Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:48
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo TLD
CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long
Thang Long Urban Development and Construction Investment Joint Stock Company
7.900
▼ −90 (▼ −1,13%)
trong phiên · 09:42:48

Kết quả kinh doanh TLD

Doanh thu và lợi nhuận TLD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 33Q4/2023: 132Q1/2024: 111Q2/2024: 168Q3/2024: 146Q4/2024: 144Q1/2025: 124Q2/2025: 178Q3/2025: 107Q4/2025: 258Q1/2026: 210Q2/2026: 53258Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1Q4/2023: 4Q1/2024: 3Q2/2024: 8Q3/2024: 4Q4/2024: 4Q1/2025: 3Q2/2025: 6Q3/2025: 5Q4/2025: 53Q1/2026: 27Q2/2026: -2453-24Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202653-24
Q1/202621027
Q4/202525853
Q3/20251075
Q2/20251786
Q1/20251243
Q4/20241444
Q3/20241464
Q2/20241688
Q1/20241113
Q4/20231324
Q3/2023331

Doanh thu và lợi nhuận TLD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 376Năm 2021: 414Năm 2022: 538Năm 2023: 329Năm 2024: 569Năm 2025: 666666Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 20Năm 2021: 18Năm 2022: 14Năm 2023: 5Năm 2024: 14Năm 2025: 6666Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202566666
Năm 202456914
Năm 20233295
Năm 202253814
Năm 202141418
Năm 202037620

Báo cáo tài chính gốc TLD theo kỳ

114 tệp

114 tệp báo cáo TLD trên HOSE từ năm 2015, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TLD

50 văn bản
3-9-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2026 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-8-2026Nghị quyết HĐQT về việc thay đổi đơn vị kiểm toán BCTC 2026HOSE31-7-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2026Giải trình chênh lệch LNST năm 2025 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC soát xét bán niên 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2025Giải trình chênh lệch LNST đã kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2025Giải trình chênh lệch LNST năm 2024 trước và sau kiểm toánHOSE3-2-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2024Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình chênh lệch LNST BCTC soát xét bán niên năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE2-5-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE1-4-2024Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ trong BCTC năm 2023HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2023 trước và sau kiểm toánHOSE31-1-2024Giải trình chênh lệch BCTC quý 4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-10-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm 2022HOSE28-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE28-4-2023Giải trình chênh lệch BCTC quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-4-2023Giải trình chênh lệch LNST trước và sau KTHOSE3-4-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC kiểm toán năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-1-2023Giải trình chênh lệch BCTC quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-10-2022Giải trình chênh lệch BCTC quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-10-2022Bổ sung thông tin trình bày trên BCTC kiểm toán năm 2021HOSE30-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE2-8-2022Cập nhật, bổ sung thông tin trên BCTC riêng quý 2/2022HOSE29-7-2022Giải trình chênh lệch BCTC quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2022Giải trình chênh lệch BCTC quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2021 kiểm toán so với năm 2020HOSE31-3-2022Giải trình chênh lệch BCTC kiểm toán năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-2-2022Cập nhật, bổ sung BCTC công ty mẹ qúy 4/2021HOSE28-1-2022Giải trình chênh lệch KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE17-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE30-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE26-11-2020Nghị quyết HĐQT về việc thay đổi đơn vị kiểm toán BCTC kiểm toán năm 2020HOSE
Xem thêm 10 văn bản cũ hơn (tới 2-2-2018)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TLD.

Kết quả kinh doanh TLD theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh666,4568,7329,3537,6414,1375,9337,8308,4164,870,233,427,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)666,4568,7329,3537,6414,1375,9337,8308,3164,870,233,427,2
4. Giá vốn hàng bán558,8527,7307,7499,4381,1342,5314,4277,3139,760,731,325,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)107,641,021,638,233,033,523,431,125,09,42,12,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,23,56,52,22,30,80,01,82,21,51,21,5
7. Chi phí tài chính8,38,812,27,57,18,24,75,03,31,11,11,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay7,98,712,17,47,18,14,75,01,31,11,11,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,5-0,00,00,10,0-0,20,0-0,10,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng14,811,13,08,61,70,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,38,26,89,37,55,85,85,14,82,32,02,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)78,916,46,114,919,020,113,022,619,27,60,2-1,1
12. Thu nhập khác0,00,20,00,10,10,01,40,10,41,00,00,0
13. Chi phí khác0,30,60,40,70,40,30,40,80,30,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,3-0,5-0,4-0,6-0,3-0,31,0-0,70,11,00,0-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)78,516,05,714,318,719,814,021,919,38,60,2-1,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,41,80,80,70,50,20,41,52,81,70,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,41,80,80,70,50,20,41,52,81,70,10,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)66,114,15,013,718,219,513,620,416,56,80,1-1,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,20,0-0,0-0,0-0,00,00,10,20,10,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)66,314,15,013,718,319,513,420,216,46,80,1-1,2

