5495,6500,7481,1464,9441,3260,5250,7223,3130,4111,1217,7112,4119,3121,3125,0123,3127,1132,1108,9101,990,581,072,269,959,657,152,318,60,011,410,2
      1. Hàng tồn kho202,0493,3583,4583,8534,7526,3538,4523,8518,5495,6500,7481,1464,9441,3260,5250,7223,3130,4111,1217,7112,4119,3121,3125,0123,3127,1132,1108,9101,990,581,072,269,959,657,152,318,60,111,410,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,08,59,118,413,58,27,16,36,76,88,89,08,89,88,79,09,58,88,614,58,09,810,19,210,313,413,18,48,36,86,30,40,20,31,40,60,10,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,60,40,40,20,30,40,40,30,40,50,70,31,10,40,50,50,20,50,60,10,10,10,50,30,10,30,10,10,20,20,10,00,00,00,00,10,40,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,57,98,613,48,73,52,41,72,62,84,84,95,25,34,55,15,85,45,011,05,37,17,66,98,412,312,07,67,66,25,60,20,10,31,30,60,0—0,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,00,24,64,64,54,34,23,83,63,53,43,33,43,83,43,23,23,12,92,62,62,41,91,50,90,80,70,60,50,50,00,00,00,10,00,0—0,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn739,8346,6314,2279,9278,1245,1250,2255,2259,3264,2271,8180,9186,3191,8257,4261,4267,4272,4276,5281,6296,9304,2226,8167,9169,6189,4182,6151,8189,9181,9177,6126,2126,8126,5123,2123,570,5—55,368,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—44,059,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,015,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—44,044,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    II. Tài sản cố định215,3205,2210,5135,6140,6145,8150,9155,8160,0165,1172,6177,6183,0188,4193,7198,4203,5208,5204,3209,7113,493,693,194,680,080,182,376,3114,7112,998,9101,2101,8103,8106,6106,911,9—9,09,4
      1. Tài sản cố định hữu hình215,3205,2210,5135,6140,6145,8150,9155,8160,0165,1172,6177,6183,0188,4193,7198,4203,5208,5204,3209,7113,493,693,194,680,080,182,376,3114,7112,998,9101,2101,8103,8106,6106,911,9—9,09,4
      - Nguyên giá532,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-115,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      - Nguyên giá532,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-115,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      - Nguyên giá532,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-115,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    III. Bất động sản đầu tư417,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      - Nguyên giá532,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-115,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,839,62,143,938,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,40,30,0120,1138,161,661,477,597,288,163,159,753,362,99,29,06,60,00,00,0—2,20,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,839,62,143,938,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,40,30,0120,1138,161,661,477,597,288,163,159,753,362,99,29,06,60,00,00,0—2,20,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn98,297,597,596,196,096,096,096,096,096,096,00,00,00,060,160,060,060,060,060,060,069,468,98,99,08,99,09,08,99,09,09,09,09,19,09,058,5—0,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh98,297,597,596,196,096,096,096,096,096,096,00,00,00,060,160,060,060,060,060,060,069,468,98,99,08,99,09,08,99,09,09,09,09,19,09,058,5—0,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,14,34,14,33,23,23,33,43,33,13,23,43,43,43,62,93,73,611,911,93,43,23,33,03,23,33,33,36,66,76,76,87,07,07,57,60,1—0,10,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,04,24,04,13,13,13,23,33,22,93,13,23,23,43,62,93,53,611,911,93,23,23,33,03,23,33,33,36,66,76,76,87,07,07,27,30,1—0,10,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,10,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,0—0,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.566,81.452,01.454,91.419,51.369,11.171,81.055,11.052,91.068,31.071,61.012,5989,5997,21.044,41.039,51.042,3736,2662,6628,4697,5632,9614,4625,7635,5448,3471,9502,2419,8412,0371,9347,3321,4293,2272,9297,3276,0151,1—103,2108,4
  A. Nợ phải trả547,6409,3439,1424,8379,6272,7233,8236,1255,8266,6215,3196,3204,5252,7248,1253,3269,3198,1172,1247,6185,6172,7185,6198,2212,8240,0275,1200,3194,9156,3132,8109,179,364,195,682,656,0—14,920,3