Kết quả kinh doanh TLD theo quý

tỉ đồng

38 kỳ, Quý 3/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 4/2016Quý 3/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh53,0210,0256,6108,5177,7123,5144,0146,5167,8110,8132,332,783,281,4120,2161,0122,6134,0158,6102,698,848,386,080,6104,8107,596,484,393,663,5149,643,860,250,352,152,049,96,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,0-1,51,50,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)53,0210,0258,1107,0177,7123,5144,0146,0167,8110,8132,332,783,281,4120,1160,9122,6134,0158,6102,698,848,386,080,6104,8107,596,484,393,663,5149,643,860,250,352,152,049,96,0
4. Giá vốn hàng bán68,9164,4187,593,6163,2114,3131,5135,0154,6103,0124,528,977,676,7110,1152,3114,9122,2146,095,789,744,479,369,397,399,987,778,589,358,8143,436,452,540,041,845,743,25,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-15,945,770,713,414,59,312,411,013,27,97,83,85,64,710,08,67,711,812,66,99,23,86,811,37,47,68,75,84,24,76,37,47,710,310,46,36,70,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,70,50,40,60,70,40,60,81,30,81,81,82,40,50,10,50,40,70,20,3-0,42,00,10,30,50,1-0,20,2-1,11,12,10,90,10,10,10,90,30,4
7. Chi phí tài chính5,77,02,32,12,02,01,92,41,82,92,23,33,42,22,21,81,81,61,61,40,53,32,11,52,71,91,71,3-0,01,83,31,61,20,50,00,60,30,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,77,01,92,41,82,01,82,41,82,92,33,33,32,22,21,81,81,61,61,40,53,30,00,02,61,91,71,3-0,01,83,31,20,70,50,00,40,30,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,8-0,01,30,1-0,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,3-0,0-0,00,1-0,10,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng4,23,22,24,44,43,54,32,52,51,61,20,21,50,13,23,31,70,40,31,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,73,13,81,92,01,52,21,91,71,21,51,41,61,41,61,61,63,24,21,91,51,41,71,51,61,11,52,01,51,21,91,01,21,01,01,40,70,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-28,132,864,15,76,82,74,64,98,53,04,70,71,51,53,12,33,17,26,82,96,11,43,08,63,74,65,42,71,72,83,15,85,49,09,45,35,9-0,0
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,10,00,00,00,01,20,20,00,00,00,10,00,00,20,01,30,6
13. Chi phí khác0,10,00,00,20,20,00,00,20,10,10,00,00,20,10,60,20,10,10,20,10,30,1-0,00,10,10,10,10,10,20,10,40,10,10,10,10,01,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,0-0,0-0,2-0,2-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,2-0,1-0,5-0,1-0,1-0,1-0,2-0,1-0,30,00,0-0,1-0,1-0,11,00,2-0,2-0,1-0,40,1-0,1-0,10,1-0,0-0,00,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-28,232,764,15,66,72,74,54,98,42,94,70,71,31,52,62,23,07,16,62,85,81,53,18,63,64,66,42,91,52,82,75,95,38,99,55,25,90,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-4,65,311,50,40,40,20,10,50,90,30,30,10,30,10,30,1-0,10,20,20,10,10,10,00,10,10,00,10,10,20,00,40,20,20,71,11,11,20,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,10,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-4,65,311,40,40,40,20,10,50,90,30,30,10,30,10,30,1-0,10,20,20,10,10,10,00,10,10,00,10,10,20,00,40,20,20,71,11,11,20,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-23,627,452,65,26,22,54,54,47,52,74,40,51,01,42,32,13,16,96,42,75,71,43,08,53,54,56,32,81,32,82,35,75,18,28,34,24,70,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,10,0——-0,10,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-24,727,452,65,06,42,54,54,47,52,64,40,51,01,42,32,13,16,96,42,75,81,43,08,53,54,56,32,81,32,72,35,65,08,18,34,24,70,4

Báo cáo khác của TLD

Dữ liệu khác của TLD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long (mã TLD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 666 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 66 tỉ đồng, tăng 367,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 53 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -24 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.