    I. Nợ ngắn hạn294,3271,6298,4261,2281,4239,7205,7208,0227,7233,0169,8150,8162,5219,2207,4212,6231,6174,8142,7218,0162,2144,6150,0165,4178,5211,1250,3170,0163,7122,696,398,071,554,281,967,954,8—14,920,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn184,7167,9178,3133,8143,8163,8128,9100,4129,9143,8123,7114,1120,7132,2113,0114,0148,190,393,980,992,689,579,672,974,771,265,345,159,624,122,621,423,221,418,819,010,5—9,514,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn74,845,554,769,583,862,967,099,190,574,624,415,129,170,180,495,177,879,838,9113,143,131,141,248,565,375,279,369,047,261,254,536,044,022,736,737,522,1—4,24,8
      4. Người mua trả tiền trước25,816,728,354,250,59,16,75,34,112,419,119,310,614,212,31,33,43,28,222,725,723,028,442,637,462,571,72,424,83,91,714,51,56,521,86,520,0—0,31,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,512,77,21,41,41,60,71,10,80,30,70,50,30,10,20,10,40,50,60,60,60,50,61,00,81,30,84,30,90,50,62,61,73,44,42,51,9—0,20,0
      6. Phải trả người lao động3,03,51,40,00,00,00,70,00,00,00,10,00,00,40,10,00,00,00,30,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,323,126,50,00,00,40,10,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,70,00,00,20,0—0,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,60,80,40,80,50,50,20,50,50,40,30,30,30,60,70,50,40,30,90,80,10,40,20,50,20,933,248,430,232,117,023,30,20,10,02,10,0—0,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,2—0,80,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,50,71,51,50,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    II. Nợ dài hạn253,3137,7140,7163,698,232,928,128,128,133,645,545,541,933,540,740,737,723,329,429,523,528,035,632,934,428,924,830,331,133,736,511,07,89,913,714,71,2—0,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn135,4137,6140,7163,698,232,928,128,128,133,645,545,541,933,540,740,737,723,329,429,523,528,035,632,934,428,924,830,331,133,736,511,07,89,913,714,71,2—0,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn117,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.019,21.042,81.015,8994,7989,5899,1821,3816,8812,5805,0797,2793,2792,8791,7791,3789,0466,8464,5456,3449,9447,2441,8440,2437,3235,4231,9227,1219,4217,1215,6214,5192,8213,9208,8201,7193,495,1—88,388,2
    I. Vốn chủ sở hữu1.019,21.042,81.015,8994,7989,5899,1821,3816,8812,5805,0797,2793,2792,8791,7791,3789,0466,8464,5456,3449,9447,2441,8440,2437,3235,4231,9227,1219,4217,1215,6214,5192,8213,9208,8201,7193,495,1—88,388,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu777,4777,4777,4777,4777,4777,4777,4777,4777,4747,5747,5747,5747,5747,5747,5747,5427,5427,5399,6399,6399,6399,6380,5380,5187,2187,2187,2187,2187,2187,2187,2187,2180,0180,0180,0180,095,0—95,095,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,00,80,80,80,80,80,80,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối96,2120,993,941,136,129,732,027,623,245,644,940,940,439,439,036,634,532,552,646,343,537,855,552,243,840,335,427,425,123,723,25,529,624,617,59,30,1—-6,7-6,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước93,593,527,227,227,227,213,013,113,143,037,838,138,138,024,424,424,425,536,336,436,436,435,935,735,735,722,320,621,120,51,5-3,816,516,62,00,1-6,7—-6,8-5,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này2,727,466,613,98,92,518,914,510,12,67,12,82,31,414,612,210,07,016,39,97,11,419,616,58,04,513,26,84,03,121,89,313,18,015,69,26,8—0,1-1,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát144,9143,8143,8175,5175,391,211,211,111,111,14,14,14,14,14,14,14,14,14,24,14,14,44,24,54,54,54,54,44,44,34,10,04,34,24,14,10,0—0,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.566,81.452,01.454,91.419,51.369,11.171,81.055,11.052,91.068,31.071,61.012,5989,5997,21.044,41.039,51.042,3736,2662,6628,4697,5632,9614,4625,7635,5448,3471,9502,2419,8412,0371,9347,3301,8293,2272,9297,3276,0151,1—103,2108,4
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————

Báo cáo khác của TLD

Dữ liệu khác của TLD

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long (mã TLD), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TLD.